Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Dominic Ball (Kiến tạo: Louis Appere) 2 | |
Lenni Cirino 28 | |
Louis Appere (Kiến tạo: Pelly-Ruddock Mpanzu) 36 | |
Andrew Smith 42 | |
Sam Vokes (Thay: Nelson Khumbeni) 46 | |
(og) Lenni Cirino 50 | |
Sullay Kaikai (Kiến tạo: Dominic Ball) 54 | |
Armani Little (Thay: Jonathan Williams) 61 | |
Bradley Dack (Thay: Seb Palmer Houlden) 61 | |
Omar Beckles (Thay: Lenni Cirino) 61 | |
Ben Purrington (Thay: James Brophy) 66 | |
Shayne Lavery (Thay: Louis Appere) 66 | |
Korey Smith (Thay: Sullay Kaikai) 66 | |
Sean Raggett (Thay: James Gibbons) 73 | |
Garath McCleary (Thay: Aaron Rowe) 76 | |
Kylian Kouassi (Thay: Dominic Ball) 80 | |
Bradley Dack 84 | |
Shayne Lavery (Kiến tạo: Ben Knight) 90+1' |
Thống kê trận đấu Cambridge United vs Gillingham


Diễn biến Cambridge United vs Gillingham
Ben Knight đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Shayne Lavery đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Bradley Dack.
Dominic Ball rời sân và được thay thế bởi Kylian Kouassi.
Aaron Rowe rời sân và được thay thế bởi Garath McCleary.
James Gibbons rời sân và được thay thế bởi Sean Raggett.
Sullay Kaikai rời sân và được thay thế bởi Korey Smith.
Louis Appere rời sân và được thay thế bởi Shayne Lavery.
James Brophy rời sân và được thay thế bởi Ben Purrington.
Lenni Cirino rời sân và được thay thế bởi Omar Beckles.
Seb Palmer Houlden rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.
Jonathan Williams rời sân và được thay thế bởi Armani Little.
Dominic Ball đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Sullay Kaikai đã ghi bàn!
PHẢN LƯỚI NHÀ - Lenni Cirino đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Lenni Cirino đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Nelson Khumbeni rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Cambridge United vs Gillingham
Cambridge United (3-4-2-1): Jake Eastwood (1), James Gibbons (26), Mamadou Jobe (23), Kell Watts (6), Liam Bennett (2), Dominic Ball (4), Pelly Ruddock Mpanzu (17), James Brophy (7), Sullay Kaikai (11), Ben Knight (14), Louis Appéré (9)
Gillingham (3-5-2): Glenn Morris (1), Andy Smith (5), Travis Akomeah (15), Max Clark (3), Aaron Rowe (11), Nelson Khumbeni (27), Harry Waldock (24), Jonny Williams (10), Lenni Rae Cirino (32), Seb Palmer-Houlden (12), Ronan Hale (38)


| Thay người | |||
| 66’ | James Brophy Ben Purrington | 46’ | Nelson Khumbeni Sam Vokes |
| 66’ | Sullay Kaikai Korey Smith | 61’ | Jonathan Williams Armani Little |
| 66’ | Louis Appere Shayne Lavery | 61’ | Seb Palmer Houlden Bradley Dack |
| 73’ | James Gibbons Sean Raggett | 61’ | Lenni Cirino Omar Beckles |
| 80’ | Dominic Ball Kylian Kouassi | 76’ | Aaron Rowe Garath McCleary |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Hughes | Jake Turner | ||
Ben Purrington | Remeao Hutton | ||
Korey Smith | Garath McCleary | ||
Shayne Lavery | Armani Little | ||
Kylian Kouassi | Sam Vokes | ||
Glenn McConnell | Bradley Dack | ||
Sean Raggett | Omar Beckles | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cambridge United
Thành tích gần đây Gillingham
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 22 | 13 | 5 | 25 | 79 | H T T T B | |
| 2 | 40 | 21 | 11 | 8 | 35 | 74 | T T T B B | |
| 3 | 40 | 22 | 7 | 11 | 25 | 73 | B T T B T | |
| 4 | 39 | 20 | 12 | 7 | 27 | 72 | H T H T B | |
| 5 | 40 | 21 | 7 | 12 | 18 | 70 | H B T T H | |
| 6 | 40 | 22 | 4 | 14 | 7 | 70 | T T T B T | |
| 7 | 40 | 18 | 9 | 13 | 12 | 63 | B B H T T | |
| 8 | 38 | 17 | 11 | 10 | 16 | 62 | T H B T T | |
| 9 | 39 | 16 | 14 | 9 | 9 | 62 | T B T B T | |
| 10 | 39 | 16 | 13 | 10 | 15 | 61 | T T T T B | |
| 11 | 40 | 17 | 10 | 13 | 7 | 61 | B T H T H | |
| 12 | 40 | 16 | 12 | 12 | 7 | 60 | B B H T T | |
| 13 | 40 | 14 | 13 | 13 | 2 | 55 | H H B T H | |
| 14 | 39 | 14 | 12 | 13 | 9 | 54 | T H B B H | |
| 15 | 39 | 13 | 9 | 17 | -6 | 48 | H H B B B | |
| 16 | 40 | 14 | 4 | 22 | -18 | 46 | T B T T T | |
| 17 | 39 | 11 | 12 | 16 | -14 | 45 | B B B B B | |
| 18 | 38 | 11 | 9 | 18 | -22 | 42 | H H T H B | |
| 19 | 40 | 11 | 8 | 21 | -27 | 41 | T B B B B | |
| 20 | 39 | 9 | 9 | 21 | -21 | 36 | B B H B B | |
| 21 | 40 | 7 | 13 | 20 | -22 | 34 | H H H B T | |
| 22 | 40 | 9 | 7 | 24 | -27 | 34 | B T B B T | |
| 23 | 39 | 8 | 8 | 23 | -26 | 32 | B H B B T | |
| 24 | 40 | 7 | 9 | 24 | -31 | 30 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch