Fabinho rời sân và được thay thế bởi Rodriguinho.
Ezequiel Neira (Kiến tạo: Maurice Cova) 9 | |
Gustavo Marques (Thay: Eduardo Santos) 46 | |
Jonathan Bilbao 58 | |
Edson Castillo (Thay: Edson Tortolero) 62 | |
Isidro Pitta (Thay: Jhuan Nunes) 64 | |
Henry Mosquera (Thay: Marcelinho) 64 | |
Rodriguinho (Thay: Fabinho) 64 |
Đang cập nhậtDiễn biến Carabobo FC vs RB Bragantino
Marcelinho rời sân và được thay thế bởi Henry Mosquera.
Jhuan Nunes rời sân và được thay thế bởi Isidro Pitta.
Edson Tortolero rời sân và được thay thế bởi Edson Castillo.
Thẻ vàng cho Jonathan Bilbao.
Eduardo Santos rời sân và được thay thế bởi Gustavo Marques.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Maurice Cova đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ezequiel Neira đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Carabobo FC vs RB Bragantino


Đội hình xuất phát Carabobo FC vs RB Bragantino
Carabobo FC (5-3-2): Lucas Bruera (22), Alexander González (21), Jonathan Bilbao (28), Ezequiel Neira (32), Jean Fuentes (3), Juan Perez (8), Maurice Cova (15), Matias Adrian Nunez (26), Edson Tortolero (7), Joshua Berrios (14), Eric Ramirez (24)
RB Bragantino (4-2-3-1): Tiago Volpi (18), José Hurtado (34), Pedro Henrique (14), Eduardo (3), Caue Santos (51), Fabinho (5), Ignacio Sosa (15), Marcelinho (57), Gustavinho (22), Vinicinho (17), Jhuan Nunes (67)


| Thay người | |||
| 62’ | Edson Tortolero Edson Castillo | 46’ | Eduardo Santos Gustavo Marques |
| 64’ | Fabinho Rodriguinho | ||
| 64’ | Marcelinho Henry Mosquera | ||
| 64’ | Jhuan Nunes Isidro Pitta | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Keiber Roa | Cleiton Schwengber | ||
Edson Castillo | Gabriel | ||
Jose Riasco | Eric Ramires | ||
Dimas Meza | Rodriguinho | ||
Marcel Guaramato | Henry Mosquera | ||
Yohandry Orozco | Juninho Capixaba | ||
Juan Obando | Yuri Leles | ||
Franyer Oliveros | Ryan Augusto | ||
Jose Duran | Gustavo Marques | ||
Loureins Martinez | Lucas Henrique Barbosa | ||
Abraham Bahachille | Alix | ||
Leonardo Aponte | Isidro Pitta | ||
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch