Thứ Hai, 26/10/2026
Erik (Kiến tạo: Jores Okore)
26
Yiming Yang
33
Deabeas Owusu-Sekyere (Thay: Xinyu Liu)
59
Jose Kante (Thay: Yifeng Zang)
60
Georgiy Zhukov (Thay: Sabit Abdusalam)
60
Jinxian Wang (Thay: Junior Negao)
65
Qi Cui
66
Chengjian Liao (Thay: Zhiyu Yan)
71
Hao Guo (Thay: Chuangyi Lin)
71
Li Zhang (Thay: Yufeng Zhang)
73
Oscar Taty Maritu (Kiến tạo: Jose Kante)
79
Zhiyun Zheng (Thay: Weihui Rao)
86
Yun Yang (Thay: Zhongliu Chen)
90
(Pen) Serginho
90+2'

Thống kê trận đấu Cangzhou Mighty vs Changchun Yatai

số liệu thống kê
Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
Changchun Yatai
Changchun Yatai
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 7
9 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 16
13 Chuyền dài 18
1 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 12

Đội hình xuất phát Cangzhou Mighty vs Changchun Yatai

Cangzhou Mighty (5-4-1): Puliang Shao (14), Zhe Jiang (21), Zhongliu Chen (31), Hong Li (18), Yang Yiming (23), Haiqing Cao (3), Yifeng Zang (7), Chuangyi Lin (8), Sabit Abdusalam (15), Xinyu Liu (20), Oscar Maritu (10)

Changchun Yatai (5-3-2): Yake Wu (23), Zhiyu Yan (24), Qi Cui (21), Jores Okore (4), Kaiyu Mao (39), Weihui Rao (31), Yufeng Zhang (20), Serginho (10), Erik (11), Long Tan (29), Junior Negrao (9)

Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
5-4-1
14
Puliang Shao
21
Zhe Jiang
31
Zhongliu Chen
18
Hong Li
23
Yang Yiming
3
Haiqing Cao
7
Yifeng Zang
8
Chuangyi Lin
15
Sabit Abdusalam
20
Xinyu Liu
10
Oscar Maritu
9
Junior Negrao
29
Long Tan
11
Erik
10
Serginho
20
Yufeng Zhang
31
Weihui Rao
39
Kaiyu Mao
4
Jores Okore
21
Qi Cui
24
Zhiyu Yan
23
Yake Wu
Changchun Yatai
Changchun Yatai
5-3-2
Thay người
59’
Xinyu Liu
Deabeas Nii Klu Owusu-Sekyere
65’
Junior Negao
Jinxian Wang
60’
Sabit Abdusalam
Georgy Zhukov
71’
Zhiyu Yan
Chengjian Liao
60’
Yifeng Zang
José Kante
73’
Yufeng Zhang
Li Zhang
71’
Chuangyi Lin
Hao Guo
86’
Weihui Rao
Zhiyun Zheng
90’
Zhongliu Chen
Yang Yun
Cầu thủ dự bị
Feng Han
Henglong Ci
Yang Yun
Pengfei Han
Bughrahan Iskandar
Weiguo Liu
Piao Shihao
Jinxian Wang
Hao Guo
Dilyimit Tudi
Fuyu Ma
Zhiyun Zheng
Xiaotian Yang
Chengjian Liao
Peng Wang
Huapeng Wang
Peng Wang I
Honglin Dong
Georgy Zhukov
Li Zhang
Deabeas Nii Klu Owusu-Sekyere
Guangwen Li
José Kante
Yiran He

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
28/08 - 2022
26/11 - 2022

Thành tích gần đây Cangzhou Mighty

China Super League

Thành tích gần đây Changchun Yatai

Hạng 2 Trung Quốc
24/10 - 2026
17/10 - 2026
06/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
05/09 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow