Thứ Ba, 27/10/2026
Fuyu Ma (Kiến tạo: Xinyu Liu)
21
Wai-Tsun Dai (Kiến tạo: Yeljan Shinar)
34
Mincheng Yuan (Thay: Yuan Zhang)
46
Yuanyi Li
48
Ke Sun
56
Shuai Pei (Kiến tạo: Wai-Tsun Dai)
65
Stefan Mihajlovic (Thay: Oscar Taty Maritu)
71
Haiqing Cao (Thay: Xiangshuo Zhang)
71
Yue Xu (Thay: Ke Sun)
76
Yiming Yang
77
Yifeng Zang (Thay: Shihao Piao)
85
Kaimu Zheng (Thay: Zhe Jiang)
89
Yongpo Wang (Thay: Wai-Tsun Dai)
89
Yuezheng Du (Thay: Lin Gao)
89
(Pen) Yongpo Wang
90+7'

Thống kê trận đấu Cangzhou Mighty vs Shenzhen

số liệu thống kê
Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
Shenzhen
Shenzhen
43 Kiểm soát bóng 57
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 6
2 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 21
14 Chuyền dài 14
2 Cú sút bị chặn 4
6 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Cangzhou Mighty vs Shenzhen

Cangzhou Mighty (5-4-1): Puliang Shao (14), Yang Yun (6), Yang Yiming (23), Yang Liu (30), Piao Shihao (17), Xiangshuo Zhang (33), Chuangyi Lin (8), Zhe Jiang (21), Fuyu Ma (27), Xinyu Liu (20), Oscar Maritu (10)

Shenzhen (3-4-3): Chunyu Dong (24), Shuai Pei (6), Chai-min Im (5), Yuan Zhang I (11), Yeljan Shinar (2), Yuan Zhang (14), Yuanyi Li (28), Zhipeng Jiang (21), Ke Sun (38), Lin Gao (29), Wai-Tsun Dai (8)

Cangzhou Mighty
Cangzhou Mighty
5-4-1
14
Puliang Shao
6
Yang Yun
23
Yang Yiming
30
Yang Liu
17
Piao Shihao
33
Xiangshuo Zhang
8
Chuangyi Lin
21
Zhe Jiang
27
Fuyu Ma
20
Xinyu Liu
10
Oscar Maritu
8
Wai-Tsun Dai
29
Lin Gao
38
Ke Sun
21
Zhipeng Jiang
28
Yuanyi Li
14
Yuan Zhang
2
Yeljan Shinar
11
Yuan Zhang I
5
Chai-min Im
6
Shuai Pei
24
Chunyu Dong
Shenzhen
Shenzhen
3-4-3
Thay người
71’
Xiangshuo Zhang
Haiqing Cao
46’
Yuan Zhang
Mincheng Yuan
71’
Oscar Taty Maritu
Stefan Mihajlovic
76’
Ke Sun
Yue Xu
85’
Shihao Piao
Yifeng Zang
89’
Lin Gao
Yuezheng Du
89’
Zhe Jiang
Kaimu Zheng
89’
Wai-Tsun Dai
Yongpo Wang
Cầu thủ dự bị
Peng Wang
Haofeng Xu
Haiqing Cao
Peng Wang I
Zeng Chen
Dalun Zheng
Yifeng Zang
Yue Xu
Stefan Mihajlovic
Yue Liu
Bughrahan Iskandar
Xingyu Wu
Sabit Abdusalam
Haolun Mi
Kaimu Zheng
Mincheng Yuan
Yue Zhang
Ruifeng Huang
Xiaotian Yang
Jiabao Ji
Feng Han
Yuezheng Du
Zhongliu Chen
Yongpo Wang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

China Super League
18/07 - 2021
08/08 - 2021
Cúp quốc gia Trung Quốc
19/10 - 2021
China Super League
07/07 - 2022
05/05 - 2023
05/08 - 2023

Thành tích gần đây Cangzhou Mighty

China Super League

Thành tích gần đây Shenzhen

China Super League
04/11 - 2023
29/10 - 2023
23/10 - 2023
29/09 - 2023
24/09 - 2023
16/09 - 2023
25/08 - 2023
19/08 - 2023
13/08 - 2023
09/08 - 2023

Bảng xếp hạng China Super League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2915771652T H B B B
2Dalian Yingbo FCDalian Yingbo FC2915410349H T T T T
3Beijing GuoanBeijing Guoan29141052147H H T T T
4Shandong TaishanShandong Taishan2915591044T H H T T
5Shanghai PortShanghai Port2913881442T H T T T
6Yunnan YukunYunnan Yukun2911711-340B T B H H
7Qingdao West CoastQingdao West Coast298156-639H H B B H
8Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua29145101337B T T T B
9Chongqing Tonglianglong FCChongqing Tonglianglong FC298129-336H B H H T
10Zhejiang ProfessionalZhejiang Professional2911612-334B T B B T
11Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City299515-1232B H H B T
12Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger2911810431T T T T B
13Liaoning TierenLiaoning Tieren298516-1129B B H T B
14Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen2981011-428H H H B B
15Wuhan Three TownsWuhan Three Towns2951212-1122H B H B B
16Qingdao HainiuQingdao Hainiu296320-2814B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow