Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Nathan Smith 15 | |
George Hoddle 18 | |
Aaron McGowan (Thay: Jayden Joseph) 21 | |
James Brophy 35 | |
Dylan Jones (Kiến tạo: Patrick Brough) 45 | |
Billy Blacker 54 | |
Charlie Whitaker (Thay: Dylan Jones) 55 | |
Shayne Lavery (Thay: Liam Bennett) 57 | |
Dominic Ball (Thay: George Hoddle) 57 | |
Shayne Lavery (Kiến tạo: James Brophy) 58 | |
Charlie Whitaker (Kiến tạo: Joe Ironside) 64 | |
Kelland Watts (Kiến tạo: James Brophy) 67 | |
Elliott Nevitt (Thay: Louis Appere) 72 | |
Omari Patrick (Thay: Connor Jennings) 74 | |
Nohan Kenneh (Thay: Billy Blacker) 74 | |
Kelland Watts (Kiến tạo: James Gibbons) 77 | |
Ben Purrington (Thay: Sullay Kaikai) 83 | |
Zeno Ibsen Rossi (Thay: James Brophy) 83 | |
Aaron McGowan 85 | |
Ben Knight (Kiến tạo: Pelly-Ruddock Mpanzu) 90+6' |
Thống kê trận đấu Cambridge United vs Tranmere Rovers


Diễn biến Cambridge United vs Tranmere Rovers
Pelly-Ruddock Mpanzu đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Ben Knight đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Aaron McGowan.
James Brophy rời sân và anh được thay thế bởi Zeno Ibsen Rossi.
Sullay Kaikai rời sân và anh được thay thế bởi Ben Purrington.
James Gibbons đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kelland Watts ghi bàn!
Billy Blacker rời sân và được thay thế bởi Nohan Kenneh.
Connor Jennings rời sân và được thay thế bởi Omari Patrick.
James Gibbons đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kelland Watts đã ghi bàn!
Louis Appere rời sân và được thay thế bởi Elliott Nevitt.
James Brophy kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kelland Watts ghi bàn!
Joe Ironside kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Charlie Whitaker ghi bàn!
James Brophy đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Shayne Lavery ghi bàn!
George Hoddle rời sân và được thay thế bởi Dominic Ball.
Liam Bennett rời sân và được thay thế bởi Shayne Lavery.
Đội hình xuất phát Cambridge United vs Tranmere Rovers
Cambridge United (3-4-2-1): Jake Eastwood (1), James Gibbons (26), Mamadou Jobe (23), Kell Watts (6), Liam Bennett (2), Pelly Ruddock Mpanzu (17), George Hoddle (38), James Brophy (7), Ben Knight (14), Sullay Kaikai (11), Louis Appéré (9)
Tranmere Rovers (5-3-2): Joe Murphy (13), Cameron Norman (2), Nathan Smith (5), William Tamen (15), Patrick Brough (3), Jayden Joseph (14), Billy Blacker (24), Connor Jennings (18), Sam Finley (8), Dylan Jones (27), Joe Ironside (29)


| Thay người | |||
| 57’ | George Hoddle Dominic Ball | 21’ | Jayden Joseph Aaron McGowan |
| 57’ | Liam Bennett Shayne Lavery | 55’ | Dylan Jones Charlie Whitaker |
| 72’ | Louis Appere Elliott Nevitt | 74’ | Connor Jennings Omari Patrick |
| 83’ | Sullay Kaikai Ben Purrington | 74’ | Billy Blacker Nohan Kenneh |
| 83’ | James Brophy Zeno Ibsen Rossi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ben Hughes | Jack Barrett | ||
Ben Purrington | Richard Smallwood | ||
Dominic Ball | Charlie Whitaker | ||
Zeno Ibsen Rossi | Kristian Dennis | ||
Shayne Lavery | Omari Patrick | ||
Shane McLoughlin | Aaron McGowan | ||
Elliott Nevitt | Nohan Kenneh | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cambridge United
Thành tích gần đây Tranmere Rovers
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 7 | 4 | 18 | 55 | T T T H T | |
| 2 | 26 | 15 | 4 | 7 | 6 | 49 | T H T T T | |
| 3 | 27 | 13 | 8 | 6 | 24 | 47 | H B H T T | |
| 4 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | H T T T T | |
| 5 | 26 | 14 | 5 | 7 | 11 | 47 | T B B T H | |
| 6 | 26 | 14 | 4 | 8 | 11 | 46 | B T T B B | |
| 7 | 26 | 13 | 6 | 7 | 12 | 45 | B H B T T | |
| 8 | 26 | 11 | 9 | 6 | 12 | 42 | H H T T T | |
| 9 | 27 | 10 | 11 | 6 | 6 | 41 | B H H H B | |
| 10 | 26 | 11 | 7 | 8 | 8 | 40 | H T T T T | |
| 11 | 27 | 11 | 6 | 10 | 7 | 39 | B T H T B | |
| 12 | 26 | 9 | 11 | 6 | 7 | 38 | H H B T T | |
| 13 | 26 | 10 | 8 | 8 | 6 | 38 | H T T B T | |
| 14 | 26 | 8 | 11 | 7 | 5 | 35 | H T H T B | |
| 15 | 26 | 9 | 7 | 10 | 0 | 34 | B H B B B | |
| 16 | 26 | 9 | 7 | 10 | -1 | 34 | T T T B H | |
| 17 | 27 | 8 | 8 | 11 | -4 | 32 | B T B B B | |
| 18 | 27 | 9 | 3 | 15 | -19 | 30 | B B T B B | |
| 19 | 26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 | B T B B B | |
| 20 | 27 | 5 | 7 | 15 | -17 | 22 | B B B B T | |
| 21 | 26 | 5 | 7 | 14 | -23 | 22 | B B B T B | |
| 22 | 26 | 6 | 3 | 17 | -25 | 21 | B B T B B | |
| 23 | 26 | 5 | 5 | 16 | -19 | 20 | H T B B T | |
| 24 | 27 | 4 | 6 | 17 | -25 | 18 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch