Frenkie de Jong 61 | |
Frenkie de Jong 65 | |
Sergi Roberto 65 | |
Varazdat Haroyan 68 | |
Carlos Akapo 88 | |
Tomas Alarcon 90 | |
Sergio Busquets 90 |
Thống kê trận đấu Cadiz vs Barcelona
số liệu thống kê

Cadiz

Barcelona
32 Kiểm soát bóng 68
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 20
21 Chuyền dài 28
4 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Cadiz vs Barcelona
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
La Liga
Thành tích gần đây Cadiz
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thành tích gần đây Barcelona
La Liga
Champions League
La Liga
Champions League
La Liga
Champions League
La Liga
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29 | 27 | T T T T B | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 12 | 25 | T T T T T | |
| 3 | 10 | 8 | 0 | 2 | 15 | 24 | T B T T T | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 20 | T H T B H | |
| 5 | 10 | 6 | 1 | 3 | 1 | 19 | B T T T T | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 0 | 17 | T B H B T | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | B H B B H | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 3 | 12 | H H H B T | |
| 9 | 10 | 2 | 6 | 2 | 3 | 12 | H T H T H | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T T B H T | |
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | B H B H B | |
| 12 | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 11 | B H B T B | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -11 | 11 | B B H B T | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | B H H T B | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | B T H H T | |
| 16 | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | B T H H B | |
| 17 | 10 | 2 | 3 | 5 | -10 | 9 | B T B H B | |
| 18 | 10 | 2 | 2 | 6 | -2 | 8 | B B H B B | |
| 19 | 10 | 1 | 3 | 6 | -10 | 6 | T B H H B | |
| 20 | 10 | 0 | 5 | 5 | -12 | 5 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
