Dusan Tadic (Kiến tạo: Davy Klaassen) 16 | |
Steven Berghuis (Kiến tạo: Mohammed Kudus) 36 | |
Mitchell Paulissen (Thay: Floris Smand) 46 | |
Bjoern Maars Johnsen (Thay: Silvester van der Water) 58 | |
Remco Balk (Thay: Mees Hoedemakers) 58 | |
Owen Wijndal 59 | |
Michael Breij 60 | |
Steven Berghuis (Kiến tạo: Dusan Tadic) 64 | |
Remco Balk 68 | |
Alex Bangura 71 | |
Brian Brobbey (Thay: Dusan Tadic) 73 | |
Jorrel Hato (Thay: Owen Wijndal) 73 | |
Mimoun Mahi (Thay: Michael Breij) 74 | |
Brian Brobbey 79 | |
Vincent Pichel (Thay: Navarone Foor) 80 | |
Chico Conceicao (Thay: Kenneth Taylor) 86 | |
Kian Fitz-Jim (Thay: Devyne Rensch) 86 | |
Youri Regeer (Thay: Davy Klaassen) 86 | |
Brian Brobbey (Kiến tạo: Steven Berghuis) 90+3' |
Thống kê trận đấu Cambuur vs Ajax
số liệu thống kê

Cambuur

Ajax
25 Kiểm soát bóng 75
1 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
8 Ném biên 20
4 Chuyền dài 13
1 Cú sút bị chặn 8
5 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Cambuur vs Ajax
Cambuur (3-4-3): Robbin Ruiter (12), Leon Bergsma (4), Floris Smand (33), Marco Tol (15), Sai Van Wermeskerken (24), Daniel Van Kaam (21), Mees Hoedemakers (6), Alex Bangura (16), Michael Breij (14), Silvester Van der Water (11), Navarone Foor (19)
Ajax (4-3-3): Geronimo Rulli (12), Devyne Rensch (15), Jurrien Timber (2), Edson Alvarez (4), Owen Wijndal (5), Davy Klaassen (6), Kenneth Taylor (8), Steven Berghuis (23), Mohammed Kudus (20), Dusan Tadic (10), Steven Bergwijn (7)

Cambuur
3-4-3
12
Robbin Ruiter
4
Leon Bergsma
33
Floris Smand
15
Marco Tol
24
Sai Van Wermeskerken
21
Daniel Van Kaam
6
Mees Hoedemakers
16
Alex Bangura
14
Michael Breij
11
Silvester Van der Water
19
Navarone Foor
7
Steven Bergwijn
10
Dusan Tadic
20
Mohammed Kudus
23 2
Steven Berghuis
8
Kenneth Taylor
6
Davy Klaassen
5
Owen Wijndal
4
Edson Alvarez
2
Jurrien Timber
15
Devyne Rensch
12
Geronimo Rulli

Ajax
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Floris Smand Mitchell Paulissen | 73’ | Owen Wijndal Jorrel Hato |
| 58’ | Mees Hoedemakers Remco Balk | 73’ | Dusan Tadic Brian Brobbey |
| 74’ | Michael Breij Mimoun Mahi | 86’ | Davy Klaassen Youri Regeer |
| 80’ | Navarone Foor Vincent Pichel | 86’ | Devyne Rensch Kian Fitz Jim |
| 86’ | Kenneth Taylor Chico Conceicao | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Milan Smit | Calvin Bassey | ||
Mimoun Mahi | Jorge Sanchez | ||
Bjorn Johnsen | Maarten Stekelenburg | ||
Vincent Pichel | Remko Pasveer | ||
Ben Rienstra | Olivier Aertssen | ||
Mitchell Paulissen | Jorrel Hato | ||
Sekou Sylla | Youri Regeer | ||
Brett Minnema | Kian Fitz Jim | ||
Joao Virginia | Silvano Cliff Robbie Vos | ||
Roberts Uldrikis | Brian Brobbey | ||
Remco Balk | Lorenzo Lucca | ||
Doke Schmidt | Chico Conceicao | ||
Nhận định Cambuur vs Ajax
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Cambuur
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
VĐQG Hà Lan
Europa Conference League
Giao hữu
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 13 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T H T T | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 11 | T H T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | T B T T H | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T H T B | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H T B T T | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | H T B H H | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B B H H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T T B H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B T H B H | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | T H B H B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B T B H | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | T B B H B | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H B H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 | B B H B H | |
| 17 | 5 | 0 | 1 | 4 | -12 | 1 | B B B B H | |
| 18 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
