Daniel Phillips rời sân và được thay thế bởi Dan Kemp.
Jamie Reid (Kiến tạo: Daniel Phillips) 44 | |
Harvey White 49 | |
Kain Adom (Thay: Alex Hartridge) 68 | |
Sulyman Krubally (Thay: Kgaogelo Chauke) 68 | |
Julian Larsson (Thay: Andy Cannon) 68 | |
Carl Piergianni 69 | |
Fabio Tavares (Thay: George Evans) 80 | |
Jordan Houghton (Thay: Louis Thompson) 80 | |
Jordan Roberts (Thay: Jamie Reid) 80 | |
Beryly Lubala (Thay: Matthew Phillips) 80 | |
Dan Sweeney (Thay: Jasper Pattenden) 90 | |
Dan Kemp (Thay: Daniel Phillips) 90 |
Thống kê trận đấu Burton Albion vs Stevenage


Diễn biến Burton Albion vs Stevenage
Jasper Pattenden rời sân và được thay thế bởi Dan Sweeney.
Matthew Phillips rời sân và được thay thế bởi Beryly Lubala.
Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Jordan Roberts.
Louis Thompson rời sân và được thay thế bởi Jordan Houghton.
George Evans rời sân và được thay thế bởi Fabio Tavares.
Thẻ vàng cho Carl Piergianni.
Andy Cannon rời sân và được thay thế bởi Julian Larsson.
Kgaogelo Chauke rời sân và được thay thế bởi Sulyman Krubally.
Alex Hartridge rời sân và được thay thế bởi Kain Adom.
Thẻ vàng cho Harvey White.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Daniel Phillips đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jamie Reid đã ghi bàn!
V À A A O O O O - Stevenage ghi bàn.
Kgaogelo Chauke (Burton Albion) giành được một quả đá phạt ở phần sân tấn công.
Lỗi của Daniel Phillips (Stevenage).
George Evans (Burton Albion) phạm lỗi.
Harvey White (Stevenage) giành được quả đá phạt bên cánh trái.
Phạt góc, Burton Albion. Do Saxon Earley phá bóng.
Đội hình xuất phát Burton Albion vs Stevenage
Burton Albion (3-4-1-2): Bradley Collins (24), Udoka Godwin-Malife (2), Terence Vancooten (5), Alex Hartridge (16), Kyran Lofthouse (15), Kgaogelo Chauke (4), George Evans (12), Toby Sibbick (6), Andy Cannon (42), Jake Beesley (9), Tyrese Shade (10)
Stevenage (3-4-1-2): Filip Marschall (1), Luther James-Wildin (2), Charlie Goode (15), Carl Piergianni (5), Jasper Pattenden (17), Louis Thompson (23), Harvey White (18), Saxon Earley (14), Daniel Phillips (8), Matt Phillips (25), Jamie Reid (19)


| Thay người | |||
| 68’ | Andy Cannon Julian Larsson | 80’ | Louis Thompson Jordan Houghton |
| 68’ | Alex Hartridge Kain Adom | 80’ | Jamie Reid Jordan Roberts |
| 68’ | Kgaogelo Chauke Sulyman Krubally | 80’ | Matthew Phillips Beryly Lubala |
| 80’ | George Evans Fábio Tavares | 90’ | Jasper Pattenden Dan Sweeney |
| 90’ | Daniel Phillips Dan Kemp | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kamil Dudek | Taye Ashby-Hammond | ||
JJ McKiernan | Jordan Houghton | ||
Fábio Tavares | Dan Sweeney | ||
Jasper Moon | Dan Kemp | ||
Julian Larsson | Jordan Roberts | ||
Kain Adom | Lewis Freestone | ||
Sulyman Krubally | Beryly Lubala | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burton Albion
Thành tích gần đây Stevenage
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 34 | 76 | B T B H T | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 6 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | B T T B T | |
| 6 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 7 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 6 | 55 | H T T B H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | T T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 5 | 16 | 3 | 53 | T B T T H | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | H H B H T | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T B T H H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | T H T T B | |
| 14 | 36 | 14 | 4 | 18 | 0 | 46 | B B H H B | |
| 15 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | B H H T H | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -10 | 43 | T B H B T | |
| 17 | 36 | 12 | 7 | 17 | -19 | 43 | T B B H T | |
| 18 | 37 | 11 | 9 | 17 | -7 | 42 | B H B B B | |
| 19 | 36 | 12 | 6 | 18 | -11 | 42 | T B B T T | |
| 20 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B T H B T | |
| 21 | 37 | 10 | 8 | 19 | -18 | 38 | H B H B B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 8 | 20 | -19 | 35 | B B H B B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch