Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Josh Cullen 32 | |
Ronald Pereira 61 | |
Florian Bianchini (Thay: Zan Vipotnik) 62 | |
Liam Cullen (Thay: Joe Allen) 62 | |
Bashir Humphreys (Thay: Lucas Pires) 68 | |
Enock Agyei (Thay: Luca Koleosho) 68 | |
Jay Rodriguez (Thay: Zian Flemming) 78 | |
Hannibal Mejbri (Thay: Jeremy Sarmiento) 78 | |
Josh Laurent (Thay: Josh Cullen) 78 | |
Kyle Naughton (Thay: Myles Peart-Harris) 78 | |
Cyrus Christie (Thay: Ronald Pereira) 85 | |
Liam Cullen 86 | |
(Pen) Jay Rodriguez 90+4' | |
Ben Cabango 90+6' |
Thống kê trận đấu Burnley vs Swansea


Diễn biến Burnley vs Swansea
Thẻ vàng cho Ben Cabango.
G O O O A A A L - Jay Rodriguez của Burnley thực hiện cú sút từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Liam Cullen.
Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Cyrus Christie.
Myles Peart-Harris rời sân và được thay thế bởi Kyle Naughton.
Josh Cullen rời sân và được thay thế bởi Josh Laurent.
Jeremy Sarmiento rời sân và được thay thế bởi Hannibal Mejbri.
Zian Flemming rời sân và được thay thế bởi Jay Rodriguez.
Luca Koleosho rời sân và được thay thế bởi Enock Agyei.
Lucas Pires rời sân và được thay thế bởi Bashir Humphreys.
Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Florian Bianchini.
Joe Allen rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.
Thẻ vàng cho Ronald Pereira.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Josh Cullen.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Burnley vs Swansea
Burnley (4-2-3-1): James Trafford (1), Connor Roberts (14), CJ Egan-Riley (6), Maxime Esteve (5), Lucas Pires (23), Josh Cullen (24), Josh Brownhill (8), Jaidon Anthony (11), Jeremy Sarmiento (7), Luca Koleosho (30), Zian Flemming (19)
Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Harry Darling (6), Josh Tymon (14), Matt Grimes (8), Goncalo Franco (17), Myles Peart-Harris (25), Joe Allen (7), Ronald (35), Žan Vipotnik (9)


| Thay người | |||
| 68’ | Luca Koleosho Enock Agyei | 62’ | Joe Allen Liam Cullen |
| 68’ | Lucas Pires Bashir Humphreys | 62’ | Zan Vipotnik Florian Bianchini |
| 78’ | Zian Flemming Jay Rodriguez | 78’ | Myles Peart-Harris Kyle Naughton |
| 78’ | Josh Cullen Josh Laurent | 85’ | Ronald Pereira Cyrus Christie |
| 78’ | Jeremy Sarmiento Hannibal Mejbri | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Enock Agyei | Jon Mclaughlin | ||
Andreas Hountondji | Liam Cullen | ||
Jay Rodriguez | Azeem Abdulai | ||
Josh Laurent | Florian Bianchini | ||
Hannibal Mejbri | Nelson Abbey | ||
Owen Dodgson | Kyle Naughton | ||
John Egan | Cyrus Christie | ||
Bashir Humphreys | Nathan Tjoe-A-On | ||
Václav Hladký | Kristian Pedersen | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Joe Worrall Không xác định | Andy Fisher Va chạm | ||
Jordan Beyer Chấn thương đầu gối | Sam Parker Không xác định | ||
Hjalmar Ekdal Chấn thương cơ | Oliver Cooper Chấn thương bàn chân | ||
Hannes Delcroix Không xác định | Jay Fulton Chấn thương bắp chân | ||
Aaron Ramsey Chấn thương dây chằng chéo | Josh Ginnelly Chấn thương cơ | ||
Nathan Redmond Chấn thương đầu gối | |||
Mike Trésor Không xác định | |||
Manuel Benson Chấn thương bắp chân | |||
Lyle Foster Chấn thương cơ | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burnley
Thành tích gần đây Swansea
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 14 | H T T T T | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 14 | T T H B T | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | B T H T T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 3 | 12 | T T B H H | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | -1 | 12 | T H B H H | |
| 7 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T T B H T | |
| 8 | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 10 | T H H T T | |
| 9 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | T H H B T | |
| 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 0 | 10 | B T T H T | |
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T T B | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | 0 | 9 | T B T T B | |
| 13 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T B B T B | |
| 14 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | H T B T B | |
| 15 | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 8 | B H B B T | |
| 16 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T H H T | |
| 17 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H B B T B | |
| 18 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B B T H | |
| 19 | 7 | 1 | 4 | 2 | -4 | 7 | B T H H B | |
| 20 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B B B T | |
| 21 | 7 | 0 | 4 | 3 | -4 | 4 | H B B H B | |
| 22 | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | B T B B B | |
| 23 | 7 | 1 | 0 | 6 | -7 | 3 | B B T B B | |
| 24 | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch