Thứ Hai, 04/05/2026

Trực tiếp kết quả Budafok vs Gyirmot hôm nay 18-08-2022

Giải Hạng 2 Hungary - Th 5, 18/8

Kết thúc

Budafok

Budafok

0 : 0

Gyirmot

Gyirmot

Hiệp một: 0-0
T5, 00:00 18/08/2022
Vòng 4 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Budafok vs Gyirmot

số liệu thống kê
Budafok
Budafok
Gyirmot
Gyirmot
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hungary
18/08 - 2022
H1: 0-0
12/02 - 2023
H1: 2-0
13/08 - 2023
H1: 0-0
11/02 - 2024
H1: 1-1
03/11 - 2024
H1: 1-1
05/05 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Budafok

Hạng 2 Hungary
26/04 - 2026
20/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
15/11 - 2025

Thành tích gần đây Gyirmot

Hạng 2 Hungary
25/05 - 2025
H1: 0-0
19/05 - 2025
12/05 - 2025
05/05 - 2025
H1: 1-1
27/04 - 2025
20/04 - 2025
15/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T B T
4Kecskemeti TEKecskemeti TE28153101248T T T T B
5KozarmislenyKozarmisleny301389347T T H T T
6SzentlorincSzentlorinc30121171247B B H T T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B T B H T
8Szeged 2011Szeged 20113010128442B H B B H
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240B B T H H
10Fehervar FCFehervar FC281099739T H T B B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B H T B T
12Tiszakecske FCTiszakecske FC289910-736T T B B T
13Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936H B T B B
14Karcag SEKarcag SE289811-1035B T B H B
15Soroksar SCSoroksar SC309813-535T H T H T
16BudafokBudafok309813-935H B B B T
17FC AjkaFC Ajka3081111-735T B H H B
18BekescsabaBekescsaba308913-833H B H H B
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow