Hiệp hai của thời gian bù giờ đang diễn ra.
Filip Stojkovic (Thay: Eduardo Mancha) 10 | |
Robert Zulj 21 | |
Kenneth Dougall (Thay: Suphanat Mueanta) 25 | |
Kavian Rahmani (Thay: Harrison Shillington) 46 | |
Supachai Chaided (Thay: Sandy Walsh) 46 | |
Bissoli 57 | |
Kasper Junker (Thay: Bissoli) 71 | |
Filip Stojkovic 73 | |
Kenneth Dougall 77 | |
Max Caputo (Thay: Medin Memeti) 80 | |
Elbasan Rashani (Thay: Andreas Kuen) 87 | |
Peter Zulj 90+1' | |
Neil Etheridge 90+6' | |
Lawrence Wong (Thay: Daniel Arzani) 101 | |
Ruben Sanchez (Thay: Kasper Junker) 105 |
Diễn biến Buriram United vs Melbourne City FC
Hiệp một của thời gian bù giờ đã kết thúc.
Kasper Junker rời sân và được thay thế bởi Ruben Sanchez.
Daniel Arzani rời sân và được thay thế bởi Lawrence Wong.
Hiệp một của thời gian bù giờ đang diễn ra.
Chúng ta đang chờ thời gian bù giờ.
Thẻ vàng cho Neil Etheridge.
Thẻ vàng cho Peter Zulj.
Andreas Kuen rời sân và được thay thế bởi Elbasan Rashani.
Medin Memeti rời sân và được thay thế bởi Max Caputo.
Thẻ vàng cho Kenneth Dougall.
Thẻ vàng cho Filip Stojkovic.
Bissoli rời sân và được thay thế bởi Kasper Junker.
Thẻ vàng cho Bissoli.
Sandy Walsh rời sân và được thay thế bởi Supachai Chaided.
Harrison Shillington rời sân và được thay thế bởi Kavian Rahmani.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Suphanat Mueanta rời sân và được thay thế bởi Kenneth Dougall.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Robert Zulj nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Eduardo Mancha rời sân và được thay thế bởi Filip Stojkovic.
Thống kê trận đấu Buriram United vs Melbourne City FC


Đội hình xuất phát Buriram United vs Melbourne City FC
Buriram United (4-2-3-1): Neil Etheridge (13), Sandy Walsh (14), Myeong-Seok Ko (22), Curtis Good (6), Eduardo Ferreira Dos Santos (40), Goran Causic (23), Peter Zulj (44), Kingsley Schindler (19), Robert Zulj (32), Suphanat Mueanta (10), Bissoli (7)
Melbourne City FC (4-3-3): Patrick Beach (1), Harrison Shillington (36), German Ferreyra (22), Samuel Souprayen (26), Aziz Behich (16), Nathaniel Atkinson (13), Ryan Teague (8), Andreas Kuen (30), Marcus Younis (28), Medin Memeti (35), Daniel Arzani (14)


| Thay người | |||
| 10’ | Eduardo Mancha Filip Stojkovic | 46’ | Harrison Shillington Kavian Rahmani |
| 25’ | Suphanat Mueanta Kenny Dougall | 80’ | Medin Memeti Max Caputo |
| 46’ | Sandy Walsh Supachai Chaided | 87’ | Andreas Kuen Elbasan Rashani |
| 71’ | Bissoli Kasper Junker | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Chatchai Bootprom | James Sigurd Nieuwenhuizen | ||
Kenny Dougall | Peter Antoniou | ||
Sasalak Haiprakhon | Liam Bonetig | ||
Pansa Hemviboon | Max Caputo | ||
Supachai Chaided | Harrison Delbridge | ||
Kasper Junker | Emin Durakovic | ||
Shinnaphat Lee Oh | Besian Kutleshi | ||
Ruben Sanchez | Benjamin Mazzeo | ||
Filip Stojkovic | Kavian Rahmani | ||
Phitiwat Sukjitthammakul | Elbasan Rashani | ||
Emmanuel Toku | Zane Schreiber | ||
Narubadin Weerawatnodom | Lawrence Wong | ||
Nhận định Buriram United vs Melbourne City FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Buriram United
Thành tích gần đây Melbourne City FC
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | ||
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | ||
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | T | |
| 11 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 15 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | T | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | ||
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | ||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -14 | 5 | ||
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
