Thứ Ba, 15/09/2026

Trực tiếp kết quả Bucheon FC 1995 vs Gyeongnam FC hôm nay 24-09-2023

Giải K League 2 - CN, 24/9

Kết thúc
1 : 0

Gyeongnam FC

Gyeongnam FC

Hiệp một: 0-0
CN, 16:30 24/09/2023
Vòng 33 - K League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Young-Chan Kim
85

Thống kê trận đấu Bucheon FC 1995 vs Gyeongnam FC

số liệu thống kê
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 7

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
20/06 - 2021
19/07 - 2021
25/09 - 2021
16/04 - 2022
18/05 - 2022
01/08 - 2022
17/09 - 2022
01/03 - 2023
14/08 - 2023
24/09 - 2023
31/03 - 2024
20/07 - 2024
15/09 - 2024
10/05 - 2025
28/06 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Bucheon FC 1995

K League 1
12/09 - 2026
08/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Gyeongnam FC

K League 2
13/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
07/08 - 2026
02/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
K League 2
12/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Suwon BluewingsSuwon Bluewings2516541953H T T T T
2Daegu FCDaegu FC2513751446T H T H T
3Suwon FCSuwon FC2412931845H T T H H
4Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2513661445T H H T B
5HwaseongHwaseong2512761443H B T H T
6Busan I'ParkBusan I'Park251258841H H B B T
7Gyeongnam FCGyeongnam FC24897133B H H T T
8Gimpo FCGimpo FC247116032T H B B H
9Chungnam Asan FCChungnam Asan FC24879131H B T B B
10Seongnam FCSeongnam FC24798-230B T H T B
11Yongin FCYongin FC245118-426T B T H B
12Cheongju FCCheongju FC254147-1126T H B B T
13Paju CitizensPaju Citizens247512-626B T H B H
14Cheonan CityCheonan City2541110-523H B B H H
15Ansan GreenersAnsan Greeners256415-2122B B B T B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons244911-1221B T T H H
17GimhaeGimhae242715-2813H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow