Do-Hyun Kim rời sân và được thay thế bởi Il-Lok Yun.
Ho-yeong Park 18 | |
Ho-Young Park 18 | |
Dae-Won Kim 22 | |
Jae-Hyeon Mo 33 | |
Kenneth Dougall 47 | |
Myeong-Seok Ko (Kiến tạo: Peter Zulj) 58 | |
Suphanat Mueanta (Kiến tạo: Peter Zulj) 65 | |
Bissoli 72 | |
Yun-Gu Kang (Thay: Joon-hyuck Kang) 73 | |
Chul Hong (Thay: Ho-Young Park) 73 | |
(Pen) Dae-Won Kim 74 | |
Yun-Gu Kang 78 | |
Seung-Bin Jung (Thay: Gi-Hyuk Lee) 82 | |
Hyun-Tae Jo (Thay: Min-Woo Seo) 82 | |
Djordje Despotovic (Thay: Suphanat Mueanta) 85 | |
Il-Lok Yun (Thay: Do-Hyun Kim) 90 |
Thống kê trận đấu Buriram United vs Gangwon FC


Diễn biến Buriram United vs Gangwon FC
Suphanat Mueanta rời sân và được thay thế bởi Djordje Despotovic.
Min-Woo Seo rời sân và được thay thế bởi Hyun-Tae Jo.
Gi-Hyuk Lee rời sân và được thay thế bởi Seung-Bin Jung.
Thẻ vàng cho Yun-Gu Kang.
Joon-hyuck Kang rời sân và được thay thế bởi Yun-Gu Kang.
V À A A O O O - Dae-Won Kim từ Gangwon FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Ho-Young Park rời sân và được thay thế bởi Chul Hong.
Joon-hyuck Kang rời sân và được thay thế bởi Yun-Gu Kang.
Thẻ vàng cho Bissoli.
Peter Zulj đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Suphanat Mueanta đã ghi bàn!
Peter Zulj đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Myeong-Seok Ko đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Jae-Hyeon Mo đã ghi bàn!
V À A A A O O O Gangwon FC ghi bàn.
Thẻ vàng cho Dae-Won Kim.
Thẻ vàng cho Ho-Young Park.
Đội hình xuất phát Buriram United vs Gangwon FC
Buriram United (3-5-2): Neil Etheridge (13), Myeong-Seok Ko (22), Kenny Dougall (16), Curtis Good (6), Suphanat Mueanta (10), Kingsley Schindler (19), Robert Zulj (32), Goran Causic (23), Filip Stojkovic (30), Peter Zulj (44), Bissoli (7)
Gangwon FC (4-4-2): Chung-Hyo Park (21), Do-Hyun Kim (27), Park Ho-young (24), Lee Gi-hyuk (13), Min-Ha Shin (47), Jae-Hyeon Mo (42), Lee Seung-won (28), Seo Min-woo (4), Joon-hyuck Kang (99), Kim Gun-hee (16), Dae-Won Kim (7)


| Thay người | |||
| 85’ | Suphanat Mueanta Djordje Despotovic | 73’ | Joon-hyuck Kang Yun-Gu Kang |
| 73’ | Ho-Young Park Hong Chul | ||
| 82’ | Gi-Hyuk Lee Seung-bin Jung | ||
| 82’ | Min-Woo Seo Hyun-Tae Jo | ||
| 90’ | Do-Hyun Kim Yun Il-Lok | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Djordje Despotovic | Byung-heon Yoo | ||
Phitiwat Sukjitthammakul | Kim Min-jun | ||
Theerathon Bunmathan | Yun-Gu Kang | ||
Sasalak Haiprakhon | Tae-hwan Kim | ||
Ratthanakorn Maikami | Eun-Chong Hwang | ||
Juan Ibiza | Kang-gook Kim | ||
Pansa Hemviboon | Yun Il-Lok | ||
Chatchai Bootprom | Seung-bin Jung | ||
Hyun-Tae Jo | |||
Song Jun-seok | |||
Hong Chul | |||
Nhận định Buriram United vs Gangwon FC
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Buriram United
Thành tích gần đây Gangwon FC
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | ||
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | ||
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | T | |
| 11 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 15 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | T | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | ||
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | ||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -14 | 5 | ||
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
