Eric Ramirez 28 | |
Juan Herrera 45+4' | |
Joshuan Berrios 50 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Carabobo FC vs Deportivo La Guaira
số liệu thống kê

Carabobo FC

Deportivo La Guaira
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
2 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Carabobo FC vs Deportivo La Guaira
Carabobo FC (4-3-3): Miguel Silva (1), Alexander González (21), Abraham Bahachille (6), Leonardo Aponte (4), Juan Pérez (8), Sebastián Mendoza (30), Matías Núñez (26), Maurice Cova (15), Joshuan Berríos (14), Eric Ramirez (24), Yohandry Orozco (10)
Deportivo La Guaira (4-3-3): Cristopher Varela (1), José Correa (27), Rommell Ibarra (13), Carlos Rojas (2), Matias Orihuela (39), Juan Luis Perdomo (8), Carlos Enrique Faya Rivero (6), Juan Castellanos (10), Nelson Hernández (33), Flabián Londoño (36), Juan Herrera (23)

Carabobo FC
4-3-3
1
Miguel Silva
21
Alexander González
6
Abraham Bahachille
4
Leonardo Aponte
8
Juan Pérez
30
Sebastián Mendoza
26
Matías Núñez
15
Maurice Cova
14
Joshuan Berríos
24
Eric Ramirez
10
Yohandry Orozco
23
Juan Herrera
36
Flabián Londoño
33
Nelson Hernández
10
Juan Castellanos
6
Carlos Enrique Faya Rivero
8
Juan Luis Perdomo
39
Matias Orihuela
2
Carlos Rojas
13
Rommell Ibarra
27
José Correa
1
Cristopher Varela

Deportivo La Guaira
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Jonathan Bilbao | Luis Pena | ||
Edson Castillo | Miguel Gonzalez | ||
José Durán | Jesús González | ||
Jean Fuentes | Jose Ali Meza | ||
Marcel Guaramato | Helzon Pomozy | ||
Franner López | Manuel Sulbaran | ||
Darwin Machís | Jorge Sánchez | ||
Loureins Martínez | Anthony Uribe | ||
Dimas Meza | Gabriel Vargas | ||
Ezequiel Neira | Maike Villero | ||
Franyer Oliveros | Sebastián Zeballos | ||
Keiber Roa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Carabobo FC
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Deportivo La Guaira
VĐQG Venezuela
Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 19 | 32 | T T T T H | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | B H T T H | |
| 3 | 13 | 6 | 5 | 2 | 7 | 23 | B H T T H | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 5 | 22 | T T H T H | |
| 5 | 13 | 4 | 7 | 2 | 2 | 19 | H T B H H | |
| 6 | 13 | 5 | 3 | 5 | 0 | 18 | T T H T H | |
| 7 | 13 | 5 | 2 | 6 | 4 | 17 | B B B H B | |
| 8 | 13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 | B B H T T | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 | T B H B H | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | T T H B H | |
| 11 | 13 | 4 | 2 | 7 | -6 | 14 | T B H B T | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -11 | 11 | H T H B B | |
| 13 | 13 | 2 | 2 | 9 | -14 | 8 | B B H B T | |
| 14 | 13 | 2 | 2 | 9 | -15 | 8 | B B B B B | |
| Group A | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H T H T | |
| 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | B B H B H | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | T T T H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | T B H H B | |
| Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T H T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | H T T B T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T T H T B | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | H T H B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch