Thứ Ba, 28/04/2026

Trực tiếp kết quả Budapest Honved vs Soroksar SC hôm nay 17-03-2024

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 17/3

Kết thúc

Budapest Honved

Budapest Honved

4 : 1

Soroksar SC

Soroksar SC

Hiệp một: 3-0
CN, 20:00 17/03/2024
Vòng 25 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bence Nyitrai
23
Mark Kerezsi
33
Mark Kerezsi
36
Attila Lorinczy
53
Kevin Korozman
87

Thống kê trận đấu Budapest Honved vs Soroksar SC

số liệu thống kê
Budapest Honved
Budapest Honved
Soroksar SC
Soroksar SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hungary
24/09 - 2023
17/03 - 2024
26/08 - 2024
09/03 - 2025
02/11 - 2025
28/04 - 2026

Thành tích gần đây Budapest Honved

Hạng 2 Hungary
28/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
25/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Soroksar SC

Hạng 2 Hungary
28/04 - 2026
20/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
15/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T T B
4Kecskemeti TEKecskemeti TE2715391348B T T T T
5KozarmislenyKozarmisleny301389347B H T T H
6SzentlorincSzentlorinc30121171247H B B B H
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B T B T B
8Szeged 2011Szeged 20113010128442T T B H B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T T B B T
10Fehervar FCFehervar FC271098839H T H T B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138T B B H T
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936H T H B T
13Karcag SEKarcag SE279810-935B B T B H
14Soroksar SCSoroksar SC309813-535B B T H T
15BudafokBudafok309813-935B H B B B
16FC AjkaFC Ajka3081111-735T T T B H
17Tiszakecske FCTiszakecske FC278910-933H T T B B
18BekescsabaBekescsaba308913-833B B H B H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow