Thứ Ba, 10/02/2026

Trực tiếp kết quả Cambridge United vs Stevenage hôm nay 05-03-2025

Giải Hạng 3 Anh - Th 4, 05/3

Kết thúc

Cambridge United

Cambridge United

0 : 1

Stevenage

Stevenage

Hiệp một: 0-0
T4, 02:45 05/03/2025
Vòng 35 - Hạng 3 Anh
Abbey Stadium
 
Dan Sweeney
8
Ryan Loft
41
Dan Nlundulu (Thay: Ryan Loft)
46
Jamie Reid (Kiến tạo: Eli King)
64
Dominic Ballard (Thay: Jubril Okedina)
68
Harvey White (Thay: Eli King)
81
Daniel Barton (Thay: Elias Kachunga)
82
Daniel Phillips
83
Ben Stevenson
89
Jake Young (Thay: Jamie Reid)
90

Thống kê trận đấu Cambridge United vs Stevenage

số liệu thống kê
Cambridge United
Cambridge United
Stevenage
Stevenage
51 Kiểm soát bóng 49
0 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
37 Ném biên 44
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cambridge United vs Stevenage

Tất cả (15)
90+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+3'

Jamie Reid rời sân và được thay thế bởi Jake Young.

89' Thẻ vàng cho Ben Stevenson.

Thẻ vàng cho Ben Stevenson.

83' Thẻ vàng cho Daniel Phillips.

Thẻ vàng cho Daniel Phillips.

82'

Elias Kachunga rời sân và được thay thế bởi Daniel Barton.

81'

Eli King rời sân và được thay thế bởi Harvey White.

68'

Jubril Okedina rời sân và được thay thế bởi Dominic Ballard.

64'

Eli King đã kiến tạo cho bàn thắng.

64' V À A A O O O - Jamie Reid đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jamie Reid đã ghi bàn!

46'

Ryan Loft rời sân và được thay thế bởi Dan Nlundulu.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Ryan Loft.

Thẻ vàng cho Ryan Loft.

8' Thẻ vàng cho Dan Sweeney.

Thẻ vàng cho Dan Sweeney.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Cambridge United vs Stevenage

Cambridge United (3-4-3): Nathan Bishop (13), Kell Watts (6), Michael Morrison (5), Jubril Okedina (15), Liam Bennett (2), Paul Digby (4), James Brophy (7), Ben Stevenson (28), Elias Kachunga (10), Ryan Loft (18), Josh Stokes (22)

Stevenage (4-3-3): Murphy Cooper (13), Nick Freeman (7), Dan Sweeney (6), Carl Piergianni (5), Dan Butler (3), Eli King (26), Louis Thompson (23), Daniel Phillips (22), Jamie Reid (19), Brandon Hanlan (27), Jordan Roberts (11)

Cambridge United
Cambridge United
3-4-3
13
Nathan Bishop
6
Kell Watts
5
Michael Morrison
15
Jubril Okedina
2
Liam Bennett
4
Paul Digby
7
James Brophy
28
Ben Stevenson
10
Elias Kachunga
18
Ryan Loft
22
Josh Stokes
11
Jordan Roberts
27
Brandon Hanlan
19
Jamie Reid
22
Daniel Phillips
23
Louis Thompson
26
Eli King
3
Dan Butler
5
Carl Piergianni
6
Dan Sweeney
7
Nick Freeman
13
Murphy Cooper
Stevenage
Stevenage
4-3-3
Thay người
46’
Ryan Loft
Dan Nlundulu
81’
Eli King
Harvey White
68’
Jubril Okedina
Dominic Ballard
90’
Jamie Reid
Jake Young
82’
Elias Kachunga
Daniel Barton
Cầu thủ dự bị
Jack Stevens
Taye Ashby-Hammond
Dan Nlundulu
Dan Kemp
Dominic Ballard
Charlie Goode
Brandon Njoku
Lewis Freestone
Daniel Barton
Harvey White
George Hoddle
Kyle Edwards
Emmanuel Longelo
Jake Young

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
05/03 - 2025

Thành tích gần đây Cambridge United

Hạng 4 Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
Hạng 4 Anh
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Thành tích gần đây Stevenage

Hạng 3 Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3019652663T H T H T
2Lincoln CityLincoln City3018752261H T T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers31151061255H T T T T
4Stockport CountyStockport County301587753T H T T H
5HuddersfieldHuddersfield31147101149B T T T H
6Bradford CityBradford City291478449B B B T B
7Luton TownLuton Town3013611545H B B T T
8Wycombe WanderersWycombe Wanderers3011109943T B T H T
9StevenageStevenage291199142H H T B B
10Peterborough UnitedPeterborough United3013215341B T B B T
11ReadingReading2910109340B H H T B
12Mansfield TownMansfield Town281099639T H H H H
13Exeter CityExeter City2911513338T T H B H
14AFC WimbledonAFC Wimbledon2911513-638B H B T T
15BarnsleyBarnsley2710710-237H B T H B
16Plymouth ArgylePlymouth Argyle3011415-937T T H B B
17BlackpoolBlackpool309615-733B T B B H
18Leyton OrientLeyton Orient309615-933T B B B H
19Northampton TownNorthampton Town309615-1033B B B H T
20Doncaster RoversDoncaster Rovers309615-1733H T B T B
21Burton AlbionBurton Albion308814-1232B B H B H
22Wigan AthleticWigan Athletic2971012-1031B H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United298714-1231B H T T B
24Port ValePort Vale285716-1822B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow