Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lucas Perez 7 | |
Sergio Ortuno (Thay: Rominigue Kouame) 37 | |
Youssouf Diarra 45+2' | |
Ruben Pena 45+2' | |
Sebastian Figueredo (Thay: Ruben Pena) 46 | |
Duk (Thay: Lalo Aguilar) 46 | |
Ignasi Miquel 53 | |
Alex Millan (Thay: Luis Asue) 63 | |
Oscar Plano (Thay: Juan Cruz) 63 | |
Jose Antonio de la Rosa (Kiến tạo: Sergio Arribas) 69 | |
Jose Antonio de la Rosa 70 | |
Brian Ocampo (Thay: Jose Antonio de la Rosa) 72 | |
Dawda Camara (Thay: Alvaro Pascual) 72 | |
Diego Garcia (Thay: Ignasi Miquel) 79 | |
Dawda Camara 79 | |
Antonio Cordero (Kiến tạo: Brian Ocampo) 81 | |
Alex Fernandez (Thay: Lucas Perez) 85 | |
Oscar Plano 86 | |
Sergio Ortuno 86 | |
David Gil 90+2' | |
Diego Garcia 90+2' |
Thống kê trận đấu Cadiz vs Leganes


Diễn biến Cadiz vs Leganes
Thẻ vàng cho Diego Garcia.
Thẻ vàng cho David Gil.
Thẻ vàng cho Sergio Ortuno.
Thẻ vàng cho Oscar Plano.
Lucas Perez rời sân và được thay thế bởi Alex Fernandez.
Brian Ocampo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Antonio Cordero ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dawda Camara.
Ignasi Miquel rời sân và được thay thế bởi Diego Garcia.
Alvaro Pascual rời sân và được thay thế bởi Dawda Camara.
Jose Antonio de la Rosa rời sân và được thay thế bởi Brian Ocampo.
Thẻ vàng cho Jose Antonio de la Rosa.
Sergio Arribas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jose Antonio de la Rosa đã ghi bàn!
Juan Cruz rời sân và được thay thế bởi Oscar Plano.
Luis Asue rời sân và được thay thế bởi Alex Millan.
Thẻ vàng cho Ignasi Miquel.
Lalo Aguilar rời sân và được thay thế bởi Duk.
Ruben Pena rời sân và được thay thế bởi Sebastian Figueredo.
Đội hình xuất phát Cadiz vs Leganes
Cadiz (4-2-3-1): David Gil (1), Juan Diaz (34), Pelayo Fernandez (27), Iker Recio (6), Sergio Arribas (38), Romenigue Kouamé (3), Youssouf Diarra (18), Jose Antonio De la Rosa (19), Lucas Perez (7), Antonio Cordero (16), Alvaro Pascual (23)
Leganes (4-3-3): Juan Soriano (1), Lalo Aguilar (6), Ignasi Miquel (5), Marvel (2), Naim Garcia (17), Amadou Diawara (24), Roberto López (14), Dani Rodríguez (9), Rubén Peña (7), Luis Asue (12), Juan Cruz (10)


| Thay người | |||
| 37’ | Rominigue Kouame Sergio Ortuno | 46’ | Lalo Aguilar Duk |
| 72’ | Jose Antonio de la Rosa Brian Ocampo | 46’ | Ruben Pena Sebastian Figueredo |
| 72’ | Alvaro Pascual Dawda Camara Sankhare | 63’ | Luis Asue Alex Millan |
| 85’ | Lucas Perez Álex | 63’ | Juan Cruz Oscar Plano |
| 79’ | Ignasi Miquel Diego Garcia | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alfred Caicedo | Seydouba Cisse | ||
Fer Perez | Duk | ||
Raul Pereira | Sebastian Figueredo | ||
Sergio Ortuno | Enric Franquesa | ||
Brian Ocampo | Diego Garcia | ||
Jorge Moreno | Carlos Guirao | ||
Álex | Gonzalo Melero | ||
Jeronimo Domina | Alex Millan | ||
Moussa Diakité | Oscar Plano | ||
Mario Climent | Ruben Pulido Penas | ||
Dawda Camara Sankhare | Andres Campos Bautista | ||
Ruben Rubio | Miguel San Roman | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cadiz
Thành tích gần đây Leganes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 5 | 13 | T H T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | B T T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T B T H T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T T B H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T B H T | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | T B B T T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H B T H T | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T B H H T | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T B H | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H H T T B | |
| 12 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H T T H B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | H B T T B | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | H T B T B | |
| 15 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | H T T B B | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | B H B H T | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B B H T B | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | -2 | 3 | T B B B B | |
| 19 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H H H B B | |
| 20 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B T B B B | |
| 21 | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | B B B B H | |
| 22 | 5 | 0 | 0 | 5 | -13 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch