Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Burnley vs Arsenal hôm nay 12-05-2019

Giải Premier League - CN, 12/5

Kết thúc
CN, 21:00 12/05/2019
- Premier League
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tom Heaton
3
Ashley Barnes
22
James Tarkowski
45
Matthew Lowton
48
Pierre-Emerick Aubameyang
52
Matteo Guendouzi
53
Pierre-Emerick Aubameyang (Kiến tạo: Alex Iwobi)
63
Ashley Barnes (Kiến tạo: Johann Gudmundsson)
65
Jack Cork
75

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
01/11 - 2014
11/04 - 2015
02/10 - 2016
22/01 - 2017
26/11 - 2017
06/05 - 2018
22/12 - 2018
12/05 - 2019
17/08 - 2019
02/02 - 2020
14/12 - 2020
06/03 - 2021
18/09 - 2021
H1: 0-1
23/01 - 2022
H1: 0-0
11/11 - 2023
H1: 1-0
17/02 - 2024
H1: 0-2
01/11 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
23/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-0
14/03 - 2026
04/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026

Thành tích gần đây Arsenal

Champions League
30/04 - 2026
Premier League
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Champions League
16/04 - 2026
Premier League
11/04 - 2026
Champions League
08/04 - 2026
Cúp FA
05/04 - 2026
Carabao Cup
22/03 - 2026
Champions League
18/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3422753873T T B B T
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United34171071461T H B T T
4LiverpoolLiverpool34177101358H B T T T
5Aston VillaAston Villa3417710558B T H T B
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3413912348H H H H B
10FulhamFulham3414614-248H T B H T
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
13Crystal PalaceCrystal Palace33111012-343T H T H B
14NewcastleNewcastle3412616-442T B B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham349916-1636H B T H T
18TottenhamTottenham3481016-1034H B B H T
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves343823-3817T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow