Ronivaldo (Kiến tạo: Paul Mensah) 6 | |
Matthias Seidl 9 | |
Rene Kriwak 37 | |
Marko Dijakovic 53 | |
Fabian Neumayr (Thay: Paul Mensah) 55 | |
Julian Peter Goelles (Thay: Fabian Windhager) 55 | |
Marvin Zwickl (Thay: Felix Holzhacker) 65 | |
Almer Softic (Thay: Denis Bosnjak) 65 | |
Matthias Seidl (Kiến tạo: Julian Peter Goelles) 67 | |
Fally Mayulu (Thay: Ronivaldo) 70 | |
Enes Tepecik (Thay: Tobias Hedl) 70 | |
Tobias Koch (Thay: Christoph Schoesswendter) 78 | |
Alexander Briedl (Thay: Simon Pirkl) 78 | |
Raul Galvan (Thay: Pascal Fallmann) 88 | |
Niklas Lang (Thay: Nicolas Binder) 88 | |
Manuel Maranda 90+4' |
Thống kê trận đấu BW Linz vs SK Rapid Wien II
số liệu thống kê

BW Linz

SK Rapid Wien II
55 Kiểm soát bóng 45
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
2 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát BW Linz vs SK Rapid Wien II
BW Linz (4-3-3): Nicolas Schmid (1), Lukas Tursch (26), Fabio Strauss (2), Michael Brandner (13), Simon Pirkl (8), Manuel Maranda (15), Christoph Schoesswendter (3), Fabian Windhager (22), Matthias Seidl (18), Paul Mensah (10), Ronivaldo (9)
SK Rapid Wien II (4-3-3): Laurenz Orgler (49), Fabian Eggenfellner (4), Marko Dijakovic (5), Denis Bosnjak (8), Moritz Oswald (32), Pascal Fallmann (38), Felix Holzhacker (33), Paul Gobara (27), Tobias Hedl (9), Rene Kriwak (43), Nicolas Binder (16)

BW Linz
4-3-3
1
Nicolas Schmid
26
Lukas Tursch
2
Fabio Strauss
13
Michael Brandner
8
Simon Pirkl
15
Manuel Maranda
3
Christoph Schoesswendter
22
Fabian Windhager
18 2
Matthias Seidl
10
Paul Mensah
9
Ronivaldo
16
Nicolas Binder
43
Rene Kriwak
9
Tobias Hedl
27
Paul Gobara
33
Felix Holzhacker
38
Pascal Fallmann
32
Moritz Oswald
8
Denis Bosnjak
5
Marko Dijakovic
4
Fabian Eggenfellner
49
Laurenz Orgler

SK Rapid Wien II
4-3-3
| Thay người | |||
| 55’ | Paul Mensah Fabian Neumayr | 65’ | Felix Holzhacker Marvin Zwickl |
| 55’ | Fabian Windhager Julian Peter Goelles | 65’ | Denis Bosnjak Almer Softic |
| 70’ | Ronivaldo Fally Mayulu | 70’ | Tobias Hedl Enes Tepecik |
| 78’ | Simon Pirkl Alexander Briedl | 88’ | Nicolas Binder Niklas Lang |
| 78’ | Christoph Schoesswendter Tobias Koch | 88’ | Pascal Fallmann Raul Galvan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Briedl | Niklas Lang | ||
Fabian Neumayr | Marvin Zwickl | ||
Julian Peter Goelles | Enes Tepecik | ||
Fally Mayulu | Raul Galvan | ||
Tobias Koch | Furkan Demir | ||
Danilo Mitrovic | Almer Softic | ||
Felix Gschossmann | Benjamin Goschl | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây BW Linz
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SK Rapid Wien II
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B H T T T | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T T B H | |
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T H T B T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | B H T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B H T T B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T B T B H | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H B T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | 2 | 9 | B T B T T | |
| 10 | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | T T B T B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T B B T H | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | T H B B H | |
| 13 | 6 | 2 | 0 | 4 | -1 | 6 | B B B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -7 | 6 | B T B B B | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | T B H B B | |
| 16 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch