Thứ Sáu, 11/09/2026
Peng Wang
28
Xin Luo
38
Jiahui Liu (Thay: Gu Cao)
46
Keqiang Chen (Thay: Haoran Wang)
46
Jiahui Liu (Thay: Cao Gu)
46
(Pen) Shangyuan Wang
61
Xinyu Liu (Thay: Deabeas Owusu-Sekyere)
65
Bughrahan Iskandar (Thay: Fuyu Ma)
76
Haiqing Cao (Thay: Zihao Yan)
76
Jinbao Zhong (Thay: Yihao Zhong)
80
Zhongliu Chen
83
Sabit Abdusalam (Thay: Georgiy Zhukov)
90
Youzu He (Thay: Zhongliu Chen)
90
Junwei Zheng (Thay: Yixin Liu)
90
Shihao Piao (Kiến tạo: Peng Wang)
90+5'

Thống kê trận đấu Cangzhou Mighty vs Henan Songshan

số liệu thống kê
Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
Henan Songshan
Henan Songshan
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
20 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 12
10 Chuyền dài 5
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Cangzhou Mighty vs Henan Songshan

Cangzhou Mighty (5-4-1): Shao Puliang (14), Piao Shihao (17), Chen Zhongliu (31), Yang Yiming (23), Peng Wang I (35), Yan Zihao (5), Fuyu Ma (27), Guo Hao (22), Georgy Zhukov (40), Deabeas Nii Klu Owusu-Sekyere (44), José Kante (45)

Henan Songshan (5-4-1): Wang Guoming (19), Feng Boxuan (20), Xin Luo (4), Gu Cao (5), Shuai Yang (3), Yixin Liu (2), Wang Shangyuan (6), Ma Xingyu (28), Haoran Wang (22), Adrian Mierzejewski (10), Yihao Zhong (29)

Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
5-4-1
14
Shao Puliang
17
Piao Shihao
31
Chen Zhongliu
23
Yang Yiming
35
Peng Wang I
5
Yan Zihao
27
Fuyu Ma
22
Guo Hao
40
Georgy Zhukov
44
Deabeas Nii Klu Owusu-Sekyere
45
José Kante
29
Yihao Zhong
10
Adrian Mierzejewski
22
Haoran Wang
28
Ma Xingyu
6
Wang Shangyuan
2
Yixin Liu
3
Shuai Yang
5
Gu Cao
4
Xin Luo
20
Feng Boxuan
19
Wang Guoming
Henan Songshan
Henan Songshan
5-4-1
Thay người
65’
Deabeas Owusu-Sekyere
Liu Xinyu
46’
Haoran Wang
Keqiang Chen
76’
Zihao Yan
Cao Haiqing
46’
Cao Gu
Jiahui Liu
76’
Fuyu Ma
Bughrahan Iskandar
80’
Yihao Zhong
Zhong Jinbao
90’
Zhongliu Chen
Youzu He
90’
Yixin Liu
Zheng Junwei
90’
Georgiy Zhukov
Sabit Abdusalam
Cầu thủ dự bị
Jianxiang Sun
Keqiang Chen
Cao Haiqing
Zhixuan Du
Yunqi Guo
Shilong Xu
Yue Zhang
Shi Xiaotian
Youzu He
Chenglong Shi
Liu Xinyu
Zheng Junwei
Li Hong
Zhong Jinbao
Sabit Abdusalam
Jiahui Liu
Luo Jing
Bughrahan Iskandar
Lin Chuangyi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
27/07 - 2021
24/10 - 2022
15/12 - 2022

Thành tích gần đây Cangzhou Mighty

China Super League

Thành tích gần đây Henan Songshan

China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
21/07 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
China Super League

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2615742152B T B T H
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2612410-440B H T H T
3Beijing GuoanBeijing Guoan26111051638T T H H H
4Yunnan YukunYunnan Yukun2611510338T T H B T
5Qingdao West CoastQingdao West Coast268144-138H H T H H
6Shandong TaishanShandong Taishan261349337T T B T H
7Shanghai PortShanghai Port261088733T H T T H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua261259631T B T B T
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC267109-531B H B H B
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional259610-128B B H T B
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City268414-1128B T H B H
12Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen25889-226H B H H H
13Liaoning TierenLiaoning Tieren257414-1225B B H B B
14Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger25889322B B H H T
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns245109-420H B H T H
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu266317-1914B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow