Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Javi Lara (Kiến tạo: Jacobo Gonzalez) 8 | |
Emmanuel Addai (Kiến tạo: Iago Carracedo) 19 | |
Daniel Ojeda (Kiến tạo: Alex Sancris) 53 | |
Fer Nino (Kiến tạo: Jose Matos) 56 | |
Unai Elgezabal (Kiến tạo: Jose Matos) 62 | |
Pedro Mosquera (Thay: Jacobo Gonzalez) 65 | |
Dyego Sousa (Thay: Christian Borrego Isabel) 65 | |
Pedro Mosquera (Thay: Yan Eteki) 65 | |
Pedro Mosquera (Thay: Yan Brice Eteki) 66 | |
Dyego Sousa (Thay: Christian Borrego) 66 | |
Miguel Atienza (Thay: Miki Munoz) 67 | |
Alex Sancris (Kiến tạo: Fer Nino) 70 | |
Alex Bermejo (Thay: Fer Nino) 73 | |
Eduardo Espiau (Thay: Alex Sancris) 73 | |
Alex Lopez (Thay: Javi Lara) 77 | |
Juan Artola (Thay: Oscar Rivas) 77 | |
Andy (Thay: Daniel Ojeda) 85 | |
Koldo Obieta (Thay: Jacobo Gonzalez) 85 | |
Kevin Appin (Thay: Unai Elgezabal) 86 | |
Borja Gonzalez 90+9' |
Thống kê trận đấu Burgos CF vs Alcorcon


Diễn biến Burgos CF vs Alcorcon
Thẻ vàng dành cho Borja Gonzalez.
Unai Elgezabal vào sân và thay thế anh là Kevin Appin.
Jacobo Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Koldo Obieta.
Unai Elgezabal vào sân và thay thế anh là Kevin Appin.
Daniel Ojeda rời sân và được thay thế bởi Andy.
Oscar Rivas rời sân và được thay thế bởi Juan Artola.
Oscar Rivas rời sân và được thay thế bởi Juan Artola.
Javi Lara rời sân và được thay thế bởi Alex Lopez.
Alex Sancris rời sân và được thay thế bởi Eduardo Espiau.
Fer Nino rời sân và được thay thế bởi Alex Bermejo.
G O O O A A A L - Alex Sancris đã trúng mục tiêu!
Fer Nino đã kiến tạo nên bàn thắng.
G O O O A A A L - Alex Sancris đã trúng mục tiêu!
Miki Munoz rời sân và được thay thế bởi Miguel Atienza.
Christian Borrego vào sân và được thay thế bởi Dyego Sousa.
Yan Brice Eteki rời sân và được thay thế bởi Pedro Muslimra.
Miki Munoz rời sân và được thay thế bởi Miguel Atienza.
Christian Borrego vào sân và được thay thế bởi Dyego Sousa.
Yan Brice Eteki rời sân và được thay thế bởi Pedro Muslimra.
Jose Matos đã kiến tạo nên bàn thắng.
Đội hình xuất phát Burgos CF vs Alcorcon
Burgos CF (4-4-2): Jose Antonio Caro (13), Borja Gonzalez Tejada (2), Aitor Cordoba Querejeta (18), Grego Sierra (20), Jose Matos (23), Alex Sancris (11), Unai Elgezabal (14), Miki Munoz (22), Daniel Ojeda (7), Curro (16), Fernando Nino (9)
Alcorcon (4-1-3-2): Jesus Ruiz (1), Iago Lopes (20), Javier Castro (2), Jean-Sylvain Babin (6), Xavi Quintilla (19), Oscar Rivas (4), Jacobo Gonzalez (8), Yan Eteki (18), Emmanuel Addai (26), Christian Borrego (9), Javi Lara (15)


| Thay người | |||
| 67’ | Miki Munoz Miguel Atienza | 66’ | Yan Brice Eteki Pedro Mosquera |
| 73’ | Alex Sancris Eduardo Espiau | 66’ | Christian Borrego Dyego Sousa |
| 73’ | Fer Nino Alex Bermejo Escribano | 77’ | Javi Lara Alex Lopez |
| 85’ | Daniel Ojeda Andy | 77’ | Oscar Rivas Juan Artola |
| 86’ | Unai Elgezabal Kevin Appin | 85’ | Jacobo Gonzalez Koldo Obieta |
| Cầu thủ dự bị | |||
Loic Badiashile | Koldo Obieta | ||
Saul Del Cerro Garcia | Alvaro Bustos | ||
Lucas Ricoy Serrano | Chema | ||
Kevin Appin | David Morillas | ||
Eduardo Espiau | Pedro Mosquera | ||
Andy | Inigo Garcia | ||
Ander Martin | Eric Callis | ||
Samuel Rodriguez | Alex Lopez | ||
Alex Bermejo Escribano | Lucas Nunes | ||
Javier Lopez-Pinto Dorado | Dyego Sousa | ||
Miguel Atienza | Juan Artola | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burgos CF
Thành tích gần đây Alcorcon
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch