Thứ Ba, 17/03/2026
Ji-Moog Choi
59
Fessin
81

Thống kê trận đấu Busan I'Park vs Ansan Greeners

số liệu thống kê
Busan I'Park
Busan I'Park
Ansan Greeners
Ansan Greeners
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
15 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
17/07 - 2021
12/09 - 2021
20/02 - 2022
05/06 - 2022
18/07 - 2022
04/09 - 2022
29/04 - 2023
01/07 - 2023
19/09 - 2023
27/04 - 2024
27/05 - 2024
29/09 - 2024
20/04 - 2025
07/06 - 2025
14/09 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Busan I'Park

K League 2
14/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
08/10 - 2025

Thành tích gần đây Ansan Greeners

K League 2
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
08/10 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GimhaeGimhae1511221935
2HwaseongHwaseong15834427
3Gimpo FCGimpo FC15663824
4Cheongju FCCheongju FC15654123
5Cheonan CityCheonan City15555-120
6Suwon FCSuwon FC330069T T T
7Daegu FCDaegu FC330049T T T
8Suwon BluewingsSuwon Bluewings330049T T T
9Busan I'ParkBusan I'Park321037H T T
10Ansan GreenersAnsan Greeners310203T B B
11Jeonnam DragonsJeonnam Dragons3102-13T B B
12Chungnam Asan FCChungnam Asan FC210103T B
13Paju CitizensPaju Citizens3102-13B B T
14Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3102-13B T B
15Seongnam FCSeongnam FC202002H H
16Yongin FCYongin FC3012-41H B B
17Gyeongnam FCGyeongnam FC3012-41B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow