C. Caicedo (Thay: C. Magallán) 17 | |
Romeesh Ivey 34 | |
Eduardo Fereira 45+4' | |
Á. Figueroa (Thay: M. Márquez) 46 | |
R. Lezama (Thay: M. Covea) 46 | |
A. Villarreal (Thay: R. Hernández) 46 | |
Irving Gudiño (Thay: W. Correa) 66 | |
Jeriel De Santis 76 | |
D. Matheus (Thay: A. Montero) 78 | |
G. Montes (Thay: M. Maldonado) 83 | |
Á. Peña (Thay: J. Lobo) 83 | |
S. González (Thay: J. De Santis) 85 | |
(Pen) Wilken Ramirez 90+1' | |
Jesus Yendis 90+3' | |
Jesus Yendis 90+7' |
Thống kê trận đấu Caracas vs Estudiantes Merida
số liệu thống kê

Caracas

Estudiantes Merida
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
9 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
2 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
14 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Caracas
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Estudiantes Merida
VĐQG Venezuela
Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 14 | 28 | H T T T T | |
| 2 | 11 | 7 | 2 | 2 | 10 | 23 | T T B H T | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 6 | 19 | H H B H T | |
| 4 | 11 | 5 | 3 | 3 | 4 | 18 | B T T T H | |
| 5 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | H H H T B | |
| 6 | 11 | 5 | 1 | 5 | 5 | 16 | H T B B B | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 0 | 16 | T H B T B | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | 1 | 15 | H H T T H | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | T B T T H | |
| 10 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | H H T B B | |
| 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B H T H | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B B T B | |
| 13 | 11 | 2 | 2 | 7 | -10 | 8 | H B H B B | |
| 14 | 11 | 1 | 2 | 8 | -14 | 5 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch