Thứ Tư, 29/04/2026
Domagoj Drozdek
13
Young-Chan Kim
17
Ho-Young Park
53
Dong-Hyun Do
56
Cheong-Woong Lee
90

Thống kê trận đấu Busan I'Park vs Gyeongnam FC

số liệu thống kê
Busan I'Park
Busan I'Park
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Busan I'Park vs Gyeongnam FC

Thay người
61’
Valentinos Sielis
Seung-Woo Kim
64’
Dong-Hyun Do
Min-Hyuk Lim
67’
Domagoj Drozdek
Jeong-Hyun Kim
72’
Kyung-Min Ko
Eui-Hyeong Lee
73’
Sang-Heon Lee
Tae-Min Lee
Cầu thủ dự bị
Renato Santos
Kang-Hyun Yoo
Sang-Min Koo
Seong-Min Hwang
Seung-Woo Kim
Jong-Pil Kim
Jeong-Hyun Kim
Min-Ki Lee
Jun-Ho Hwang
Hyuk-Jin Jang
Hyun-Joon Koo
Min-Hyuk Lim
Tae-Min Lee
Eui-Hyeong Lee

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
16/08 - 2021
23/10 - 2021
27/02 - 2022
19/06 - 2022
09/07 - 2022
10/09 - 2022
15/04 - 2023
21/05 - 2023
01/10 - 2023
09/03 - 2024
23/07 - 2024
22/09 - 2024
02/03 - 2025
02/08 - 2025
05/10 - 2025
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Busan I'Park

K League 2
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
29/03 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Gyeongnam FC

K League 2
25/04 - 2026
18/04 - 2026
04/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park9711922T T T T B
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings9711922T H B T T
3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC9513716T T T T B
4Suwon FCSuwon FC8422314T B H B H
5Gimpo FCGimpo FC8341313H H T H H
6Paju CitizensPaju Citizens9405012B T B T B
7Chungnam Asan FCChungnam Asan FC8332212T T H H H
8HwaseongHwaseong9333012B B T H T
9Daegu FCDaegu FC8323-111B B H H B
10Ansan GreenersAnsan Greeners9324-211H B T B T
11Cheonan CityCheonan City8251111H T H T H
12Seongnam FCSeongnam FC8242110H T B B H
13Gyeongnam FCGyeongnam FC8224-48T H B B T
14Cheongju FCCheongju FC9072-47B H H H H
15Yongin FCYongin FC8134-46H B H B T
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons9126-65B H B H B
17GimhaeGimhae8026-142B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow