Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Cambuur vs Vitesse hôm nay 25-04-2026

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 25/4

Kết thúc

Cambuur

Cambuur

2 : 1
Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 25/04/2026
Vòng 38 - Hạng 2 Hà Lan
Kooi Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dillon Hoogewerf
14
Omar Achouitar
14
Nathangelo Markelo
33
Nathangelo Markelo
36
Nathangelo Markelo
36
Ismael Baouf
38
Naoufal Bannis (Kiến tạo: Dillon Hoogewerf)
42
S. Bonnah (Thay: N. Zonneveld)
46
Solomon Bonnah (Thay: Nino Zonneveld)
46
Mark Diemers
51
Xiamaro Thenu
55
Tomas Galvez
58
Tony Rolke (Thay: Ethan Apkakou)
63
Rik Mulders (Thay: Bram Marsman)
63
Yuval Ranon (Thay: Dillon Hoogewerf)
66
Elias Huth (Thay: Naoufal Bannis)
67
Toni Jonker (Thay: Jamal Amofa)
74
Mathijs Marschalk (Thay: Adam Tahaui)
74
Kian Visser (Thay: Remco Balk)
81
Iwan Henstra (Thay: Fabian Kvam)
81
Chiel Olde Keizer (Thay: Ricardo-Felipe Schwarz)
83
Ichem Ferrah (Kiến tạo: Kian Visser)
85

Thống kê trận đấu Cambuur vs Vitesse

số liệu thống kê
Cambuur
Cambuur
Vitesse
Vitesse
73 Kiểm soát bóng 27
4 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cambuur vs Vitesse

Cambuur (4-3-3): Thijs Janssen (1), Bram Marsman (25), Ismael Baouf (4), Jamal Amofa (6), Tomas Galvez (22), Ethan Apkakou (17), Remco Balk (7), Mark Diemers (10), Ichem Ferrah (26), Jort van der Sande (14), Fabian Kvam (15)

Vitesse (4-2-3-1): Connor Van Den Berg (16), Nathangelo Markelo (24), Valon Zumberi (17), Omar Achouitar (35), Xiamaro Thenu (22), Marco Schikora (6), Ricardo Felipe Schwarz (21), Nino Zonneveld (27), Nino Zonneveld (27), Adam Tahaui (19), Dillion Hoogerwerf (7), Naoufal Bannis (20)

Cambuur
Cambuur
4-3-3
1
Thijs Janssen
25
Bram Marsman
4
Ismael Baouf
6
Jamal Amofa
22
Tomas Galvez
17
Ethan Apkakou
7
Remco Balk
10
Mark Diemers
26
Ichem Ferrah
14
Jort van der Sande
15
Fabian Kvam
20
Naoufal Bannis
7
Dillion Hoogerwerf
19
Adam Tahaui
27
Nino Zonneveld
27
Nino Zonneveld
21
Ricardo Felipe Schwarz
6
Marco Schikora
22
Xiamaro Thenu
35
Omar Achouitar
17
Valon Zumberi
24
Nathangelo Markelo
16
Connor Van Den Berg
Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
Thay người
63’
Bram Marsman
Rik Mulders
46’
Nino Zonneveld
Solomon Bonnah
63’
Ethan Apkakou
Tony Rolke
66’
Dillon Hoogewerf
Yuval Ranon
74’
Jamal Amofa
Toni Jonker
67’
Naoufal Bannis
Elias Huth
81’
Remco Balk
Kian Visser
74’
Adam Tahaui
Mathijs Marschalk
81’
Fabian Kvam
Iwan Henstra
83’
Ricardo-Felipe Schwarz
Chiel Olde Keizer
Cầu thủ dự bị
Matthijs Kalisvaart
Solomon Bonnah
Diyae Jermoumi
Elias Huth
Jasper Meijster
Yuval Ranon
Jorn Berkhout
Jayden Siecker
Kian Visser
Michel Driezen
Rik Mulders
Maximilian Brull
Tony Rolke
Mathijs Marschalk
Iwan Henstra
Youssef Ouallil
Toni Jonker
Fabian Huetink
Wiebe Kooistra
Chiel Olde Keizer
Jelte Priem
Mehdi Bouhekan
Danyello Look
Hylke van der Mast
Solomon Bonnah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
01/12 - 2013
13/04 - 2014
17/08 - 2014
05/02 - 2015
30/08 - 2015
05/12 - 2021
H1: 1-3
10/04 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
14/05 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2024
H1: 1-0
Hạng 2 Hà Lan
23/11 - 2024
H1: 0-4
26/04 - 2025
H1: 2-1
08/11 - 2025
H1: 0-3
25/04 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Cambuur

Hạng 2 Hà Lan
25/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
25/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
17/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3829275389T T B T T
2CambuurCambuur3823962778B H H B T
3Willem IIWillem II38208101768T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap38189111663H T H T B
5Almere City FCAlmere City FC38184161558T B B T B
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk381610121258T H T B T
7Jong PSVJong PSV3817516256B T T B B
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade38141311555T B T H B
9FC Den BoschFC Den Bosch3814915-451T H B H B
10FC DordrechtFC Dordrecht38121115-847B H T B B
11FC EindhovenFC Eindhoven3814519-1847H B B B T
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht38121016-446B B T H T
13VVV-VenloVVV-Venlo3813619-845T B H B T
14FC EmmenFC Emmen3812917-1445H T B H T
15VitesseVitesse38151112944H T T H B
16TOP OssTOP Oss38111116-1044B T T T T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3812422-1540T B B B T
18Helmond SportHelmond Sport3810919-2039B H H T B
19MVV MaastrichtMVV Maastricht3891118-3238B B H H B
20Jong AjaxJong Ajax389821-2335B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow