Francisco Teixeira 14 | |
Pedro Augusto 25 | |
Bernardo Soeiro Mendes Caldeira 50 | |
Bebeto 55 | |
Fabricio Santos Simoes (Thay: Braima Sambu) 60 | |
Tomislav Strkalj (Thay: Arcanjo) 62 | |
Rafael Barbosa 69 | |
Tomas Castro (Thay: Bernardo Soeiro Mendes Caldeira) 74 | |
Sphephelo Sithole (Thay: Francisco Teixeira) 78 | |
Diogo Tavares (Thay: Samuel Lobato) 78 | |
Ruben Fonseca (Thay: Daniel Dos Anjos) 79 | |
Jojo 82 | |
Bruno Miguel Vicente dos Santos (Thay: Rafael Barbosa) 90 | |
Betel Muhungo (Thay: Bebeto) 90 |
Thống kê trận đấu BSAD vs Tondela
số liệu thống kê

BSAD

Tondela
2 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
11 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây BSAD
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Tondela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 0 | 2 | 7 | 18 | T T B T T | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | 7 | 18 | T T T H H | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | T T T B T | |
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 4 | 15 | B B B T T | |
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | B H T T B | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 3 | 14 | B B T T H | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | T B H T T | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | 1 | 12 | B T T T B | |
| 9 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | T T H B H | |
| 10 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | T T H B B | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | -3 | 10 | T T H B B | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | B B B T B | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | B T H B T | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | B T B H T | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | B B H T H | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -2 | 7 | T B B B H | |
| 17 | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | T B H B B | |
| 18 | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch