Thứ Sáu, 30/01/2026
Marvin Ekpiteta (Kiến tạo: Charlie Kirk)
11
Joel Bagan (Kiến tạo: Cody Drameh)
49
Aden Flint
61
Josh Bowler
66
Shayne Lavery (Thay: Jerry Yates)
68
Uche Ikpeazu (Thay: Jordan Hugill)
72
CJ Hamilton (Thay: Charlie Kirk)
75
Mark Harris (Thay: Isaak Davies)
79
Will Vaulks
82
Perry Ng
85

Thống kê trận đấu Cardiff City vs Blackpool

số liệu thống kê
Cardiff City
Cardiff City
Blackpool
Blackpool
55 Kiểm soát bóng 45
15 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cardiff City vs Blackpool

Tất cả (17)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

86' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85' Thẻ vàng cho Perry Ng.

Thẻ vàng cho Perry Ng.

82' Thẻ vàng cho Will Vaulks.

Thẻ vàng cho Will Vaulks.

79'

Isaak Davies sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.

75'

Charlie Kirk sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi CJ Hamilton.

72'

Jordan Hugill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Uche Ikpeazu.

68'

Jerry Yates ra đi và anh ấy được thay thế bởi Shayne Lavery.

66' Thẻ vàng cho Josh Bowler.

Thẻ vàng cho Josh Bowler.

65' Thẻ vàng cho Josh Bowler.

Thẻ vàng cho Josh Bowler.

61' Thẻ vàng cho Aden Flint.

Thẻ vàng cho Aden Flint.

49' G O O O A A A L - Joel Bagan là mục tiêu!

G O O O A A A L - Joel Bagan là mục tiêu!

49' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

11' G O O O A A A L - Marvin Ekpiteta là mục tiêu!

G O O O A A A L - Marvin Ekpiteta là mục tiêu!

11' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Cardiff City vs Blackpool

Cardiff City (5-3-2): Alex Smithies (25), Cody Drameh (17), Perry Ng (38), Aden Flint (5), Mark McGuinness (2), Joel Bagan (3), Thomas Doyle (22), Ryan Wintle (15), Will Vaulks (6), Jordan Hugill (9), Isaak Davies (39)

Blackpool (4-4-2): Daniel Grimshaw (32), Dujon Sterling (35), Marvin Ekpiteta (21), Jordan Thorniley (34), Reece James (5), Josh Bowler (11), Kevin Stewart (6), Callum Connolly (2), Charlie Kirk (27), Gary Madine (14), Jerry Yates (9)

Cardiff City
Cardiff City
5-3-2
25
Alex Smithies
17
Cody Drameh
38
Perry Ng
5
Aden Flint
2
Mark McGuinness
3
Joel Bagan
22
Thomas Doyle
15
Ryan Wintle
6
Will Vaulks
9
Jordan Hugill
39
Isaak Davies
9
Jerry Yates
14
Gary Madine
27
Charlie Kirk
2
Callum Connolly
6
Kevin Stewart
11
Josh Bowler
5
Reece James
34
Jordan Thorniley
21
Marvin Ekpiteta
35
Dujon Sterling
32
Daniel Grimshaw
Blackpool
Blackpool
4-4-2
Thay người
72’
Jordan Hugill
Uche Ikpeazu
68’
Jerry Yates
Shayne Lavery
79’
Isaak Davies
Mark Harris
75’
Charlie Kirk
CJ Hamilton
Cầu thủ dự bị
Uche Ikpeazu
Oliver Casey
Mark Harris
Jordan Gabriel
Eli King
Stuart Moore
Marlon Pack
Ethan Robson
Alfie Doughty
CJ Hamilton
Oliver Denham
Shayne Lavery
Dillon Phillips
Owen Dale

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/10 - 2014
14/08 - 2021
19/02 - 2022
17/12 - 2022
07/04 - 2023
Hạng 3 Anh
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
Carabao Cup
17/12 - 2025

Thành tích gần đây Blackpool

Hạng 3 Anh
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow