Thứ Hai, 15/06/2026
Kyu-Seong Jo
37
Hyeok-Kyu Kwon
55
Kyu-Seong Jo
58
Eui-Bin Kang
76

Thống kê trận đấu Bucheon FC 1995 vs Sangju Sangmu

số liệu thống kê
Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Bucheon FC 1995 vs Sangju Sangmu

Thay người
57’
Ha-Bin Park
Crislan
72’
In-Soo Yu
Han-Gil Kim
69’
Jae-Hyeok Oh
Jae-Young Choi
78’
Joon-Jae Myeong
Eon-Hak Ji
85’
Jeung-Ho Kim
Jae-Joon An
90’
Hyun-Gyu Oh
Sang-Hyeok Park
Cầu thủ dự bị
Cheol-Won Choi
Kyeong-Min Kim
Hong-Min Song
Chan-Hee Han
Jae-Young Choi
Han-Gil Kim
Crislan
Sang-Hyeok Park
Tae-Hong Park
Chang-Rae Ha
Jae-Joon An
In-Jae Hwang
Tae-Jeong Guk
Eon-Hak Ji

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
31/07 - 2021
17/10 - 2021
15/04 - 2023
01/07 - 2023
07/10 - 2023
Cúp quốc gia Hàn Quốc
14/05 - 2025
K League 1
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Bucheon FC 1995

K League 1
17/05 - 2026
13/05 - 2026
10/05 - 2026
05/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Sangju Sangmu

K League 1
17/05 - 2026
13/05 - 2026
09/05 - 2026
05/05 - 2026
02/05 - 2026
25/04 - 2026
21/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park1410221332T T B T H
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings14923829B H T B T
3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC15825726B H T T B
4Daegu FCDaegu FC14743825H T T H T
5HwaseongHwaseong15744525H T T T B
6Gimpo FCGimpo FC14662524H T T T H
7Suwon FCSuwon FC14653623H T B H H
8Chungnam Asan FCChungnam Asan FC14554320T B H T H
9Cheonan CityCheonan City14473219B H B T H
10Seongnam FCSeongnam FC14383017H H B H H
11Gyeongnam FCGyeongnam FC14446-616T H T B H
12Paju CitizensPaju Citizens14428-514H H B B B
13Yongin FCYongin FC14275-413T H H H H
14Cheongju FCCheongju FC141103-413H H H B T
15Ansan GreenersAnsan Greeners14329-1111B B B B B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons14158-88H H B B H
17GimhaeGimhae141310-196B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow