Andre Luis 12 | |
Goncalo Franco 13 | |
Jefferson 24 | |
Luis Rocha 25 | |
Hugo Gomes 25 | |
Alisson Safira 48 | |
Kikas (Thay: Francisco Teixeira) 61 | |
Joao Pedro Gomes Camacho (Thay: Walterson) 67 | |
Lawrence Ofori (Thay: Pedro Miguel Santos Aparicio) 67 | |
Azongha Tembeng Abenego (Thay: Henrique Gelain) 73 | |
Diogo Tavares (Thay: Tomas Castro) 73 | |
Sphephelo Sithole 75 | |
(Pen) Andre Luis 80 | |
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Thay: Andre Luis) 83 | |
Patrick (Thay: Nuno Miguel Adro Tomas) 83 | |
Alan (Thay: Goncalo Franco) 83 | |
Alioune Ndour (Thay: Alisson Safira) 83 | |
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez 86 | |
Madson (Thay: Kobamelo Kodisang) 88 | |
Kikas 89 | |
Kikas 90+2' |
Thống kê trận đấu BSAD vs Moreirense
số liệu thống kê

BSAD

Moreirense
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 4
11 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây BSAD
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 0 | 2 | 7 | 18 | T T B T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 7 | 18 | T T T H H | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | T T T B T | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 4 | 15 | B B B T T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | B H T T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | B B T T H | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | T B H T T | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 1 | 12 | B T T T B | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T T H B H | |
| 10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T T H B B | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | T T H B B | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | B B B T B | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | B T H B T | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | B T B H T | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | B B H T H | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | T B B B H | |
| 17 | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | T B H B B | |
| 18 | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch