Thứ Hai, 04/05/2026
Joe Rafferty (Thay: Hamish Douglas)
16
Tyrese Shade (Kiến tạo: Kyran Lofthouse)
23
Dru Yearwood
36
Zak Jules
45+1'
Marvin Kaleta (Thay: Dru Yearwood)
46
Terence Vancooten
54
Andy Cannon (Thay: Julian Larsson)
69
Duncan Watmore (Thay: Brandon Cover)
69
Jasper Moon (Thay: Terence Vancooten)
81
Lino Sousa (Thay: Marvin Kaleta)
85

Thống kê trận đấu Burton Albion vs Rotherham United

số liệu thống kê
Burton Albion
Burton Albion
Rotherham United
Rotherham United
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 35
3 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Burton Albion vs Rotherham United

Tất cả (14)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85'

Marvin Kaleta rời sân và được thay thế bởi Lino Sousa.

81'

Terence Vancooten rời sân và được thay thế bởi Jasper Moon.

69'

Brandon Cover rời sân và được thay thế bởi Duncan Watmore.

69'

Julian Larsson rời sân và được thay thế bởi Andy Cannon.

54' Thẻ vàng cho Terence Vancooten.

Thẻ vàng cho Terence Vancooten.

46'

Dru Yearwood rời sân và được thay thế bởi Marvin Kaleta.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Dru Yearwood.

Thẻ vàng cho Dru Yearwood.

23'

Kyran Lofthouse đã kiến tạo cho bàn thắng.

23' V À A A O O O - Tyrese Shade đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tyrese Shade đã ghi bàn!

16'

Hamish Douglas rời sân và được thay thế bởi Joe Rafferty.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Burton Albion vs Rotherham United

Burton Albion (3-4-1-2): Bradley Collins (24), Udoka Godwin-Malife (2), Terence Vancooten (5), Alex Hartridge (16), Kyran Lofthouse (15), George Evans (12), Kgaogelo Chauke (4), Toby Sibbick (6), Julian Larsson (22), Jake Beesley (9), Tyrese Shade (10)

Rotherham United (3-4-1-2): Cameron Dawson (1), Jamal Baptiste (15), Hamish Douglas (26), Zak Jules (3), Brandon Cover (28), Kian Spence (8), Dru Yearwood (16), Reece James (6), Shaun McWilliams (17), Sam Nombe (10), Harry Gray (24)

Burton Albion
Burton Albion
3-4-1-2
24
Bradley Collins
2
Udoka Godwin-Malife
5
Terence Vancooten
16
Alex Hartridge
15
Kyran Lofthouse
12
George Evans
4
Kgaogelo Chauke
6
Toby Sibbick
22
Julian Larsson
9
Jake Beesley
10
Tyrese Shade
24
Harry Gray
10
Sam Nombe
17
Shaun McWilliams
6
Reece James
16
Dru Yearwood
8
Kian Spence
28
Brandon Cover
3
Zak Jules
26
Hamish Douglas
15
Jamal Baptiste
1
Cameron Dawson
Rotherham United
Rotherham United
3-4-1-2
Thay người
69’
Julian Larsson
Andy Cannon
16’
Hamish Douglas
Joe Rafferty
81’
Terence Vancooten
Jasper Moon
46’
Lino Sousa
Marvin Kaleta
69’
Brandon Cover
Duncan Watmore
85’
Marvin Kaleta
Lino Sousa
Cầu thủ dự bị
Kamil Dudek
Ted Cann
Fábio Tavares
Joe Rafferty
Jasper Moon
Marvin Kaleta
Millar Matthews-Lewis
Lino Sousa
Kain Adom
Josh Benson
Sulyman Krubally
Duncan Watmore
Andy Cannon
Gabriele Biancheri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
25/01 - 2025
05/11 - 2025
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Burton Albion

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City463110548103T H T T T
2Cardiff CityCardiff City46271094091H T T T B
3Stockport CountyStockport County462211131377H B T B T
4Bradford CityBradford City46221113777B H H H T
5Bolton WanderersBolton Wanderers46191891875B T H H B
6StevenageStevenage46211213375B H T H T
7Luton TownLuton Town462111141274T H T T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle46227171273H T H T T
9HuddersfieldHuddersfield461813151067H H H B T
10Mansfield TownMansfield Town461617131265H T T H T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers461712171163B H B B T
12ReadingReading46161515463B B B H B
13BlackpoolBlackpool4617920-1160B T T T T
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4617920-1960T T B H T
15BarnsleyBarnsley46151417-559H B B T B
16Wigan AthleticWigan Athletic46141418-956T T H B B
17Burton AlbionBurton Albion46131518-1054H T H H H
18Peterborough UnitedPeterborough United4615823-453B H B H B
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4615823-2153B B B T B
20Leyton OrientLeyton Orient46141022-1252B H B B H
21Exeter CityExeter City46121321-949T H H H B
22Port ValePort Vale46101224-2542H B B T B
23Rotherham UnitedRotherham United46101125-3041B T B H B
24Northampton TownNorthampton Town469829-3535B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow