Thứ Tư, 22/04/2026
Shon Weissman
29
Ronivaldo
40
Markus Pink (Thay: David Djuric)
46
Jessic Ngankam (Thay: Erik Kojzek)
46
Mamadou Fofana (Thay: Ronivaldo)
57
Nicolas Wimmer
62
Nico Maier
66
Donis Avdijaj (Thay: Dejan Zukic)
69
Fabian Wohlmuth (Thay: Dominik Baumgartner)
69
Jessic Ngankam
72
Boris Matic
76
Alessandro Schoepf (Thay: Simon Piesinger)
77
Christopher Cvetko (Thay: Shon Weissman)
80
Fabio Strauss
81
Paul Mensah (Thay: Simon Seidl)
88
Isak Dahlqvist (Thay: Dominik Reiter)
88
Nico Maier
90+4'

Thống kê trận đấu BW Linz vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
BW Linz
BW Linz
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 9
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
16 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến BW Linz vs Wolfsberger AC

Tất cả (21)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' V À A A O O O - Nico Maier ghi bàn!

V À A A O O O - Nico Maier ghi bàn!

88'

Dominik Reiter rời sân và được thay thế bởi Isak Dahlqvist.

88'

Simon Seidl rời sân và được thay thế bởi Paul Mensah.

81' Thẻ vàng cho Fabio Strauss.

Thẻ vàng cho Fabio Strauss.

80'

Shon Weissman rời sân và được thay thế bởi Christopher Cvetko.

77'

Simon Piesinger rời sân và được thay thế bởi Alessandro Schoepf.

76' Thẻ vàng cho Boris Matic.

Thẻ vàng cho Boris Matic.

72' Thẻ vàng cho Jessic Ngankam.

Thẻ vàng cho Jessic Ngankam.

69'

Dominik Baumgartner rời sân và được thay thế bởi Fabian Wohlmuth.

69'

Dejan Zukic rời sân và được thay thế bởi Donis Avdijaj.

66' V À A A O O O - Nico Maier đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nico Maier đã ghi bàn!

62' Thẻ vàng cho Nicolas Wimmer.

Thẻ vàng cho Nicolas Wimmer.

57'

Ronivaldo rời sân và được thay thế bởi Mamadou Fofana.

46'

Erik Kojzek rời sân và được thay thế bởi Jessic Ngankam.

46'

David Djuric rời sân và được thay thế bởi Markus Pink.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

40' Thẻ vàng cho Ronivaldo.

Thẻ vàng cho Ronivaldo.

29' V À A A A O O O - Shon Weissman đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Shon Weissman đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát BW Linz vs Wolfsberger AC

BW Linz (5-4-1): Nico Mantl (58), Dominik Reiter (29), Alem Pasic (17), Manuel Maranda (15), Fabio Strauss (2), Simon Pirkl (60), Simon Seidl (20), Alexander Briedl (19), Nico Maier (30), Shon Weissman (18), Ronivaldo (9)

Wolfsberger AC (3-4-2-1): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Nicolas Wimmer (37), Boris Matic (2), Marco Sulzner (30), Emmanuel Ofori Agyemang (34), David Djuric (70), Dejan Zukic (20), Angelo Gattermayer (7), Erik Kojzek (9)

BW Linz
BW Linz
5-4-1
58
Nico Mantl
29
Dominik Reiter
17
Alem Pasic
15
Manuel Maranda
2
Fabio Strauss
60
Simon Pirkl
20
Simon Seidl
19
Alexander Briedl
30
Nico Maier
18
Shon Weissman
9
Ronivaldo
9
Erik Kojzek
7
Angelo Gattermayer
20
Dejan Zukic
70
David Djuric
34
Emmanuel Ofori Agyemang
30
Marco Sulzner
2
Boris Matic
37
Nicolas Wimmer
8
Simon Piesinger
22
Dominik Baumgartner
12
Nikolas Polster
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
3-4-2-1
Thay người
57’
Ronivaldo
Mamadou Fofana
46’
David Djuric
Markus Pink
80’
Shon Weissman
Christopher Cvetko
46’
Erik Kojzek
Jessic Ngankam
88’
Dominik Reiter
Isak Dahlqvist
69’
Dominik Baumgartner
Fabian Wohlmuth
88’
Simon Seidl
Paul Mensah
69’
Dejan Zukic
Donis Avdijaj
77’
Simon Piesinger
Alessandro Schopf
Cầu thủ dự bị
Thomas Turner
Lukas Gutlbauer
Martin Moormann
Tobias Gruber
David Riegler
Fabian Wohlmuth
Isak Dahlqvist
Emin Kujovic
David Bumberger
Alessandro Schopf
Mamadou Fofana
Donis Avdijaj
Christopher Cvetko
Markus Pink
Joao Luiz
Jessic Ngankam
Paul Mensah
David Atanga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Áo
19/10 - 2022
VĐQG Áo
29/07 - 2023
28/10 - 2023
19/10 - 2024
09/03 - 2025
12/04 - 2025
11/05 - 2025
17/08 - 2025
15/02 - 2026
18/04 - 2026
21/04 - 2026

Thành tích gần đây BW Linz

VĐQG Áo
21/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-2
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

VĐQG Áo
21/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SCR AltachSCR Altach289118123H B T H H
2SV RiedSV Ried2710611-322T B T H H
3Grazer AKGrazer AK277911-820T T T B H
4WSG TirolWSG Tirol289910-720B T B H H
5BW LinzBW Linz287417-1017T B T H T
6Wolfsberger ACWolfsberger AC287813-816H B H H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2714581228T H T H H
2LASKLASK271368426H B T T H
3FC SalzburgFC Salzburg2712871725B H T B T
4Rapid WienRapid Wien271188224T T B H H
5Austria WienAustria Wien2712411-322B T B H B
6TSV HartbergTSV Hartberg278127319H B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow