Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Dominik Reiter 22 | |
Alexander Briedl 27 | |
Shon Weissman 38 | |
Boris Matic 43 | |
(Pen) Shon Weissman 44 | |
Erik Kojzek (Thay: David Atanga) 46 | |
Emmanuel Chukwu (Thay: Boris Matic) 46 | |
Cheick Conde 53 | |
David Bumberger 55 | |
Mamadou Fofana (Thay: Cheick Conde) 59 | |
Cheick Diabate (Thay: Simon Piesinger) 72 | |
Emmanuel Agyemang (Thay: Donis Avdijaj) 75 | |
Simon Pirkl (Thay: David Bumberger) 78 | |
Ronivaldo (Thay: Thomas Goiginger) 78 | |
Ronivaldo (Kiến tạo: Simon Seidl) 80 | |
Dominik Baumgartner 82 | |
Oliver Waehling (Thay: Shon Weissman) 88 | |
Cheick Diabate 90+2' | |
Emmanuel Chukwu (Kiến tạo: Dejan Zukic) 90+4' |
Thống kê trận đấu BW Linz vs Wolfsberger AC


Diễn biến BW Linz vs Wolfsberger AC
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Dejan Zukic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Emmanuel Chukwu đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Cheick Diabate.
Shon Weissman rời sân và được thay thế bởi Oliver Waehling.
Thẻ vàng cho Dominik Baumgartner.
Simon Seidl đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ronivaldo đã ghi bàn!
Thomas Goiginger rời sân và được thay thế bởi Ronivaldo.
David Bumberger rời sân và được thay thế bởi Simon Pirkl.
Donis Avdijaj rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Agyemang.
Simon Piesinger rời sân và được thay thế bởi Cheick Diabate.
Cheick Conde rời sân và được thay thế bởi Mamadou Fofana.
Thẻ vàng cho David Bumberger.
Thẻ vàng cho Cheick Conde.
Boris Matic rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Chukwu.
David Atanga rời sân và được thay thế bởi Erik Kojzek.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Shon Weissman từ BW Linz thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Đội hình xuất phát BW Linz vs Wolfsberger AC
BW Linz (3-4-1-2): Nico Mantl (58), David Riegler (22), Manuel Maranda (15), Martin Moormann (16), Dominik Reiter (29), Alexander Briedl (19), Cheick Conde (26), David Bumberger (23), Simon Seidl (20), Thomas Goiginger (27), Shon Weissman (18)
Wolfsberger AC (4-3-1-2): Nikolas Polster (12), Boris Matic (2), Dominik Baumgartner (22), Nicolas Wimmer (37), Fabian Wohlmuth (31), Alessandro Schopf (18), Simon Piesinger (8), Donis Avdijaj (10), Dejan Zukic (20), David Atanga (17), Angelo Gattermayer (7)


| Thay người | |||
| 59’ | Cheick Conde Mamadou Fofana | 46’ | Boris Matic Emmanuel Chukwu |
| 78’ | David Bumberger Simon Pirkl | 46’ | David Atanga Erik Kojzek |
| 78’ | Thomas Goiginger Ronivaldo | 72’ | Simon Piesinger Cheick Mamadou Diabate |
| 88’ | Shon Weissman Oliver Wähling | 75’ | Donis Avdijaj Emmanuel Ofori Agyemang |
| Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Turner | Lukas Gutlbauer | ||
Fabio Strauss | Marlon Morgenstern | ||
Simon Pirkl | Cheick Mamadou Diabate | ||
Mamadou Fofana | Adama Drame | ||
Oliver Wähling | Tobias Gruber | ||
Christopher Cvetko | Emmanuel Ofori Agyemang | ||
Jakob Knollmuller | Emmanuel Chukwu | ||
Ronivaldo | Erik Kojzek | ||
Paul Mensah | Florent Hajdini | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây BW Linz
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 9 | 6 | 4 | 13 | 33 | B H T T H | |
| 2 | 19 | 10 | 3 | 6 | 4 | 33 | T H T T H | |
| 3 | 19 | 10 | 2 | 7 | 2 | 32 | T T H B T | |
| 4 | 19 | 10 | 1 | 8 | 4 | 31 | B T B T B | |
| 5 | 19 | 7 | 7 | 5 | 4 | 28 | B H T H H | |
| 6 | 19 | 8 | 3 | 8 | -1 | 27 | T T T B H | |
| 7 | 19 | 7 | 5 | 7 | -1 | 26 | B B B H H | |
| 8 | 19 | 6 | 7 | 6 | 0 | 25 | H T B T H | |
| 9 | 19 | 7 | 4 | 8 | 3 | 25 | B T B H B | |
| 10 | 19 | 6 | 6 | 7 | -2 | 24 | T B B B T | |
| 11 | 19 | 3 | 8 | 8 | -12 | 17 | T B B H H | |
| 12 | 19 | 4 | 2 | 13 | -14 | 14 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch