Thứ Hai, 26/10/2026
Jie Chen (Thay: Nebojsa Kosovic)
29
Peng Wang
37
Peng Wang (Kiến tạo: Heber)
40
Georgiy Zhukov (Kiến tạo: Heber)
45+7'
Xuchen Yao (Thay: Xinyu Liu)
46
Yun Yang (Thay: Da Wen)
46
Tyrone Conraad (Thay: Chugui Ye)
46
Hongbo Yin (Thay: Chaosheng Yang)
60
Zhiwei Wei (Thay: Liang Shi)
60
Yingjie Zhao (Thay: Viv Solomon-Otabor)
63
(Pen) John Mary
66
Zihao Yan (Thay: Ayo Obileye)
82
Congyao Yin (Thay: Jie Chen)
87
Yue Zhu (Thay: Heber)
90

Thống kê trận đấu Cangzhou Mighty Lions vs Meizhou Hakka

số liệu thống kê
Cangzhou Mighty Lions
Cangzhou Mighty Lions
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 14
7 Phạt góc 14
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Cangzhou Mighty Lions vs Meizhou Hakka

Cangzhou Mighty Lions (3-4-3): Shao Puliang (14), Wen Da (17), Zheng Kaimu (16), Wang Peng (15), Zheng Dalun (7), Georgy Zhukov (19), Ayo Obileye (6), Sun Ming Him (32), Liu Xinyu (20), Heber (9), Viv Solomon-Otabor (31)

Meizhou Hakka (4-2-3-1): Cheng Yuelei (18), Yue Tze Nam (29), Liao Junjian (6), Darrick Morris (11), Chen Zhechao (15), Liang Shi (13), Nebojsa Kosovic (27), Yang Chaosheng (16), Rodrigo Henrique (25), Ye Chugui (7), John Uzuegbunam (28)

Cangzhou Mighty Lions
Cangzhou Mighty Lions
3-4-3
14
Shao Puliang
17
Wen Da
16
Zheng Kaimu
15
Wang Peng
7
Zheng Dalun
19
Georgy Zhukov
6
Ayo Obileye
32
Sun Ming Him
20
Liu Xinyu
9
Heber
31
Viv Solomon-Otabor
28
John Uzuegbunam
7
Ye Chugui
25
Rodrigo Henrique
16
Yang Chaosheng
27
Nebojsa Kosovic
13
Liang Shi
15
Chen Zhechao
11
Darrick Morris
6
Liao Junjian
29
Yue Tze Nam
18
Cheng Yuelei
Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
4-2-3-1
Thay người
46’
Xinyu Liu
Yao Xuchen
29’
Congyao Yin
Chen Jie
46’
Da Wen
Yang Yun
46’
Chugui Ye
Tyrone Conraad
63’
Viv Solomon-Otabor
Zhao Yingjie
60’
Liang Shi
Zhiwei Wei
82’
Ayo Obileye
Yan Zihao
60’
Chaosheng Yang
Yin Hongbo
90’
Heber
Yue Zhu
87’
Jie Chen
Yin Congyao
Cầu thủ dự bị
Han Rongze
Zhiwei Wei
Han Feng
Tyrone Conraad
Dong Hang
Yin Hongbo
Sun Qinhan
Yin Congyao
Yao Xuchen
Ning Li
Jiahao Hou
Yihu Yang
Guo Yunqi
Guo Quanbo
Yue Zhu
Wang Jianan
Zhao Yingjie
Li Yongjia
Jianyi Zhou
Weihui Rao
Yang Yun
Chen Jie
Yan Zihao
Pan Ximing

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
29/06 - 2022

Thành tích gần đây Cangzhou Mighty Lions

China Super League

Thành tích gần đây Meizhou Hakka

Hạng 2 Trung Quốc
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow