Thứ Sáu, 30/10/2026
Manuel Rivera
17
Manuel Dominguez
17
Rominigue Kouame
20
Ibon Sanchez
22
Joel Lopez
26
Andrés Antañón (Thay: A. Kibet)
46
Anxo Rodríguez (Thay: G. Miller)
46
Anxo Rodriguez (Thay: Germain Milla)
46
Jan Oliveras (Thay: Joel Lopez)
61
Bernard Somuah (Thay: Alvaro Marin)
61
Borja Vazquez (Thay: Rominigue Kouame)
62
Joaquin (Thay: Ibon Sanchez)
62
Robeto Rosado (Thay: Manuel Dominguez)
62
Suso (Thay: Jose Antonio de la Rosa)
70
Adria Capdevila
72
Oscar Marcos (Thay: Adria Capdevila)
78
Anxo Rodriguez
82
Bojan Kovacevic (Thay: Noah Obioma)
90
Damian Rodriguez
90+1'

Thống kê trận đấu Cadiz vs Celta Vigo B

số liệu thống kê
Cadiz
Cadiz
Celta Vigo B
Celta Vigo B
57 Kiểm soát bóng 43
3 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 21
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Cadiz vs Celta Vigo B

Tất cả (22)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Damian Rodriguez.

Thẻ vàng cho Damian Rodriguez.

90'

Noah Obioma rời sân và được thay thế bởi Bojan Kovacevic.

82' Thẻ vàng cho Anxo Rodriguez.

Thẻ vàng cho Anxo Rodriguez.

78'

Adria Capdevila rời sân và được thay thế bởi Oscar Marcos.

72' Thẻ vàng cho Adria Capdevila.

Thẻ vàng cho Adria Capdevila.

70'

Jose Antonio de la Rosa rời sân và được thay thế bởi Suso.

62'

Manuel Dominguez rời sân và được thay thế bởi Roberto Rosado.

62'

Manuel Dominguez rời sân và được thay thế bởi Robeto Rosado.

62'

Ibon Sanchez rời sân và được thay thế bởi Joaquin.

62'

Rominigue Kouame rời sân và được thay thế bởi Borja Vazquez.

61'

Alvaro Marin rời sân và được thay thế bởi Bernard Somuah.

61'

Joel Lopez rời sân và được thay thế bởi Jan Oliveras.

46'

Germain Milla rời sân và được thay thế bởi Anxo Rodriguez.

46'

Aldrine Kibet rời sân và được thay thế bởi Andres Antanon.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

26' Thẻ vàng cho Joel Lopez.

Thẻ vàng cho Joel Lopez.

22' Thẻ vàng cho Ibon Sanchez.

Thẻ vàng cho Ibon Sanchez.

20' Thẻ vàng cho Rominigue Kouame.

Thẻ vàng cho Rominigue Kouame.

17' Thẻ vàng cho Manuel Dominguez.

Thẻ vàng cho Manuel Dominguez.

Đội hình xuất phát Cadiz vs Celta Vigo B

Cadiz (4-3-3): Jokin Ezkieta (13), Juan Diaz (27), Javier Castro (4), Noah Ukwuije (31), Manuel Rivera (33), Romenigue Kouamé (18), Damian Rodriguez (23), Ibon Sanchez (24), Jose Antonio De la Rosa (11), Urko Izeta (19), Antonio Cordero (16)

Celta Vigo B (3-4-2-1): Coke Carrillo (1), Enrique Ribes (3), Pablo Gonzalez Meixus (6), Joel López (18), Pablo Gavián (2), Adrià Capdevila (16), Hugo Burcio (5), Germain Miller (23), Aldrine Kibet (15), Angel Arcos (11), Alvaro Marin (9)

Cadiz
Cadiz
4-3-3
13
Jokin Ezkieta
27
Juan Diaz
4
Javier Castro
31
Noah Ukwuije
33
Manuel Rivera
18
Romenigue Kouamé
23
Damian Rodriguez
24
Ibon Sanchez
11
Jose Antonio De la Rosa
19
Urko Izeta
16
Antonio Cordero
9
Alvaro Marin
11
Angel Arcos
15
Aldrine Kibet
23
Germain Miller
5
Hugo Burcio
16
Adrià Capdevila
2
Pablo Gavián
18
Joel López
6
Pablo Gonzalez Meixus
3
Enrique Ribes
1
Coke Carrillo
Celta Vigo B
Celta Vigo B
3-4-2-1
Thay người
62’
Rominigue Kouame
Borja Vazquez
46’
Aldrine Kibet
Andres Antanon
70’
Jose Antonio de la Rosa
Suso
61’
Joel Lopez
Jan Oliveras
90’
Noah Obioma
Bojan Kovacevic
Cầu thủ dự bị
Suso
Andres Antanon
Alvaro Garcia Pascual
Caio Barone Albado
David Gil
Hugo Cuenca
Joaquin Felipe Gonzalez Rodriguez
Ángel Davila
Vladyslav Kopotun
Marcos Gonzalez
Bojan Kovacevic
Oscar Marcos
Iker Recio
Seyni Ndiaye
Roberto Rosado
Jan Oliveras
Kenan Toibibou
Alexis Olmedo
Borja Vazquez
Anxo Rodríguez
Dilan Zárate
Mateo Sobral
Beñat de Jesús
Bernard Somuah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Cadiz

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
30/10 - 2026
H1: 1-1
Hạng 2 Tây Ban Nha
25/10 - 2026
18/10 - 2026
H1: 0-0
12/10 - 2026
03/10 - 2026
H1: 1-0
26/09 - 2026
H1: 1-0
20/09 - 2026
H1: 0-2
12/09 - 2026
07/09 - 2026
H1: 3-1
31/08 - 2026

Thành tích gần đây Celta Vigo B

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/10 - 2026
20/10 - 2026
11/10 - 2026
04/10 - 2026
26/09 - 2026
20/09 - 2026
15/09 - 2026
05/09 - 2026
01/09 - 2026
25/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CastellonCastellon118211826T H B T T
2AlmeriaAlmeria118121325T T T T H
3EibarEibar11713722T T B H B
4GironaGirona116321221T H H T T
5GranadaGranada11623420B T T T T
6Burgos CFBurgos CF11623420T B B T T
7MallorcaMallorca11542719B H T H H
8Sporting GijonSporting Gijon11614-219B T T T B
9Real OviedoReal Oviedo11533318T B T T H
10SabadellSabadell11452217H H T B H
11CordobaCordoba11506-315B T B T T
12CD EldenseCD Eldense11425-214B T T T B
13TenerifeTenerife11353-214H B H H H
14Las PalmasLas Palmas11425-514B H B B T
15ValladolidValladolid11335012T H T B B
16Celta Vigo BCelta Vigo B11335-512H B T H B
17LeganesLeganes11335-912B B B B H
18CadizCadiz11245010H T B B T
19FC AndorraFC Andorra11317-510T H T B B
20Real Sociedad BReal Sociedad B11227-88B B B B B
21AD Ceuta FCAD Ceuta FC11128-155T H B B B
22AlbaceteAlbacete11119-144B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow