Thứ Ba, 22/09/2026
Andrew Hughes
26
Freddie Woodman
44
Connor Roberts
46
Connor Roberts (Thay: Bashir Humphreys)
46
Ben Whiteman
54
Lyle Foster
66
Alistair McCann
69
Josh Brownhill
69
Conrad Egan-Riley
71
Zian Flemming (Thay: Hannibal Mejbri)
73
Duane Holmes (Thay: Mads Froekjaer-Jensen)
76
Jeremy Sarmiento (Thay: Jaidon Anthony)
83
Stefan Thordarson (Thay: Robert Brady)
86
Josh Laurent
86
Josh Laurent (Thay: Josh Cullen)
86
Jack Whatmough (Thay: Andrew Hughes)
88
Ryan Ledson (Thay: Kaine Kesler-Hayden)
90

Thống kê trận đấu Burnley vs Preston North End

số liệu thống kê
Burnley
Burnley
Preston North End
Preston North End
58 Kiểm soát bóng 42
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
31 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Burnley vs Preston North End

Tất cả (29)
90+10'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+5'

Kaine Kesler-Hayden rời sân và được thay thế bởi Ryan Ledson.

88'

Andrew Hughes rời sân và được thay thế bởi Jack Whatmough.

86'

Josh Cullen rời sân và được thay thế bởi Josh Laurent.

86'

Josh Cullen đang rời sân và được thay thế bởi [player2].

86'

Robert Brady rời sân và được thay thế bởi Stefan Thordarson.

83'

Jaidon Anthony rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sarmiento.

76'

Mads Froekjaer-Jensen rời sân và được thay thế bởi Duane Holmes.

76'

Mads Froekjaer-Jensen rời sân và được thay thế bởi [player2].

74'

Hannibal Mejbri rời sân và được thay thế bởi Zian Flemming.

73'

Hannibal Mejbri rời sân và được thay thế bởi Zian Flemming.

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71' Thẻ vàng cho Conrad Egan-Riley.

Thẻ vàng cho Conrad Egan-Riley.

69' Thẻ vàng cho Josh Brownhill.

Thẻ vàng cho Josh Brownhill.

69' Thẻ vàng cho Alistair McCann.

Thẻ vàng cho Alistair McCann.

69' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

66' Thẻ vàng cho Lyle Foster.

Thẻ vàng cho Lyle Foster.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

55' Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

55' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

54' Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

Thẻ vàng cho Ben Whiteman.

Đội hình xuất phát Burnley vs Preston North End

Burnley (4-2-3-1): James Trafford (1), Bashir Humphreys (12), CJ Egan-Riley (6), Maxime Esteve (5), Lucas Pires (23), Josh Cullen (24), Josh Brownhill (8), Luca Koleosho (30), Hannibal Mejbri (28), Jaidon Anthony (11), Lyle Foster (17)

Preston North End (3-4-2-1): Freddie Woodman (1), Liam Lindsay (6), Jordan Storey (14), Andrew Hughes (16), Brad Potts (44), Ali McCann (8), Ben Whiteman (4), Kaine Kesler-Hayden (29), Mads Frøkjær-Jensen (10), Robbie Brady (11), Emil Riis (9)

Burnley
Burnley
4-2-3-1
1
James Trafford
12
Bashir Humphreys
6
CJ Egan-Riley
5
Maxime Esteve
23
Lucas Pires
24
Josh Cullen
8
Josh Brownhill
30
Luca Koleosho
28
Hannibal Mejbri
11
Jaidon Anthony
17
Lyle Foster
9
Emil Riis
11
Robbie Brady
10
Mads Frøkjær-Jensen
29
Kaine Kesler-Hayden
4
Ben Whiteman
8
Ali McCann
44
Brad Potts
16
Andrew Hughes
14
Jordan Storey
6
Liam Lindsay
1
Freddie Woodman
Preston North End
Preston North End
3-4-2-1
Thay người
46’
Bashir Humphreys
Connor Roberts
76’
Mads Froekjaer-Jensen
Duane Holmes
73’
Hannibal Mejbri
Zian Flemming
86’
Robert Brady
Stefán Teitur Thórdarson
83’
Jaidon Anthony
Jeremy Sarmiento
88’
Andrew Hughes
Jack Whatmough
86’
Josh Cullen
Josh Laurent
90’
Kaine Kesler-Hayden
Ryan Ledson
Cầu thủ dự bị
Zian Flemming
David Cornell
Josh Laurent
Jack Whatmough
Han-Noah Massengo
Kian Best
Jeremy Sarmiento
Ryan Ledson
Jay Rodriguez
Duane Holmes
Enock Agyei
Josh Bowler
John Egan
Layton Stewart
Connor Roberts
Stefán Teitur Thórdarson
Václav Hladký
Jeppe Okkels
Tình hình lực lượng

Hannes Delcroix

Không xác định

Patrick Bauer

Không xác định

Hjalmar Ekdal

Chấn thương cơ

Jordan Beyer

Chấn thương đầu gối

Aaron Ramsey

Chấn thương dây chằng chéo

Mike Trésor

Không xác định

Manuel Benson

Chấn thương bắp chân

Nathan Redmond

Chấn thương đầu gối

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
14/09 - 2022
11/02 - 2023
05/10 - 2024
Cúp FA
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 2-0
09/09 - 2026
H1: 0-1
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
27/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Hạng nhất Anh
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
19/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
02/09 - 2026
Carabao Cup
27/08 - 2026
Hạng nhất Anh
22/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SwanseaSwansea8521717T H B T T
2West HamWest Ham84311115T T T T H
3MiddlesbroughMiddlesbrough8431415H T T H H
4WolvesWolves7421514T B H T T
5West BromWest Brom8422214H T T H B
6QPRQPR8341313T B H H H
7Stoke CityStoke City8413113T T H T T
8Bristol CityBristol City8413-113T T B B T
9Charlton AthleticCharlton Athletic8332-312H B H H B
10Birmingham CityBirmingham City8251111H H B T H
11MillwallMillwall8323011B T B H H
12Lincoln CityLincoln City8323-111H H T T B
13SouthamptonSouthampton8422910H H T T B
14WrexhamWrexham8242-310T H H B T
15Bolton WanderersBolton Wanderers8314-410B B B T T
16Blackburn RoversBlackburn Rovers823309H B B T H
17Norwich CityNorwich City8305-19B T T B B
18Sheffield UnitedSheffield United8233-29T B T B B
19PortsmouthPortsmouth7223-18B B T H H
20WatfordWatford8224-38B B T B B
21Cardiff CityCardiff City8143-27B B H B T
22Derby CountyDerby County8125-75T B B B H
23Preston North EndPreston North End8116-74B T B B H
24BurnleyBurnley8044-84H B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow