Thứ Hai, 16/03/2026
Zian Flemming
16
Nahki Wells (Thay: Sinclair Armstrong)
60
Ross McCrorie (Thay: Haydon Roberts)
60
George Earthy (Thay: Anis Mehmeti)
60
Lyle Foster (Thay: Zian Flemming)
64
Yu Hirakawa (Thay: Mark Sykes)
72
Samuel Bell (Thay: Scott Twine)
81
Hannibal Mejbri (Thay: Josh Brownhill)
82
Luca Koleosho (Thay: Marcus Edwards)
90

Thống kê trận đấu Burnley vs Bristol City

số liệu thống kê
Burnley
Burnley
Bristol City
Bristol City
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Burnley vs Bristol City

Tất cả (13)
90+1'

Marcus Edwards rời sân và được thay thế bởi Luca Koleosho.

82'

Josh Brownhill rời sân và được thay thế bởi Hannibal Mejbri.

81'

Scott Twine rời sân và được thay thế bởi Samuel Bell.

72'

Mark Sykes rời sân và được thay thế bởi Yu Hirakawa.

64'

Zian Flemming rời sân và được thay thế bởi Lyle Foster.

60'

Anis Mehmeti rời sân và được thay thế bởi George Earthy.

60'

Sinclair Armstrong rời sân và được thay thế bởi Nahki Wells.

60'

Haydon Roberts rời sân và được thay thế bởi Ross McCrorie.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

16' V À A A A O O O - Zian Flemming đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Zian Flemming đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Turf Moor, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.

Đội hình xuất phát Burnley vs Bristol City

Burnley (4-4-1-1): James Trafford (1), Connor Roberts (14), CJ Egan-Riley (6), Maxime Esteve (5), Lucas Pires (23), Marcus Edwards (22), Josh Cullen (24), Josh Laurent (29), Jaidon Anthony (11), Josh Brownhill (8), Zian Flemming (19)

Bristol City (3-4-3): Max O'Leary (1), Zak Vyner (14), Rob Dickie (16), Cameron Pring (3), Mark Sykes (17), Jason Knight (12), Max Bird (6), Haydon Roberts (24), Scott Twine (10), Sinclair Armstrong (30), Anis Mehmeti (11)

Burnley
Burnley
4-4-1-1
1
James Trafford
14
Connor Roberts
6
CJ Egan-Riley
5
Maxime Esteve
23
Lucas Pires
22
Marcus Edwards
24
Josh Cullen
29
Josh Laurent
11
Jaidon Anthony
8
Josh Brownhill
19
Zian Flemming
11
Anis Mehmeti
30
Sinclair Armstrong
10
Scott Twine
24
Haydon Roberts
6
Max Bird
12
Jason Knight
17
Mark Sykes
3
Cameron Pring
16
Rob Dickie
14
Zak Vyner
1
Max O'Leary
Bristol City
Bristol City
3-4-3
Thay người
64’
Zian Flemming
Lyle Foster
60’
Sinclair Armstrong
Nahki Wells
82’
Josh Brownhill
Hannibal Mejbri
60’
Haydon Roberts
Ross McCrorie
90’
Marcus Edwards
Luca Koleosho
60’
Anis Mehmeti
George Earthy
72’
Mark Sykes
Yu Hirakawa
81’
Scott Twine
Sam Bell
Cầu thủ dự bị
Václav Hladký
Nahki Wells
Oliver Sonne
Joe Williams
Joe Worrall
Stefan Bajic
Jeremy Sarmiento
Ross McCrorie
Hannibal Mejbri
Marcus McGuane
Manuel Benson
Elijah Morrison
Lyle Foster
George Earthy
Luca Koleosho
Yu Hirakawa
Ashley Barnes
Sam Bell

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
29/08 - 2015
28/12 - 2015
17/09 - 2022
29/04 - 2023
23/11 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Burnley

Premier League
14/03 - 2026
04/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp FA
14/02 - 2026
Premier League
12/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Bristol City

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
Cúp FA
04/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3715913654B B T T B
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth36101016-1140T B B H B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow