Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Shon Weissman 29 | |
Ronivaldo 40 | |
Markus Pink (Thay: David Djuric) 46 | |
Jessic Ngankam (Thay: Erik Kojzek) 46 | |
Mamadou Fofana (Thay: Ronivaldo) 57 | |
Nicolas Wimmer 62 | |
Nico Maier 66 | |
Donis Avdijaj (Thay: Dejan Zukic) 69 | |
Fabian Wohlmuth (Thay: Dominik Baumgartner) 69 | |
Jessic Ngankam 72 | |
Boris Matic 76 | |
Alessandro Schoepf (Thay: Simon Piesinger) 77 | |
Christopher Cvetko (Thay: Shon Weissman) 80 | |
Fabio Strauss 81 | |
Paul Mensah (Thay: Simon Seidl) 88 | |
Isak Dahlqvist (Thay: Dominik Reiter) 88 | |
Nico Maier 90+4' |
Thống kê trận đấu BW Linz vs Wolfsberger AC


Diễn biến BW Linz vs Wolfsberger AC
V À A A O O O - Nico Maier ghi bàn!
Dominik Reiter rời sân và được thay thế bởi Isak Dahlqvist.
Simon Seidl rời sân và được thay thế bởi Paul Mensah.
Thẻ vàng cho Fabio Strauss.
Shon Weissman rời sân và được thay thế bởi Christopher Cvetko.
Simon Piesinger rời sân và được thay thế bởi Alessandro Schoepf.
Thẻ vàng cho Boris Matic.
Thẻ vàng cho Jessic Ngankam.
Dominik Baumgartner rời sân và được thay thế bởi Fabian Wohlmuth.
Dejan Zukic rời sân và được thay thế bởi Donis Avdijaj.
V À A A O O O - Nico Maier đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Nicolas Wimmer.
Ronivaldo rời sân và được thay thế bởi Mamadou Fofana.
Erik Kojzek rời sân và được thay thế bởi Jessic Ngankam.
David Djuric rời sân và được thay thế bởi Markus Pink.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Ronivaldo.
V À A A A O O O - Shon Weissman đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát BW Linz vs Wolfsberger AC
BW Linz (5-4-1): Nico Mantl (58), Dominik Reiter (29), Alem Pasic (17), Manuel Maranda (15), Fabio Strauss (2), Simon Pirkl (60), Simon Seidl (20), Alexander Briedl (19), Nico Maier (30), Shon Weissman (18), Ronivaldo (9)
Wolfsberger AC (3-4-2-1): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Nicolas Wimmer (37), Boris Matic (2), Marco Sulzner (30), Emmanuel Ofori Agyemang (34), David Djuric (70), Dejan Zukic (20), Angelo Gattermayer (7), Erik Kojzek (9)


| Thay người | |||
| 57’ | Ronivaldo Mamadou Fofana | 46’ | David Djuric Markus Pink |
| 80’ | Shon Weissman Christopher Cvetko | 46’ | Erik Kojzek Jessic Ngankam |
| 88’ | Dominik Reiter Isak Dahlqvist | 69’ | Dominik Baumgartner Fabian Wohlmuth |
| 88’ | Simon Seidl Paul Mensah | 69’ | Dejan Zukic Donis Avdijaj |
| 77’ | Simon Piesinger Alessandro Schopf | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thomas Turner | Lukas Gutlbauer | ||
Martin Moormann | Tobias Gruber | ||
David Riegler | Fabian Wohlmuth | ||
Isak Dahlqvist | Emin Kujovic | ||
David Bumberger | Alessandro Schopf | ||
Mamadou Fofana | Donis Avdijaj | ||
Christopher Cvetko | Markus Pink | ||
Joao Luiz | Jessic Ngankam | ||
Paul Mensah | David Atanga | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây BW Linz
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 9 | 11 | 8 | 1 | 23 | H B T H H | |
| 2 | 27 | 10 | 6 | 11 | -3 | 22 | T B T H H | |
| 3 | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 20 | T T T B H | |
| 4 | 28 | 9 | 9 | 10 | -7 | 20 | B T B H H | |
| 5 | 28 | 7 | 4 | 17 | -10 | 17 | T B T H T | |
| 6 | 28 | 7 | 8 | 13 | -8 | 16 | H B H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 28 | T H T H H | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 4 | 26 | H B T T H | |
| 3 | 27 | 12 | 8 | 7 | 17 | 25 | B H T B T | |
| 4 | 27 | 11 | 8 | 8 | 2 | 24 | T T B H H | |
| 5 | 27 | 12 | 4 | 11 | -3 | 22 | B T B H B | |
| 6 | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 19 | H B B H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch