Kelechi Iheanacho 45 | |
Halil Akbunar 58 | |
H. Maldar (Thay: A. Boutrah) 62 | |
V. Temel (Thay: Ilian Iliev) 64 | |
M. Sol (Thay: D. Aydın) 64 | |
(og) Duran Sahin 67 | |
T. Bayramov (Thay: B. Gök) 70 | |
S. Aydoğdu (Thay: J. Elitim) 70 | |
E. Njie (Thay: B. Nızam) 76 | |
Kelechi Iheanacho 77 | |
E. Gültekin (Thay: H. Akbunar) 79 | |
L. Baker (Thay: E. Akcan) 79 | |
D. Tuncer (Thay: Y. Özer) 81 | |
E. Sarıalioğlu (Thay: U. İslamoğlu) 81 |
Thống kê trận đấu Bursaspor vs Istanbulspor
số liệu thống kê

Bursaspor

Istanbulspor
67 Kiểm soát bóng 33
6 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 1
3 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
11 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
3 Phát bóng 12
Đội hình xuất phát Bursaspor vs Istanbulspor
Bursaspor (4-2-3-1): Kerem Matisli (98), Zeki Yavru (18), Alperen Babacan (24), Batuhan Yayikci (57), Baris Gök (93), Juergen Elitim (6), Eyup Akcan (34), Halil Akbunar (7), Lincoln Henrique Oliveira dos Santos (10), Amine Boutrah (73), Kelechi Iheanacho (14)
Istanbulspor (4-1-4-1): Alp Tutar (28), Muhlis Dagasan (58), Duran Sahin (4), Umut Islamoglu (37), Yusuf Ali Ozer (3), Elvin Mendy (15), Alieu Cham (30), Ilian Iliev (10), Abdullah Dijlan Aydin (21), Berk Nizam (11), Phellipe Cardoso Araújo (7)

Bursaspor
4-2-3-1
98
Kerem Matisli
18
Zeki Yavru
24
Alperen Babacan
57
Batuhan Yayikci
93
Baris Gök
6
Juergen Elitim
34
Eyup Akcan
7
Halil Akbunar
10
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
73
Amine Boutrah
14
Kelechi Iheanacho
7
Phellipe Cardoso Araújo
11
Berk Nizam
21
Abdullah Dijlan Aydin
10
Ilian Iliev
30
Alieu Cham
15
Elvin Mendy
3
Yusuf Ali Ozer
37
Umut Islamoglu
4
Duran Sahin
58
Muhlis Dagasan
28
Alp Tutar

Istanbulspor
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 62’ | A. Boutrah Huseyin Maldar | 64’ | D. Aydın Mustafa Sol |
| 70’ | J. Elitim Soner Aydoğdu | 64’ | Ilian Iliev Vefa Temel |
| 70’ | B. Gök Toral Bayramov | 76’ | B. Nızam Essap Njie |
| 79’ | E. Akcan Lewis Baker | 81’ | U. İslamoğlu Enver Azmi Sarialioglu |
| 79’ | H. Akbunar Emir Kaan Gültekin | 81’ | Y. Özer Turan Deniz Tuncer |
| Cầu thủ dự bị | |||
Soner Aydoğdu | Isa Dayakli | ||
Lewis Baker | Isa Dogan | ||
Toral Bayramov | Saviour McClintock Kagbetor | ||
Baran Basyigit | Essap Njie | ||
Emirhan Basyigit | Inainfe Michael Ologo | ||
Rahmetullah Berisbek | Enver Azmi Sarialioglu | ||
Ertuğrul Ersoy | Mustafa Sol | ||
Emir Kaan Gültekin | Kubilay Sönmez | ||
Ahmet Kivanç | Vefa Temel | ||
Huseyin Maldar | Turan Deniz Tuncer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bursaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Istanbulspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 15 | T B T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B H T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | T T H H T | |
| 5 | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | B B T T T | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T H H T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H B T T B | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 9 | H H H B T | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H H T T H | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T H H B B | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | B T H B T | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B H B H T | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T H B H | |
| 16 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H H H H B | |
| 17 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | H H B H B | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | B H H B B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 6 | 0 | 0 | 6 | -16 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch