Dữ liệu đang cập nhật
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây BW Linz
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Floridsdorfer AC
Hạng 2 Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 26 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 6 | 25 | T T T T B | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 5 | 22 | T T H T T | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 6 | 19 | B T T B T | |
| 5 | 11 | 6 | 0 | 5 | 2 | 18 | B T T T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 1 | 17 | T H H T B | |
| 7 | 11 | 5 | 2 | 4 | -1 | 17 | B T B H T | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 15 | B B H H T | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | T B B B H | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 0 | 14 | H T B B B | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | T B H H T | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 | T B B T B | |
| 13 | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | H B B B T | |
| 14 | 11 | 2 | 2 | 7 | -7 | 8 | B B T H H | |
| 15 | 11 | 2 | 2 | 7 | -13 | 8 | B T H B B | |
| 16 | 11 | 2 | 1 | 8 | -13 | 7 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

