Kwon Jun-Seong 34 | |
Kim Min-Hyeok (Thay: Xavier) 46 | |
Ha Nam (Thay: Yoon Min-Ho) 46 | |
Dong-Ryeol Choi 52 | |
Mirandinha (Thay: Jeong Ji-Yong) 64 | |
I. Bughridze (Thay: Jang Yun-Ho) 65 | |
Park Hye-Seong (Thay: Gabriel Honório) 69 | |
Kim Hyun-Min (Thay: Ahn Hyun-Beom) 71 | |
Jang Ho-Ik (Thay: Kim Se-Hoon) 76 | |
Baek Ga-On (Thay: Kim Jin-Hyuk) 76 | |
Jung Tae-In (Thay: Ho Song) 83 | |
Irakli Bughridze 88 | |
Ku Hyun-Jun (Thay: Noh Dong-Geon) 90 | |
Seong-Jin Jeon 90+6' |
Thống kê trận đấu Busan I'Park vs Jeonnam Dragons
số liệu thống kê

Busan I'Park

Jeonnam Dragons
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Busan I'Park vs Jeonnam Dragons
Busan I'Park (3-4-3): Sang-Min Koo (1), Jun-Seong Kwon (55), Dong-Ryeol Choi (44), Hee-Seung Kim (20), Hyun-Beom Ahn (11), Jun-Seok Son (97), Antonio Xavier Rodrigues Neto (7), Sung-Jin Jeon (17), Gabriel Honório Ramos (10), Jin-Hyuk Kim (4), Se-Hoon Kim (66)
Jeonnam Dragons (3-4-3): Bong-Jin Choi (1), Dong-Geon Noh (44), Ji-Ha Yoo (2), Song Ho (16), Beom-Su Kim (17), Yun-Ho Jang (34), Tae-Yong Park (8), Kang-Min Jung (99), Min-Ho Yoon (14), Wanderson Ferreira de Oliveira (10), Ji-Yong Jeong (11)

Busan I'Park
3-4-3
1
Sang-Min Koo
55
Jun-Seong Kwon
44
Dong-Ryeol Choi
20
Hee-Seung Kim
11
Hyun-Beom Ahn
97
Jun-Seok Son
7
Antonio Xavier Rodrigues Neto
17
Sung-Jin Jeon
10
Gabriel Honório Ramos
4
Jin-Hyuk Kim
66
Se-Hoon Kim
11
Ji-Yong Jeong
10
Wanderson Ferreira de Oliveira
14
Min-Ho Yoon
99
Kang-Min Jung
8
Tae-Yong Park
34
Yun-Ho Jang
17
Beom-Su Kim
16
Song Ho
2
Ji-Ha Yoo
44
Dong-Geon Noh
1
Bong-Jin Choi

Jeonnam Dragons
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | Xavier Min-Hyeok Kim | 46’ | Yoon Min-Ho Nam Ha |
| 69’ | Gabriel Honório Hye-Seong Park | 64’ | Jeong Ji-Yong Luiz Carlos Paulino de Carvalho |
| 71’ | Ahn Hyun-Beom Hyun-Min Kim | 65’ | Jang Yun-Ho Irakli Bughridze |
| 76’ | Kim Jin-Hyuk Ga-On Baek | 83’ | Ho Song Tae-In Jung |
| 76’ | Kim Se-Hoon Ho-Ik Jang | 90’ | Noh Dong-Geon Hyun-Jun Ku |
| Cầu thủ dự bị | |||
Otabek Ahadov | Irakli Bughridze | ||
Ga-On Baek | Nam Ha | ||
Dong-Jae Cho | Min-Hyeop Jo | ||
Antonio Gutemberg Martins de Sousa | Tae-In Jung | ||
Ho-Ik Jang | Hyun-Jun Ku | ||
Min-Hyeok Kim | Luiz Carlos Paulino de Carvalho | ||
Hyun-Min Kim | Kwang-Hyun Ryu | ||
Hye-Seong Park | Gun-Ho Son | ||
Ji-Min Park | Young-Seok Yoon | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Busan I'Park
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Jeonnam Dragons
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch