Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Cambuur vs Vitesse hôm nay 25-04-2026

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 25/4

Kết thúc

Cambuur

Cambuur

2 : 1
Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 25/04/2026
Vòng 38 - Hạng 2 Hà Lan
Kooi Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dillon Hoogewerf
14
Omar Achouitar
14
Nathangelo Markelo
33
Nathangelo Markelo
36
Nathangelo Markelo
36
Ismael Baouf
38
Naoufal Bannis (Kiến tạo: Dillon Hoogewerf)
42
S. Bonnah (Thay: N. Zonneveld)
46
Solomon Bonnah (Thay: Nino Zonneveld)
46
Mark Diemers
51
Xiamaro Thenu
55
Tomas Galvez
58
Tony Rolke (Thay: Ethan Apkakou)
63
Rik Mulders (Thay: Bram Marsman)
63
Yuval Ranon (Thay: Dillon Hoogewerf)
66
Elias Huth (Thay: Naoufal Bannis)
67
Toni Jonker (Thay: Jamal Amofa)
74
Mathijs Marschalk (Thay: Adam Tahaui)
74
Kian Visser (Thay: Remco Balk)
81
Iwan Henstra (Thay: Fabian Kvam)
81
Chiel Olde Keizer (Thay: Ricardo-Felipe Schwarz)
83
Ichem Ferrah (Kiến tạo: Kian Visser)
85

Thống kê trận đấu Cambuur vs Vitesse

số liệu thống kê
Cambuur
Cambuur
Vitesse
Vitesse
73 Kiểm soát bóng 27
4 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
10 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Cambuur vs Vitesse

Cambuur (4-3-3): Thijs Janssen (1), Bram Marsman (25), Ismael Baouf (4), Jamal Amofa (6), Tomas Galvez (22), Ethan Apkakou (17), Remco Balk (7), Mark Diemers (10), Ichem Ferrah (26), Jort van der Sande (14), Fabian Kvam (15)

Vitesse (4-2-3-1): Connor Van Den Berg (16), Nathangelo Markelo (24), Valon Zumberi (17), Omar Achouitar (35), Xiamaro Thenu (22), Marco Schikora (6), Ricardo Felipe Schwarz (21), Nino Zonneveld (27), Nino Zonneveld (27), Adam Tahaui (19), Dillion Hoogerwerf (7), Naoufal Bannis (20)

Cambuur
Cambuur
4-3-3
1
Thijs Janssen
25
Bram Marsman
4
Ismael Baouf
6
Jamal Amofa
22
Tomas Galvez
17
Ethan Apkakou
7
Remco Balk
10
Mark Diemers
26
Ichem Ferrah
14
Jort van der Sande
15
Fabian Kvam
20
Naoufal Bannis
7
Dillion Hoogerwerf
19
Adam Tahaui
27
Nino Zonneveld
27
Nino Zonneveld
21
Ricardo Felipe Schwarz
6
Marco Schikora
22
Xiamaro Thenu
35
Omar Achouitar
17
Valon Zumberi
24
Nathangelo Markelo
16
Connor Van Den Berg
Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
Thay người
63’
Bram Marsman
Rik Mulders
46’
Nino Zonneveld
Solomon Bonnah
63’
Ethan Apkakou
Tony Rolke
66’
Dillon Hoogewerf
Yuval Ranon
74’
Jamal Amofa
Toni Jonker
67’
Naoufal Bannis
Elias Huth
81’
Remco Balk
Kian Visser
74’
Adam Tahaui
Mathijs Marschalk
81’
Fabian Kvam
Iwan Henstra
83’
Ricardo-Felipe Schwarz
Chiel Olde Keizer
Cầu thủ dự bị
Matthijs Kalisvaart
Solomon Bonnah
Diyae Jermoumi
Elias Huth
Jasper Meijster
Yuval Ranon
Jorn Berkhout
Jayden Siecker
Kian Visser
Michel Driezen
Rik Mulders
Maximilian Brull
Tony Rolke
Mathijs Marschalk
Iwan Henstra
Youssef Ouallil
Toni Jonker
Fabian Huetink
Wiebe Kooistra
Chiel Olde Keizer
Jelte Priem
Mehdi Bouhekan
Danyello Look
Hylke van der Mast
Solomon Bonnah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
01/12 - 2013
13/04 - 2014
17/08 - 2014
05/02 - 2015
30/08 - 2015
05/12 - 2021
H1: 1-3
10/04 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
14/05 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2024
H1: 1-0
Hạng 2 Hà Lan
23/11 - 2024
H1: 0-4
26/04 - 2025
H1: 2-1
08/11 - 2025
H1: 0-3
25/04 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Cambuur

Cúp quốc gia Hà Lan
28/10 - 2026
VĐQG Hà Lan
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 0-0
31/08 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeraclesHeracles129212329T H T T H
2VVV-VenloVVV-Venlo128131425B T T H T
3FC EmmenFC Emmen12813725T H T T T
4Almere City FCAlmere City FC127141322B T T B B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade12642422T B H T T
6NAC BredaNAC Breda12633321T H T T H
7FC VolendamFC Volendam12615919T B T H T
8Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar12525517H T B H T
9VitesseVitesse12525-117B H B T B
10MVV MaastrichtMVV Maastricht12525-1117T B B B H
11RKC WaalwijkRKC Waalwijk12372416B H B H H
12Jong PSVJong PSV12444-216H B H B T
13FC Den BoschFC Den Bosch12435-315B H T T H
14TOP OssTOP Oss12417-113B T T B H
15Jong AjaxJong Ajax12336-1112B H B T H
16De GraafschapDe Graafschap12336-1112T H T B H
17FC EindhovenFC Eindhoven12327-911B H B B B
18FC DordrechtFC Dordrecht12327-1511T H B T B
19Helmond SportHelmond Sport12237-69B H B B B
20Jong FC UtrechtJong FC Utrecht12219-127T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow