Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Cardiff City vs Burnley
Cardiff City: Nathan Trott (1), Ronan Kpakio (44), Will Fish (2), Joel Bagan (3), Calum Scanlon (23), Alex Robertson (18), Rubin Colwill (10), Ollie Tanner (11), Jack Moylan (8), Chris Willock (16), Yousef Salech (9)
Burnley: Grégoire Coudert (37), Kyle Walker (2), Hjalmar Ekdal (18), Igor (44), Lucas Pires (23), Josh Laurent (29), Reo Hatate (5), Jaydon Banel (34), Marcus Edwards (10), Largie Ramazani (19), Jamie Vardy (9)

Cardiff City
1
Nathan Trott
44
Ronan Kpakio
2
Will Fish
3
Joel Bagan
23
Calum Scanlon
18
Alex Robertson
10
Rubin Colwill
11
Ollie Tanner
8
Jack Moylan
16
Chris Willock
9
Yousef Salech
9
Jamie Vardy
19
Largie Ramazani
10
Marcus Edwards
34
Jaydon Banel
5
Reo Hatate
29
Josh Laurent
23
Lucas Pires
44
Igor
18
Hjalmar Ekdal
2
Kyle Walker
37
Grégoire Coudert

Burnley
| Tình hình lực lượng | |||
Krystian Bielik Va chạm | Jordan Beyer Chấn thương đầu gối | ||
Calum Chambers Chấn thương đầu gối | Bashir Humphreys Chấn thương cơ | ||
Dylan Lawlor Chấn thương gân kheo | Hannibal Mejbri Chấn thương gân kheo | ||
Zeki Amdouni Chấn thương cơ | |||
Armando Broja Va chạm | |||
Ashley Barnes Chấn thương cơ | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Anh
Premier League
Hạng nhất Anh
Carabao Cup
Thành tích gần đây Cardiff City
Hạng nhất Anh
Thành tích gần đây Burnley
Hạng nhất Anh
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 11 | 28 | T H T T B | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 8 | 27 | T H T T T | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 13 | 26 | T T B T T | |
| 4 | 14 | 8 | 2 | 4 | 5 | 26 | B T H T T | |
| 5 | 14 | 8 | 2 | 4 | 5 | 26 | T B B T B | |
| 6 | 14 | 7 | 4 | 3 | 5 | 25 | T T H T H | |
| 7 | 14 | 8 | 4 | 2 | 15 | 24 | T H T T H | |
| 8 | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 23 | T T B B H | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | B T H T T | |
| 10 | 14 | 6 | 4 | 4 | 3 | 22 | T H T H T | |
| 11 | 14 | 5 | 6 | 3 | 5 | 21 | T B T B H | |
| 12 | 14 | 6 | 0 | 8 | 3 | 18 | B B T T T | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 18 | B H B T B | |
| 14 | 14 | 5 | 3 | 6 | -2 | 18 | T B T B B | |
| 15 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | B B H T B | |
| 16 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B T B B T | |
| 17 | 15 | 5 | 2 | 8 | -9 | 17 | H B B T B | |
| 18 | 14 | 3 | 6 | 5 | -1 | 15 | T H T B H | |
| 19 | 14 | 4 | 3 | 7 | -10 | 15 | B H T B B | |
| 20 | 14 | 4 | 2 | 8 | -10 | 14 | B T B B T | |
| 21 | 14 | 3 | 5 | 6 | -11 | 14 | H B B B B | |
| 22 | 14 | 1 | 7 | 6 | -8 | 10 | H B B H H | |
| 23 | 15 | 2 | 4 | 9 | -16 | 10 | B H B B T | |
| 24 | 14 | 1 | 2 | 11 | -18 | 5 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch