Thẻ vàng cho Luca Woodhouse.
Ilmari Niskanen 14 | |
J. Aitchison (Thay: R. Cole) 45 | |
Jack Aitchison (Thay: Reece Cole) 46 | |
G. Evans (Thay: K. Chauke) 49 | |
George Evans (Thay: Kgaogelo Chauke) 49 | |
Jasper Moon (Kiến tạo: Udoka Godwin-Malife) 61 | |
Josh Magennis (Thay: Kevin McDonald) 71 | |
John McKiernan (Thay: Andy Cannon) 71 | |
Luca Woodhouse 88 |
Đang cập nhậtDiễn biến Burton Albion vs Exeter City
Andy Cannon rời sân và được thay thế bởi John McKiernan.
Kevin McDonald rời sân và được thay thế bởi Josh Magennis.
Udoka Godwin-Malife đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jasper Moon đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Kgaogelo Chauke rời sân và được thay thế bởi George Evans.
Reece Cole rời sân và được thay thế bởi Jack Aitchison.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Ilmari Niskanen ghi bàn!
V À A A O O O Exeter ghi bàn.
Phạm lỗi của Jake Beesley (Burton Albion).
Ed James (Exeter City) giành được một quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Phạt góc, Burton Albion. Được nhường bởi Jack Bycroft.
Cú đánh đầu không thành công. Ed James (Exeter City) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm nhưng bóng đi chệch bên phải. Được kiến tạo bởi Pierce Sweeney.
Cú đánh đầu không thành công. Ed James (Exeter City) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm.
Việt vị, Burton Albion. Tyrese Shade đã rơi vào thế việt vị.
Jake Beesley (Burton Albion) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Pierce Sweeney (Exeter City) phạm lỗi.
Cú sút không thành công. Kgaogelo Chauke (Burton Albion) sút bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bóng đi quá cao sau một tình huống cố định.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Hiệp một bắt đầu.
Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.
Thống kê trận đấu Burton Albion vs Exeter City


Đội hình xuất phát Burton Albion vs Exeter City
Burton Albion (3-4-1-2): Bradley Collins (24), Udoka Godwin-Malife (2), Jasper Moon (18), Alex Hartridge (16), Kyran Lofthouse (15), Charlie Webster (8), Kgaogelo Chauke (4), Kgaogelo Chauke (4), Jack Armer (3), Andy Cannon (42), Jake Beesley (9), Tyrese Shade (10)
Exeter City (4-2-3-1): Jack Bycroft (23), Jack McMillan (2), Edward James (40), Pierce Sweeney (26), Danny Andrew (21), Charlie Cummins (45), Kevin McDonald (29), Ilmari Niskanen (14), Reece Cole (12), Reece Cole (12), Timur Tuterov (28), Jayden Wareham (9)


| Thay người | |||
| 49’ | Kgaogelo Chauke George Evans | 46’ | Reece Cole Jack Aitchison |
| 71’ | Andy Cannon JJ McKiernan | 71’ | Kevin McDonald Josh Magennis |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kamil Dudek | Jack Aitchison | ||
Terence Vancooten | Frankie Phillips | ||
Toby Sibbick | Luca Woodhouse | ||
JJ McKiernan | Ryan Rydel | ||
Fábio Tavares | Ethan Brierley | ||
George Evans | Jack Aitchison | ||
Sulyman Krubally | Carlos Mendes | ||
George Evans | Josh Magennis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burton Albion
Thành tích gần đây Exeter City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 30 | 10 | 5 | 47 | 100 | T T T H T | |
| 2 | 45 | 27 | 10 | 8 | 41 | 91 | H T H T T | |
| 3 | 45 | 20 | 17 | 8 | 20 | 77 | T H B T H | |
| 4 | 44 | 21 | 11 | 12 | 12 | 74 | H T H B T | |
| 5 | 45 | 21 | 10 | 14 | 5 | 73 | T T B H H | |
| 6 | 45 | 20 | 12 | 13 | 2 | 72 | T B H T H | |
| 7 | 45 | 21 | 7 | 17 | 11 | 70 | B T H T H | |
| 8 | 45 | 19 | 12 | 14 | 10 | 69 | H T T H T | |
| 9 | 45 | 17 | 13 | 15 | 6 | 64 | H T H H H | |
| 10 | 45 | 16 | 15 | 14 | 5 | 63 | T H B B B | |
| 11 | 44 | 15 | 16 | 13 | 11 | 61 | H B H H T | |
| 12 | 45 | 16 | 12 | 17 | 9 | 60 | T B B H B | |
| 13 | 44 | 14 | 15 | 15 | -3 | 57 | B T H H B | |
| 14 | 45 | 14 | 15 | 16 | -7 | 57 | H T T T H | |
| 15 | 45 | 16 | 9 | 20 | -12 | 57 | T T B T T | |
| 16 | 45 | 16 | 9 | 20 | -21 | 57 | B T T B H | |
| 17 | 45 | 13 | 14 | 18 | -10 | 53 | B H H T H | |
| 18 | 44 | 15 | 7 | 22 | -2 | 52 | H B B H B | |
| 19 | 45 | 14 | 9 | 22 | -12 | 51 | H B B H B | |
| 20 | 45 | 14 | 9 | 22 | -18 | 51 | B B B B B | |
| 21 | 45 | 12 | 13 | 20 | -8 | 49 | H B T H H | |
| 22 | 45 | 10 | 11 | 24 | -29 | 41 | B B B T B | |
| 23 | 44 | 9 | 12 | 23 | -24 | 39 | T H T H B | |
| 24 | 44 | 9 | 8 | 27 | -33 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch