Thứ Tư, 04/11/2026

Trực tiếp kết quả Cape Town City FC vs Mamelodi Sundowns FC hôm nay 24-12-2023

Giải VĐQG Nam Phi - CN, 24/12

Kết thúc

Cape Town City FC

Cape Town City FC

0 : 0

Mamelodi Sundowns FC

Mamelodi Sundowns FC

Hiệp một: 0-0
CN, 20:30 24/12/2023
Vòng 15 - VĐQG Nam Phi
Cape Town Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thabo Nodada
8
Bongani Zungu
44
Fidele Brice Ambina (Thay: Lumphumlo Sifumba)
46
Themba Zwane (Thay: Bongani Zungu)
63
Lebohang Kgosana Maboe (Thay: Leandro Gaston Sirino)
63
Aubrey Modiba (Thay: Sipho Mbule)
64
Luke Daniels (Thay: Jo Pacencia)
65
April April (Thay: Thabo Nodada)
65
Lesiba William Nku (Thay: Peter Shalulile)
75
Thapelo Maseko (Thay: Lucas Ribeiro)
75
Tshegofatso Nyama (Thay: Taahir Goedeman)
83
Katlego Relebogile Mokhuoane (Thay: Luyolo Slatsha)
90

Thống kê trận đấu Cape Town City FC vs Mamelodi Sundowns FC

số liệu thống kê
Cape Town City FC
Cape Town City FC
Mamelodi Sundowns FC
Mamelodi Sundowns FC
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 4
5 Việt vị 5
15 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Nam Phi

Thành tích gần đây Cape Town City FC

VĐQG Nam Phi
10/06 - 2026
06/06 - 2026
30/05 - 2026
26/05 - 2026
Hạng 2 Nam Phi

Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC

VĐQG Nam Phi
14/10 - 2026
03/09 - 2026
27/08 - 2026
12/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC108201826T T H T T
2Orlando PiratesOrlando Pirates98101925T T T T T
3AmaZulu FCAmaZulu FC9711522T T T T T
4Milford FCMilford FC10532418H T H T T
5Kaizer ChiefsKaizer Chiefs9351414T H H H B
6Sekhukhune UnitedSekhukhune United9423014H H T T B
7Chippa UnitedChippa United9252-111H H T B T
8Stellenbosch FCStellenbosch FC9243-110H H T H B
9Kruger UnitedKruger United9315-610B T B T T
10Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows9153-28B H H B B
11Polokwane CityPolokwane City9153-38H H B B H
12TS GalaxyTS Galaxy9144-57H B B B H
13Durban City F.CDurban City F.C9144-57H B H B B
14Siwelele F.C.Siwelele F.C.9135-76B B H T B
15Marumo GallantsMarumo Gallants9126-85H B B B T
16Richards BayRichards Bay9036-123B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow