Yohandry Orozco 9 | |
Alexander Granko 26 | |
Dimas Meza 29 | |
Vicente Rodriguez 39 | |
Maicol Ruiz 58 | |
(Pen) Eric Ramirez 61 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Venezuela
Giao hữu
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Carabobo FC
Copa Sudamericana
VĐQG Venezuela
Copa Libertadores
VĐQG Venezuela
Copa Libertadores
VĐQG Venezuela
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Universidad Central
Copa Libertadores
VĐQG Venezuela
Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 5 | 0 | 8 | 23 | H H T H T | |
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 8 | 22 | T H B B T | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | 4 | 20 | T H T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 4 | 19 | T T T B H | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 3 | 17 | B H T B T | |
| 6 | 11 | 3 | 7 | 1 | 6 | 16 | H T B H H | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 5 | 16 | H T H B T | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 0 | 15 | B B T T H | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -8 | 14 | B H H T B | |
| 10 | 11 | 3 | 4 | 4 | 0 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | -1 | 11 | B H T H T | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | -7 | 10 | T B H B T | |
| 13 | 10 | 1 | 2 | 7 | -9 | 5 | B B H B B | |
| 14 | 11 | 0 | 4 | 7 | -13 | 4 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

