Thứ Năm, 29/01/2026
Nacho Mendez
25
Daniel Ojeda (Kiến tạo: Alex Sancris)
29
Roque Mesa (Thay: Jonathan Varane)
46
Juan Otero (Thay: Mario Gonzalez)
46
Juan Otero
55
Miguel Atienza
57
Jose Angel (Thay: Pablo Garcia)
58
Unai Elgezabal
63
Grego Sierra (Thay: Miguel Atienza)
65
Alex Bermejo (Thay: Daniel Ojeda)
65
Anderson Arroyo
72
Eduardo Espiau (Thay: Fer Nino)
72
Jose Matos
75
Uros Djurdjevic (Thay: Rober)
76
Haissem Hassan (Thay: Gaspar Campos)
76
Curro Sanchez
81
Jonathan Montiel (Thay: Alex Sancris)
82
Ander Martin (Thay: Curro Sanchez)
82
(Pen) Jonathan Montiel
84
Jonathan Montiel
90+2'

Thống kê trận đấu Burgos CF vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
Burgos CF
Burgos CF
Sporting Gijon
Sporting Gijon
39 Kiểm soát bóng 61
17 Phạm lỗi 7
23 Ném biên 35
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Burgos CF vs Sporting Gijon

Tất cả (67)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' Thẻ vàng dành cho Jonathan Montiel.

Thẻ vàng dành cho Jonathan Montiel.

90+2' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84' Anh ấy BỎ QUA - Jonathan Montiel thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

Anh ấy BỎ QUA - Jonathan Montiel thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

82'

Curro Sanchez rời sân và được thay thế bởi Ander Martin.

82'

Alex Sancris rời sân và được thay thế bởi Jonathan Montiel.

81' Thẻ vàng dành cho Curro Sanchez.

Thẻ vàng dành cho Curro Sanchez.

81' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

76'

Gaspar Campos rời sân và được thay thế bởi Haissem Hassan.

76'

Rober rời sân và được thay thế bởi Uros Djurdjevic.

75' Thẻ vàng dành cho Jose Matos.

Thẻ vàng dành cho Jose Matos.

75' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72' Thẻ vàng dành cho Anderson Arroyo.

Thẻ vàng dành cho Anderson Arroyo.

72'

Fer Nino rời sân và được thay thế bởi Eduardo Espiau.

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

65'

Daniel Ojeda rời sân và được thay thế bởi Alex Bermejo.

65'

Miguel Atienza rời sân và được thay thế bởi Grego Sierra.

63' Unai Elgezabal nhận thẻ vàng.

Unai Elgezabal nhận thẻ vàng.

63' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

58'

Pablo Garcia ra sân và được thay thế bởi Jose Angel.

57' Miguel Atienza nhận thẻ vàng.

Miguel Atienza nhận thẻ vàng.

Đội hình xuất phát Burgos CF vs Sporting Gijon

Burgos CF (4-4-2): Jose Antonio Caro (13), Anderson Arroyo (4), Aitor Cordoba Querejeta (18), Unai Elgezabal (14), Jose Matos (23), Alex Sancris (11), Miguel Atienza (5), Kevin Appin (12), Daniel Ojeda (7), Curro (16), Fer Nino (9)

Sporting Gijon (3-4-3): Christian Sanchez (13), Rober Pier (22), Pablo Insua (4), Diego Sanchez (16), Guille Rosas (2), Jonathan Varane (12), Nacho Mendez (10), Pablo Garcia (5), Fran Villalba (8), Mario Gonzalez (20), Gaspar Campos (7)

Burgos CF
Burgos CF
4-4-2
13
Jose Antonio Caro
4
Anderson Arroyo
18
Aitor Cordoba Querejeta
14
Unai Elgezabal
23
Jose Matos
11
Alex Sancris
5
Miguel Atienza
12
Kevin Appin
7
Daniel Ojeda
16
Curro
9
Fer Nino
7
Gaspar Campos
20
Mario Gonzalez
8
Fran Villalba
5
Pablo Garcia
10
Nacho Mendez
12
Jonathan Varane
2
Guille Rosas
16
Diego Sanchez
4
Pablo Insua
22
Rober Pier
13
Christian Sanchez
Sporting Gijon
Sporting Gijon
3-4-3
Thay người
65’
Miguel Atienza
Grego Sierra
46’
Jonathan Varane
Roque Mesa
65’
Daniel Ojeda
Alex Bermejo Escribano
46’
Mario Gonzalez
Juan Otero
72’
Fer Nino
Eduardo Espiau
58’
Pablo Garcia
Cote
82’
Curro Sanchez
Ander Martin
76’
Gaspar Campos
Haissem Hassan
82’
Alex Sancris
Joni Montiel
76’
Rober
Djuka
Cầu thủ dự bị
Grego Sierra
Florentin Bloch
Eduardo Espiau
Cote
Alex Bermejo Escribano
Ignacio Martin
Ander Martin
Daniel Queipo
Borja Gonzalez Tejada
Axel Bamba
Loic Badiashile
Roque Mesa
Miki Munoz
Juan Otero
Joni Montiel
Haissem Hassan
Djuka
Alexandru Pascanu
Cristian Acerete

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
15/08 - 2021
03/04 - 2022
27/08 - 2022
19/03 - 2023
Giao hữu
29/07 - 2023
Hạng 2 Tây Ban Nha
02/09 - 2023
25/02 - 2024
10/11 - 2024
01/02 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Burgos CF

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/01 - 2026
19/01 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
16/01 - 2026
Hạng 2 Tây Ban Nha
11/01 - 2026
H1: 0-0
04/01 - 2026
22/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
19/12 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
15/12 - 2025
08/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
21/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
13/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander2313551844
2CastellonCastellon2311661139
3MalagaMalaga231157938
4Las PalmasLas Palmas231085938
5DeportivoDeportivo2310761137
6AlmeriaAlmeria231067836
7Sporting GijonSporting Gijon231139236
8CordobaCordoba23986335
9Burgos CFBurgos CF231058335
10AD Ceuta FCAD Ceuta FC231058-235
11CadizCadiz23977034
12AlbaceteAlbacete23869-630
13LeganesLeganes23788229
14FC AndorraFC Andorra23788-529
15ValladolidValladolid23779028
16EibarEibar23779-228
17GranadaGranada235117-326
18LeonesaLeonesa237412-1225
19Real Sociedad BReal Sociedad B236611-424
20HuescaHuesca236611-1124
21Real ZaragozaReal Zaragoza235711-1422
22MirandesMirandes234514-1717
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow