Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Seong-Yun Kwon 24 | |
Vitor Gabriel 26 | |
Adriel Ba Loua (Thay: Chang-Moo Sin) 58 | |
A. Ba Loua (Thay: Shin Chang-Moo) 59 | |
Moon Min-Seo (Thay: Kim Woo-Jin) 59 | |
Yong-Jik Ri 62 | |
Seung-Bin Kim (Thay: Galego) 66 | |
Jong-Woo Kim (Thay: Sang-Jun Kim) 66 | |
Thiaguinho Santos (Thay: Bong-Hun Yeo) 66 | |
Jong-Seok Kim (Thay: Je-Ho Yu) 68 | |
Jeong-In Park (Thay: Vitor Gabriel) 81 | |
Seok-Hwan Jang (Thay: Young-Kyu Ahn) 88 | |
Seung-Un Ha (Thay: Holmbert Aron Fridjonsson) 88 | |
Min-Jun Kim (Thay: Rodrigo Bassani da Cruz) 90 |
Thống kê trận đấu Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC


Diễn biến Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC
Rodrigo Bassani da Cruz rời sân và được thay thế bởi Min-Jun Kim.
Holmbert Aron Fridjonsson rời sân và được thay thế bởi Seung-Un Ha.
Young-Kyu Ahn rời sân và được thay thế bởi Seok-Hwan Jang.
Vitor Gabriel rời sân và được thay thế bởi Jeong-In Park.
Je-Ho Yu rời sân và được thay thế bởi Jong-Seok Kim.
Bong-Hun Yeo rời sân và được thay thế bởi Thiaguinho Santos.
Sang-Jun Kim rời sân và được thay thế bởi Jong-Woo Kim.
Galego rời sân và được thay thế bởi Seung-Bin Kim.
Thẻ vàng cho Yong-Jik Ri.
Woo-Jin Kim rời sân và được thay thế bởi Min-Seo Moon.
Chang-Moo Sin rời sân và được thay thế bởi Adriel Ba Loua.
Chang-Moo Sin rời sân và được thay thế bởi Adriel Ba Loua.
Woo-Jin Kim rời sân và được thay thế bởi Min-Seo Moon.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Vitor Gabriel.
Thẻ vàng cho Seong-Yun Kwon.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC
Bucheon FC 1995 (3-4-3): Hyeon-yeob kim (21), Patrick William (3), Dong Gyu Baek (29), Sung-Wook Hong (20), Bong-Hun Yeo (25), Ye-Geon Sung (4), Sang-Jun Kim (16), Tae-Hyun An (26), Rodrigo Bassani Da Cruz (10), Vitor Gabriel (63), Jefferson Fernando Isídio (11)
Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Sung-Yun Kwon (22), Teun Van Grunsven (4), Young-Kyu Ahn (6), João Pedro Reginaldo (17), Chang-Moo Shin (40), Yong-Jick Lee (37), Je-ho Yu (14), Woo-Jin Kim (70), Holmbert Aron Fridjonsson (11), John Iredale (18)


| Thay người | |||
| 81’ | Vitor Gabriel Jeong-in Park | 88’ | Young-Kyu Ahn Seok-hwan Jang |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ho-Jin Jeong | Adriel Ba Loua | ||
Chan-Young Kim | Seung-Un Ha | ||
Seung-Bin Kim | Seok-hwan Jang | ||
Jong-Woo Kim | Se-Jong Ju | ||
Min-Jun Kim | Dong-hwa Kim | ||
Eui-Hyung Lee | Jong-Suk Kim | ||
Jae-Won Lee | Min-Ki Lee | ||
Thiago Nascimento dos Santos | Seung-Kyum Lim | ||
Jeong-in Park | Min-Seo Moon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Bucheon FC 1995
Thành tích gần đây Gwangju FC
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 5 | 5 | 32 | 62 | T T T B T | |
| 2 | 29 | 14 | 5 | 10 | 6 | 47 | B T H T T | |
| 3 | 29 | 11 | 10 | 8 | 10 | 43 | H H T H B | |
| 4 | 29 | 11 | 10 | 8 | 5 | 43 | B T H T H | |
| 5 | 28 | 10 | 12 | 6 | 9 | 42 | H H T H H | |
| 6 | 29 | 10 | 9 | 10 | 9 | 39 | T B T T H | |
| 7 | 28 | 10 | 7 | 11 | 3 | 37 | B H B T B | |
| 8 | 29 | 10 | 7 | 12 | -7 | 37 | T H B H H | |
| 9 | 29 | 8 | 11 | 10 | -10 | 35 | T H B B H | |
| 10 | 29 | 7 | 11 | 11 | -7 | 32 | B H B B H | |
| 11 | 29 | 4 | 18 | 7 | -8 | 30 | H B H H H | |
| 12 | 29 | 1 | 11 | 17 | -42 | 14 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch