Thứ Bảy, 31/01/2026
Jason Sraha
34
Elliot Lee
65
Steven Fletcher (Thay: Ollie Palmer)
67
Ben Whitfield (Thay: Rumarn Burrell)
71
Thomas O'Connor (Thay: Elliot Lee)
79
Paul Mullin (Thay: Andy Cannon)
79
Danilo Orsi (Thay: Ciaran Gilligan)
80
Billy Bodin (Thay: Elliot Watt)
86

Thống kê trận đấu Burton Albion vs Wrexham

số liệu thống kê
Burton Albion
Burton Albion
Wrexham
Wrexham
45 Kiểm soát bóng 56
12 Phạm lỗi 13
33 Ném biên 35
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Burton Albion vs Wrexham

Tất cả (12)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Elliot Watt rời sân và được thay thế bởi Billy Bodin.

80'

Ciaran Gilligan rời sân và được thay thế bởi Danilo Orsi.

79'

Andy Cannon rời sân và được thay thế bởi Paul Mullin.

79'

Elliot Lee rời sân và được thay thế bởi Thomas O'Connor.

71'

Rumarn Burrell rời sân và được thay thế bởi Ben Whitfield.

67'

Ollie Palmer rời sân và được thay thế bởi Steven Fletcher.

65' V À A A O O O - Elliot Lee ghi bàn!

V À A A O O O - Elliot Lee ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34' Thẻ vàng cho Jason Sraha.

Thẻ vàng cho Jason Sraha.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Burton Albion vs Wrexham

Burton Albion (4-3-2-1): Max Crocombe (1), Udoka Godwin-Malife (2), Terence Vancooten (15), Ryan Sweeney (6), Jason Sraha (20), Ciaran Gilligan (25), Elliot Watt (4), Kgaogelo Chauke (33), Mason Bennett (32), Tomas Kalinauskas (7), Rumarn Burrell (18)

Wrexham (3-5-1-1): Mark Howard (21), Max Cleworth (4), Eoghan O'Connell (5), Lewis Brunt (3), Ryan Barnett (29), Andy Cannon (8), Matty James (37), Oliver Rathbone (20), Sebastian Revan (23), Elliot Lee (38), Ollie Palmer (9)

Burton Albion
Burton Albion
4-3-2-1
1
Max Crocombe
2
Udoka Godwin-Malife
15
Terence Vancooten
6
Ryan Sweeney
20
Jason Sraha
25
Ciaran Gilligan
4
Elliot Watt
33
Kgaogelo Chauke
32
Mason Bennett
7
Tomas Kalinauskas
18
Rumarn Burrell
9
Ollie Palmer
38
Elliot Lee
23
Sebastian Revan
20
Oliver Rathbone
37
Matty James
8
Andy Cannon
29
Ryan Barnett
3
Lewis Brunt
5
Eoghan O'Connell
4
Max Cleworth
21
Mark Howard
Wrexham
Wrexham
3-5-1-1
Thay người
71’
Rumarn Burrell
Ben Whitfield
67’
Ollie Palmer
Steven Fletcher
80’
Ciaran Gilligan
Danilo Orsi
79’
Elliot Lee
Tom O'Connor
86’
Elliot Watt
Billy Bodin
79’
Andy Cannon
Paul Mullin
Cầu thủ dự bị
Harry Isted
Tom O'Connor
Danilo Orsi
Dan Scarr
Billy Bodin
Jacob Mendy
Jack Hazlehurst
Paul Mullin
Dylan Williams
Mo Faal
Alex Bannon
Steven Fletcher
Ben Whitfield
Ben Foster

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
07/12 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Burton Albion

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
23/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Wrexham

Hạng nhất Anh
31/01 - 2026
24/01 - 2026
H1: 1-0
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
27/12 - 2025
20/12 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2818552359T H T H T
2Lincoln CityLincoln City2816751855H T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers30141061152T H T T T
4Stockport CountyStockport County281477649B T T H T
5Bradford CityBradford City281477549T B B B T
6HuddersfieldHuddersfield29136101045H B B T T
7StevenageStevenage271197542B B H H T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers281099539H T T B T
9Luton TownLuton Town2811611339B T H B B
10ReadingReading289118238T T B H H
11Peterborough UnitedPeterborough United2812214-138B T B T B
12Exeter CityExeter City2711412737T H T T H
13Mansfield TownMansfield Town261079637T T T H H
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2811413-537H T T T H
15BarnsleyBarnsley24969-333B H T H B
16BlackpoolBlackpool289514-632B B B T B
17Leyton OrientLeyton Orient289514-832B H T B B
18AFC WimbledonAFC Wimbledon279513-832T B B H B
19Wigan AthleticWigan Athletic2771010-431H B B H B
20Northampton TownNorthampton Town288614-1030H H B B B
21Burton AlbionBurton Albion278613-1130B B T B B
22Doncaster RoversDoncaster Rovers288614-1430H T H T B
23Rotherham UnitedRotherham United277713-1328B B B H T
24Port ValePort Vale254615-1818B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow