Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Chris Sleveland 1 | |
(og) Marcel Zapytowski 11 | |
Adrian Roeragen Hermansen (Thay: Jacob Haahr) 15 | |
Lasse Qvigstad (Kiến tạo: Torjus Engebakken) 23 | |
Jostein Ekeland (Kiến tạo: Stian Rokaas Michalsen) 39 | |
Scott Vatne 41 | |
Remi Svindland (Kiến tạo: Torjus Engebakken) 42 | |
Torjus Engebakken 45+1' | |
Chris Sleveland 50 | |
Luka Fajfric 54 | |
Sjur Jonassen (Thay: Luka Fajfric) 62 | |
Paya Pichkah (Thay: Lasse Qvigstad) 62 | |
Richmond Gyamfi (Thay: Stian Rokaas Michalsen) 68 | |
Phillip Hovland (Thay: Kristian Eggen) 71 | |
Hinrik Hardarson (Thay: Jesper Gregersen) 71 | |
Hinrik Hardarson (Thay: Jesper Gregersen) 73 | |
Martin Aamot Lye (Thay: Remi Svindland) 83 | |
Jaran Eike Oestrem (Thay: Torjus Engebakken) 84 | |
Horenus Tadesse (Thay: Scott Vatne) 85 | |
Thorlakur Baxter (Thay: Bjoern Maeland) 85 | |
Nicolaj Tornvig 90+2' | |
Richmond Gyamfi (Kiến tạo: Hinrik Hardarson) 90+3' | |
Martin Falkeborn 90+4' |
Thống kê trận đấu Bryne vs Egersund


Diễn biến Bryne vs Egersund
Thẻ vàng cho Martin Falkeborn.
Hinrik Hardarson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Richmond Gyamfi ghi bàn!
Thẻ vàng cho Nicolaj Tornvig.
Bjoern Maeland rời sân và được thay thế bởi Thorlakur Baxter.
Scott Vatne rời sân và được thay thế bởi Horenus Tadesse.
Torjus Engebakken rời sân và được thay thế bởi Jaran Eike Oestrem.
Remi Svindland rời sân và được thay thế bởi Martin Aamot Lye.
Jesper Gregersen rời sân và được thay thế bởi Hinrik Hardarson.
Kristian Eggen rời sân và được thay thế bởi Phillip Hovland.
Jesper Gregersen rời sân và được thay thế bởi Hinrik Hardarson.
Kristian Eggen rời sân và được thay thế bởi Phillip Hovland.
Stian Rokaas Michalsen rời sân và được thay thế bởi Richmond Gyamfi.
Lasse Qvigstad rời sân và được thay thế bởi Paya Pichkah.
Luka Fajfric rời sân và được thay thế bởi Sjur Jonassen.
Thẻ vàng cho Luka Fajfric.
V À A A O O O - Chris Sleveland đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Torjus Engebakken.
Đội hình xuất phát Bryne vs Egersund
Bryne (3-5-2): Magnus Rugland Ree (1), Jacob Haahr (5), Anders Molund (14), Patrick Andre Wik (3), Dadi Gaye (16), Torjus Embergsrud Engebakken (19), Remi-André Svindland (6), Lars Erik Sodal (8), Lasse Qvigstad (17), David Johannsson (20), Luka Fajfric (18)
Egersund (3-4-3): Marcel Zapytowski (1), Jesper Gregersen (25), Isak Jönsson (31), Bjorn Maeland (3), Herman Kleppa (2), Chris Sleveland (8), Jostein Ekeland (16), Kristian Kjeverud Eggen (21), Scott Vatne (27), Nicolaj Tornvig Hansen (7), Stian Rokas Michalsen (10)


| Thay người | |||
| 62’ | Lasse Qvigstad Paya Pichkah | 68’ | Stian Rokaas Michalsen Richmond Gyamfi |
| 62’ | Luka Fajfric Sjur Torgersen Jonassen | 71’ | Kristian Eggen Phillip Hovland |
| 84’ | Torjus Engebakken Jaran Eike Ostrem | 73’ | Jesper Gregersen Hinrik Hardarson |
| 85’ | Scott Vatne Horenus Tadesse | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jaran Eike Ostrem | Mads Eriksen | ||
Sander Fjelldalselv | Richmond Gyamfi | ||
Paya Pichkah | Hinrik Hardarson | ||
Adrian Røragen Hermansen | Phillip Hovland | ||
Kristian Skurve Haland | Mactar Sylla | ||
Sjur Torgersen Jonassen | Horenus Tadesse | ||
Håkon Tveit | Jonas Jørgensen | ||
Jan De Boer | Breki Baxter | ||
Martin Amot Lye | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bryne
Thành tích gần đây Egersund
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 20 | 2 | 6 | 34 | 62 | T H T B T | |
| 2 | 28 | 18 | 6 | 4 | 42 | 60 | T T T T B | |
| 3 | 28 | 18 | 5 | 5 | 37 | 59 | T T B T B | |
| 4 | 28 | 17 | 4 | 7 | 32 | 55 | B H T T T | |
| 5 | 28 | 13 | 6 | 9 | 11 | 45 | T T T B B | |
| 6 | 28 | 12 | 4 | 12 | -1 | 40 | T B H B H | |
| 7 | 28 | 11 | 5 | 12 | 3 | 38 | T B H T T | |
| 8 | 28 | 11 | 5 | 12 | -7 | 38 | B B H T B | |
| 9 | 28 | 10 | 6 | 12 | -10 | 36 | H H T T T | |
| 10 | 28 | 9 | 8 | 11 | -11 | 35 | B T H H H | |
| 11 | 28 | 9 | 4 | 15 | -17 | 31 | B B B T B | |
| 12 | 28 | 8 | 6 | 14 | -14 | 30 | B B H T T | |
| 13 | 28 | 8 | 5 | 15 | -16 | 29 | H H B B T | |
| 14 | 28 | 8 | 5 | 15 | -18 | 29 | B T H B B | |
| 15 | 28 | 7 | 5 | 16 | -22 | 25 | B T B B T | |
| 16 | 28 | 6 | 2 | 20 | -43 | 20 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch