Thứ Sáu, 11/09/2026
Erik (Kiến tạo: Jores Okore)
26
Yiming Yang
33
Deabeas Owusu-Sekyere (Thay: Xinyu Liu)
59
Jose Kante (Thay: Yifeng Zang)
60
Georgiy Zhukov (Thay: Sabit Abdusalam)
60
Jinxian Wang (Thay: Junior Negao)
65
Qi Cui
66
Chengjian Liao (Thay: Zhiyu Yan)
71
Hao Guo (Thay: Chuangyi Lin)
71
Li Zhang (Thay: Yufeng Zhang)
73
Oscar Taty Maritu (Kiến tạo: Jose Kante)
79
Zhiyun Zheng (Thay: Weihui Rao)
86
Yun Yang (Thay: Zhongliu Chen)
90
(Pen) Serginho
90+2'

Thống kê trận đấu Cangzhou Mighty vs Changchun Yatai

số liệu thống kê
Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
Changchun Yatai
Changchun Yatai
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 16
13 Chuyền dài 18
1 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 12

Đội hình xuất phát Cangzhou Mighty vs Changchun Yatai

Cangzhou Mighty (5-4-1): Puliang Shao (14), Zhe Jiang (21), Zhongliu Chen (31), Hong Li (18), Yang Yiming (23), Haiqing Cao (3), Yifeng Zang (7), Chuangyi Lin (8), Sabit Abdusalam (15), Xinyu Liu (20), Oscar Maritu (10)

Changchun Yatai (5-3-2): Yake Wu (23), Zhiyu Yan (24), Qi Cui (21), Jores Okore (4), Kaiyu Mao (39), Weihui Rao (31), Yufeng Zhang (20), Serginho (10), Erik (11), Long Tan (29), Junior Negrao (9)

Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
5-4-1
14
Puliang Shao
21
Zhe Jiang
31
Zhongliu Chen
18
Hong Li
23
Yang Yiming
3
Haiqing Cao
7
Yifeng Zang
8
Chuangyi Lin
15
Sabit Abdusalam
20
Xinyu Liu
10
Oscar Maritu
9
Junior Negrao
29
Long Tan
11
Erik
10
Serginho
20
Yufeng Zhang
31
Weihui Rao
39
Kaiyu Mao
4
Jores Okore
21
Qi Cui
24
Zhiyu Yan
23
Yake Wu
Changchun Yatai
Changchun Yatai
5-3-2
Thay người
59’
Xinyu Liu
Deabeas Nii Klu Owusu-Sekyere
65’
Junior Negao
Jinxian Wang
60’
Yifeng Zang
José Kante
71’
Zhiyu Yan
Chengjian Liao
60’
Sabit Abdusalam
Georgy Zhukov
73’
Yufeng Zhang
Li Zhang
71’
Chuangyi Lin
Hao Guo
86’
Weihui Rao
Zhiyun Zheng
90’
Zhongliu Chen
Yang Yun
Cầu thủ dự bị
José Kante
Yiran He
Deabeas Nii Klu Owusu-Sekyere
Guangwen Li
Georgy Zhukov
Li Zhang
Peng Wang I
Honglin Dong
Peng Wang
Huapeng Wang
Xiaotian Yang
Chengjian Liao
Fuyu Ma
Zhiyun Zheng
Hao Guo
Dilyimit Tudi
Piao Shihao
Jinxian Wang
Bughrahan Iskandar
Weiguo Liu
Yang Yun
Pengfei Han
Feng Han
Henglong Ci

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
28/08 - 2022
26/11 - 2022

Thành tích gần đây Cangzhou Mighty

China Super League

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Hạng 2 Trung Quốc
05/09 - 2026
23/08 - 2026
14/08 - 2026
08/08 - 2026
25/07 - 2026
17/07 - 2026
05/07 - 2026
27/06 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen25889-226H B H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren257414-1225B B H B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger25889322B B H H T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns245109-420H B H T H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow