Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ollie Tanner (Kiến tạo: Chris Willock) 9 | |
Joel Colwill (Kiến tạo: Rubin Colwill) 19 | |
Callum Robinson 37 | |
Sam Hoskins 42 | |
K. McAdam (Thay: K. Swyer) 45 | |
E. List (Thay: J. Vale) 45 | |
Kyle McAdam (Thay: Kamarai Simon-Swyer) 46 | |
Elliott List (Thay: Jack Vale) 46 | |
Ollie Tanner 54 | |
Yousef Salech (Thay: Rubin Colwill) 55 | |
Alex Robertson (Thay: Joel Colwill) 55 | |
Omari Kellyman (Thay: Chris Willock) 65 | |
Isaak Davies (Thay: Ollie Tanner) 65 | |
Jake Evans (Thay: Sam Hoskins) 65 | |
Jake Evans (Kiến tạo: Nesta Guinness-Walker) 68 | |
Alex Robertson 74 | |
Terry Taylor (Thay: Dean Campbell) 80 | |
Michael Jacobs (Thay: Tyrese Fornah) 80 | |
Yousef Salech (Kiến tạo: Callum Robinson) 85 | |
Rob Tankiewicz (Thay: David Turnbull) 87 |
Thống kê trận đấu Cardiff City vs Northampton Town


Diễn biến Cardiff City vs Northampton Town
David Turnbull rời sân và được thay thế bởi Rob Tankiewicz.
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Callum Robinson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yousef Salech đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Tyrese Fornah rời sân và được thay thế bởi Michael Jacobs.
Dean Campbell rời sân và được thay thế bởi Terry Taylor.
Thẻ vàng cho Alex Robertson.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Nesta Guinness-Walker đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jake Evans đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Sam Hoskins rời sân và được thay thế bởi Jake Evans.
Ollie Tanner rời sân và được thay thế bởi Isaak Davies.
Chris Willock rời sân và được thay thế bởi Omari Kellyman.
Joel Colwill rời sân và được thay thế bởi Alex Robertson.
Rubin Colwill rời sân và được thay thế bởi Yousef Salech.
V À A A O O O - Ollie Tanner đã ghi bàn!
Jack Vale rời sân và được thay thế bởi Elliott List.
Kamarai Simon-Swyer rời sân và được thay thế bởi Kyle McAdam.
Đội hình xuất phát Cardiff City vs Northampton Town
Cardiff City (4-2-3-1): Harry Tyrer (30), Ronan Kpakio (44), Will Fish (2), Dylan Lawlor (48), Joel Bagan (3), Joel Colwill (27), David Turnbull (14), Ollie Tanner (11), Rubin Colwill (10), Chris Willock (16), Callum Robinson (47)
Northampton Town (4-4-2): Lee Burge (1), Conor McCarthy (3), Max Dyche (35), Jon Guthrie (5), Nesta Guinness-Walker (12), Tyrese Fornah (14), Cameron McGeehan (8), Dean Campbell (4), Kamarai Swyer (11), Jack Vale (27), Jack Vale (27), Sam Hoskins (7)


| Thay người | |||
| 55’ | Joel Colwill Alex Robertson | 46’ | Jack Vale Elliot List |
| 55’ | Rubin Colwill Yousef Salech | 46’ | Kamarai Simon-Swyer Kyle McAdam |
| 65’ | Chris Willock Omari Kellyman | 65’ | Sam Hoskins Jake Evans |
| 65’ | Ollie Tanner Isaak Davies | 80’ | Tyrese Fornah Michael Jacobs |
| 87’ | David Turnbull Rob Tankiewicz | 80’ | Dean Campbell Terry Taylor |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nathan Trott | Elliot List | ||
Perry Ng | Kyle McAdam | ||
Alex Robertson | Ross Fitzsimons | ||
Omari Kellyman | Tom Eaves | ||
Rob Tankiewicz | Elliot List | ||
Isaak Davies | Jake Evans | ||
Yousef Salech | Michael Jacobs | ||
Terry Taylor | |||
Kyle McAdam | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cardiff City
Thành tích gần đây Northampton Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | 30 | 10 | 5 | 46 | 100 | T T H T T | |
| 2 | 45 | 27 | 10 | 8 | 41 | 91 | T H T T T | |
| 3 | 45 | 19 | 18 | 8 | 19 | 75 | H B T H H | |
| 4 | 45 | 21 | 11 | 13 | 11 | 74 | T H B T B | |
| 5 | 45 | 21 | 11 | 13 | 6 | 74 | T B H H H | |
| 6 | 45 | 20 | 12 | 13 | 2 | 72 | T B H T H | |
| 7 | 45 | 20 | 11 | 14 | 11 | 71 | T T H T T | |
| 8 | 45 | 21 | 7 | 17 | 11 | 70 | T H T H T | |
| 9 | 45 | 17 | 13 | 15 | 6 | 64 | T H H H B | |
| 10 | 45 | 16 | 15 | 14 | 5 | 63 | H B B B H | |
| 11 | 45 | 15 | 17 | 13 | 11 | 62 | H H T T H | |
| 12 | 45 | 16 | 12 | 17 | 10 | 60 | B B H B B | |
| 13 | 45 | 15 | 14 | 16 | -3 | 59 | H H B B T | |
| 14 | 45 | 16 | 9 | 20 | -12 | 57 | T B T T T | |
| 15 | 45 | 16 | 9 | 20 | -21 | 57 | B T T B H | |
| 16 | 45 | 14 | 14 | 17 | -8 | 56 | T T T H B | |
| 17 | 45 | 15 | 8 | 22 | -2 | 53 | B B H B H | |
| 18 | 45 | 13 | 14 | 18 | -10 | 53 | H H T H H | |
| 19 | 45 | 15 | 8 | 22 | -17 | 53 | B B B B T | |
| 20 | 45 | 14 | 9 | 22 | -12 | 51 | B B H B B | |
| 21 | 45 | 12 | 13 | 20 | -8 | 49 | B T H H H | |
| 22 | 45 | 10 | 12 | 23 | -23 | 42 | T H B B T | |
| 23 | 45 | 10 | 11 | 24 | -29 | 41 | B B T B H | |
| 24 | 45 | 9 | 8 | 28 | -34 | 35 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch