Thứ Hai, 14/09/2026
Max Aarons
21
Isaac Hayden
27
Jay Rodriguez
38
Nathan Tella
58
Grant Hanley
58
Onel Hernandez
62
Onel Hernandez (Thay: Todd Cantwell)
62
Manuel Benson (Thay: Johann Berg Gudmundsson)
64
Connor Roberts
72
Connor Roberts (Thay: Vitinho)
73
Halil Dervisoglu (Thay: Nathan Tella)
73
Liam Gibbs (Thay: Max Aarons)
74
Jack Cork
77
(Pen) Jay Rodriguez
82
Jordan Hugill
85
Jordan Hugill (Thay: Marcelino Nunez)
85
Charlie Taylor (Thay: Jay Rodriguez)
88
Samuel Bastien
88
Samuel Bastien (Thay: Anass Zaroury)
88

Thống kê trận đấu Burnley vs Norwich City

số liệu thống kê
Burnley
Burnley
Norwich City
Norwich City
61 Kiểm soát bóng 39
2 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Burnley vs Norwich City

Tất cả (22)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

88'

Anass Zaroury sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Samuel Bastien.

88'

Jay Rodriguez sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Charlie Taylor.

88'

Anass Zaroury sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

85'

Marcelino Nunez ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Hugill.

85'

Marcelino Nunez sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

82' G O O O A A A L - Jay Rodriguez của Burnley sút từ chấm phạt đền!

G O O O A A A L - Jay Rodriguez của Burnley sút từ chấm phạt đền!

77' Thẻ vàng cho Jack Cork.

Thẻ vàng cho Jack Cork.

74'

Max Aarons sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Gibbs.

73'

Vitinho sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Connor Roberts.

73'

Nathan Tella sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Halil Dervisoglu.

64'

Johann Berg Gudmundsson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Manuel Benson.

62'

Todd Cantwell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Onel Hernandez.

62'

Todd Cantwell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

58' Thẻ vàng cho Grant Hanley.

Thẻ vàng cho Grant Hanley.

58' Thẻ vàng cho Nathan Tella.

Thẻ vàng cho Nathan Tella.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

38' Thẻ vàng cho Jay Rodriguez.

Thẻ vàng cho Jay Rodriguez.

37' Thẻ vàng cho Jay Rodriguez.

Thẻ vàng cho Jay Rodriguez.

27' Thẻ vàng cho Isaac Hayden.

Thẻ vàng cho Isaac Hayden.

Đội hình xuất phát Burnley vs Norwich City

Burnley (4-2-3-1): Arijanet Muric (49), Vitinho (22), Taylor Harwood-Bellis (5), Louis Beyer (36), Ian Maatsen (29), Josh Brownhill (8), Jack Cork (4), Nathan Tella (23), Johann Gudmundsson (7), Anass Zaroury (19), Tally (9)

Norwich City (4-3-3): Angus Gunn (28), Max Aarons (2), Grant Hanley (5), Jonathan Tomkinson (45), Sam McCallum (15), Gabriel Sara (17), Isaac Hayden (8), Marcelino Nunez (26), Josh Sargent (24), Teemu Pukki (22), Todd Cantwell (14)

Burnley
Burnley
4-2-3-1
49
Arijanet Muric
22
Vitinho
5
Taylor Harwood-Bellis
36
Louis Beyer
29
Ian Maatsen
8
Josh Brownhill
4
Jack Cork
23
Nathan Tella
7
Johann Gudmundsson
19
Anass Zaroury
9
Tally
14
Todd Cantwell
22
Teemu Pukki
24
Josh Sargent
26
Marcelino Nunez
8
Isaac Hayden
17
Gabriel Sara
15
Sam McCallum
45
Jonathan Tomkinson
5
Grant Hanley
2
Max Aarons
28
Angus Gunn
Norwich City
Norwich City
4-3-3
Thay người
64’
Johann Berg Gudmundsson
Manuel Benson
62’
Todd Cantwell
Onel Hernandez
73’
Vitinho
Connor Roberts
74’
Max Aarons
Liam Gibbs
73’
Nathan Tella
Halil Dervisoglu
85’
Marcelino Nunez
Jordan Hugill
88’
Jay Rodriguez
Charlie Taylor
88’
Anass Zaroury
Samuel Bastien
Cầu thủ dự bị
Charlie Taylor
Brad Hills
Connor Roberts
Jordan Hugill
Halil Dervisoglu
Liam Gibbs
Manuel Benson
Tony Springett
Ashley Barnes
Onel Hernandez
Samuel Bastien
Aaron Ramsey
Bailey Peacock-Farrell
Tim Krul

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
21/09 - 2019
18/07 - 2020
02/10 - 2021
10/04 - 2022
Hạng nhất Anh
26/10 - 2022
04/02 - 2023
15/12 - 2024
12/04 - 2025
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
12/09 - 2026
H1: 2-0
09/09 - 2026
H1: 0-1
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
27/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Hạng nhất Anh
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Giao hữu
02/08 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
12/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng nhất Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
04/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1West HamWest Ham74211114H T T T T
2SwanseaSwansea7421614T T H B T
3West BromWest Brom7421314B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough6411413B T H T T
5QPRQPR7331312T T B H H
6Charlton AthleticCharlton Athletic7331-112T H B H H
7WolvesWolves6321411T T B H T
8SouthamptonSouthampton74211010T H H T T
9Birmingham CityBirmingham City7241110T H H B T
10Stoke CityStoke City7313010B T T H T
11Bristol CityBristol City6312-110H T T T B
12Norwich CityNorwich City730409T B T T B
13MillwallMillwall630309T B B T B
14Sheffield UnitedSheffield United7232-19H T B T B
15Blackburn RoversBlackburn Rovers722308B H B B T
16Lincoln CityLincoln City6222-18B T H H T
17WatfordWatford7223-28H B B T B
18PortsmouthPortsmouth6213-17T B B T H
19WrexhamWrexham7142-47B T H H B
20Bolton WanderersBolton Wanderers7214-57B B B B T
21Cardiff CityCardiff City7043-44H B B H B
22Derby CountyDerby County7115-74B T B B B
23Preston North EndPreston North End7106-73B B T B B
24BurnleyBurnley7034-83B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow