Thứ Bảy, 12/09/2026

Trực tiếp kết quả Cambuur vs Vitesse hôm nay 25-04-2026

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 25/4

Kết thúc

Cambuur

Cambuur

2 : 1
Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 25/04/2026
Vòng 38 - Hạng 2 Hà Lan
Kooi Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dillon Hoogewerf
14
Omar Achouitar
14
Nathangelo Markelo
33
Nathangelo Markelo
36
Nathangelo Markelo
36
Ismael Baouf
38
Naoufal Bannis (Kiến tạo: Dillon Hoogewerf)
42
S. Bonnah (Thay: N. Zonneveld)
46
Solomon Bonnah (Thay: Nino Zonneveld)
46
Mark Diemers
51
Xiamaro Thenu
55
Tomas Galvez
58
Tony Rolke (Thay: Ethan Apkakou)
63
Rik Mulders (Thay: Bram Marsman)
63
Yuval Ranon (Thay: Dillon Hoogewerf)
66
Elias Huth (Thay: Naoufal Bannis)
67
Toni Jonker (Thay: Jamal Amofa)
74
Mathijs Marschalk (Thay: Adam Tahaui)
74
Kian Visser (Thay: Remco Balk)
81
Iwan Henstra (Thay: Fabian Kvam)
81
Chiel Olde Keizer (Thay: Ricardo-Felipe Schwarz)
83
Ichem Ferrah (Kiến tạo: Kian Visser)
85

Thống kê trận đấu Cambuur vs Vitesse

số liệu thống kê
Cambuur
Cambuur
Vitesse
Vitesse
73 Kiểm soát bóng 27
4 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
10 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Cambuur vs Vitesse

Cambuur (4-3-3): Thijs Janssen (1), Bram Marsman (25), Ismael Baouf (4), Jamal Amofa (6), Tomas Galvez (22), Ethan Apkakou (17), Remco Balk (7), Mark Diemers (10), Ichem Ferrah (26), Jort van der Sande (14), Fabian Kvam (15)

Vitesse (4-2-3-1): Connor Van Den Berg (16), Nathangelo Markelo (24), Valon Zumberi (17), Omar Achouitar (35), Xiamaro Thenu (22), Marco Schikora (6), Ricardo Felipe Schwarz (21), Nino Zonneveld (27), Nino Zonneveld (27), Adam Tahaui (19), Dillion Hoogerwerf (7), Naoufal Bannis (20)

Cambuur
Cambuur
4-3-3
1
Thijs Janssen
25
Bram Marsman
4
Ismael Baouf
6
Jamal Amofa
22
Tomas Galvez
17
Ethan Apkakou
7
Remco Balk
10
Mark Diemers
26
Ichem Ferrah
14
Jort van der Sande
15
Fabian Kvam
20
Naoufal Bannis
7
Dillion Hoogerwerf
19
Adam Tahaui
27
Nino Zonneveld
27
Nino Zonneveld
21
Ricardo Felipe Schwarz
6
Marco Schikora
22
Xiamaro Thenu
35
Omar Achouitar
17
Valon Zumberi
24
Nathangelo Markelo
16
Connor Van Den Berg
Vitesse
Vitesse
4-2-3-1
Thay người
63’
Ethan Apkakou
Tony Rolke
46’
Nino Zonneveld
Solomon Bonnah
63’
Bram Marsman
Rik Mulders
66’
Dillon Hoogewerf
Yuval Ranon
74’
Jamal Amofa
Toni Jonker
67’
Naoufal Bannis
Elias Huth
81’
Fabian Kvam
Iwan Henstra
74’
Adam Tahaui
Mathijs Marschalk
81’
Remco Balk
Kian Visser
83’
Ricardo-Felipe Schwarz
Chiel Olde Keizer
Cầu thủ dự bị
Wiebe Kooistra
Solomon Bonnah
Toni Jonker
Elias Huth
Iwan Henstra
Yuval Ranon
Tony Rolke
Jayden Siecker
Rik Mulders
Michel Driezen
Kian Visser
Maximilian Brull
Jorn Berkhout
Mathijs Marschalk
Jasper Meijster
Youssef Ouallil
Diyae Jermoumi
Fabian Huetink
Matthijs Kalisvaart
Chiel Olde Keizer
Jelte Priem
Mehdi Bouhekan
Danyello Look
Hylke van der Mast
Solomon Bonnah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
01/12 - 2013
13/04 - 2014
17/08 - 2014
05/02 - 2015
30/08 - 2015
05/12 - 2021
H1: 1-3
10/04 - 2022
H1: 1-0
16/10 - 2022
H1: 0-1
14/05 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2024
H1: 1-0
Hạng 2 Hà Lan
23/11 - 2024
H1: 0-4
26/04 - 2025
H1: 2-1
08/11 - 2025
H1: 0-3
25/04 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Cambuur

VĐQG Hà Lan
06/09 - 2026
H1: 0-0
31/08 - 2026
23/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
01/08 - 2026
H1: 2-0
29/07 - 2026
24/07 - 2026
10/07 - 2026
04/07 - 2026

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
05/09 - 2026
H1: 0-0
29/08 - 2026
22/08 - 2026
18/08 - 2026
08/08 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeraclesHeracles66001518T T T T T
2Almere City FCAlmere City FC64111113T T T B T
3MVV MaastrichtMVV Maastricht6411013T T T H B
4VVV-VenloVVV-Venlo6402612T T T B T
5FC EmmenFC Emmen6402212T T B T B
6Jong PSVJong PSV7322011T H H T B
7VitesseVitesse5311310H T B T T
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk6240410H H H T T
9Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar730429B B T T B
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade522118B T T H H
11Helmond SportHelmond Sport622228B H B T T
12NAC BredaNAC Breda6213-37B T H B B
13FC EindhovenFC Eindhoven6213-47B B B H T
14Jong AjaxJong Ajax7214-47B T H T B
15FC VolendamFC Volendam520346B T B T B
16FC Den BoschFC Den Bosch5113-34H B T B B
17FC DordrechtFC Dordrecht6114-94H B B B B
18De GraafschapDe Graafschap6114-114B B B B T
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht7115-94B B B H T
20TOP OssTOP Oss6105-73B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow