Thứ Hai, 26/10/2026
Tim Iroegbunam
4
Ryan Wintle
32
Ethan Laird
59
Mark Harris (Thay: Jaden Philogene-Bidace)
67
Tyler Roberts (Thay: Lyndon Dykes)
73
Olamide Shodipo (Thay: Chris Willock)
73
Ilias Chair
73
Ilias Chair (Thay: Albert Adomah)
73
Luke Amos
79
Luke Amos (Thay: Tim Iroegbunam)
80
Gavin Whyte (Thay: Rubin Colwill)
83
Mahlon Romeo
85
Tyler Roberts
86

Thống kê trận đấu Cardiff City vs Queens Park

số liệu thống kê
Cardiff City
Cardiff City
Queens Park
Queens Park
46 Kiểm soát bóng 54
0 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Cardiff City vs Queens Park

Tất cả (21)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

86' Thẻ vàng cho Tyler Roberts.

Thẻ vàng cho Tyler Roberts.

85' Thẻ vàng cho Mahlon Romeo.

Thẻ vàng cho Mahlon Romeo.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Rubin Colwill rời sân, Gavin Whyte vào thay.

83'

Rubin Colwill rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80'

Tim Iroegbunam rời sân nhường chỗ cho Luke Amos.

79'

Tim Iroegbunam rời sân nhường chỗ cho Luke Amos.

79'

Tim Iroegbunam rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Albert Adomah rời sân và được thay thế bởi Ilias Chair.

73'

Albert Adomah rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Chris Willock rời sân nhường chỗ cho Olamide Shodipo.

73'

Lyndon Dykes sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tyler Roberts.

67'

Jaden Philogene-Bidace rời sân và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.

67'

Jaden Philogene-Bidace rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

59' Thẻ vàng cho Ethan Laird.

Thẻ vàng cho Ethan Laird.

59' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

32' Thẻ vàng cho Ryan Wintle.

Thẻ vàng cho Ryan Wintle.

4' Thẻ vàng cho Tim Iroegbunam.

Thẻ vàng cho Tim Iroegbunam.

Đội hình xuất phát Cardiff City vs Queens Park

Cardiff City (4-2-3-1): Ryan Allsop (1), Mahlon Romeo (2), Perry Ng (38), Cedric Kipre (23), Callum O'Dowda (11), Ryan Wintle (6), Joe Ralls (8), Jaden Philogene-Bidace (25), Callum Robinson (47), Rubin Colwill (27), Kion Etete (9)

Queens Park (4-3-3): Seny Dieng (1), Ethan Laird (27), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (3), Kenneth Paal (22), Andre Dozzell (17), Sam Field (15), Tim Iroegbunam (47), Albert Adomah (37), Lyndon Dykes (9), Chris Willock (7)

Cardiff City
Cardiff City
4-2-3-1
1
Ryan Allsop
2
Mahlon Romeo
38
Perry Ng
23
Cedric Kipre
11
Callum O'Dowda
6
Ryan Wintle
8
Joe Ralls
25
Jaden Philogene-Bidace
47
Callum Robinson
27
Rubin Colwill
9
Kion Etete
7
Chris Willock
9
Lyndon Dykes
37
Albert Adomah
47
Tim Iroegbunam
15
Sam Field
17
Andre Dozzell
22
Kenneth Paal
3
Jimmy Dunne
4
Rob Dickie
27
Ethan Laird
1
Seny Dieng
Queens Park
Queens Park
4-3-3
Thay người
67’
Jaden Philogene-Bidace
Mark Thomas Harris
73’
Albert Adomah
Ilias Chair
83’
Rubin Colwill
Gavin Whyte
73’
Chris Willock
Olamide Shodipo
73’
Lyndon Dykes
Tyler Roberts
80’
Tim Iroegbunam
Luke Amos
Cầu thủ dự bị
Andy Rinomhota
Jordan Archer
Mark Thomas Harris
Osman Kakay
Gavin Whyte
Conor Masterson
Rohan Luthra
Luke Amos
Jack Simpson
Ilias Chair
Niels Nkounkou
Olamide Shodipo
Tom Sang
Tyler Roberts

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
04/11 - 2021
05/03 - 2022
20/10 - 2022
27/12 - 2022
12/08 - 2023
01/01 - 2024
28/11 - 2024
05/04 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
Hạng nhất Anh
03/09 - 2026

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
H1: 4-0
17/10 - 2026
15/10 - 2026
10/10 - 2026
H1: 0-1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 1-1
10/09 - 2026
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough127411025H T T H T
2SwanseaSwansea12723323T T T B B
3West HamWest Ham126421722H H T T B
4WolvesWolves12633421B B T H T
5West BromWest Brom12633321B B T T H
6SouthamptonSouthampton127321220B T T H T
7Birmingham CityBirmingham City12552820H T T T B
8QPRQPR12552820H H T B T
9Stoke CityStoke City12624220T T B T H
10Blackburn RoversBlackburn Rovers12534318H T T B T
11PortsmouthPortsmouth12534118B T T H T
12Sheffield UnitedSheffield United12444116B T B T H
13MillwallMillwall12435-115H T B H B
14Bristol CityBristol City12435-315T H B B H
15Lincoln CityLincoln City12435-715B B B H T
16Cardiff CityCardiff City12354214T B T H T
17WrexhamWrexham12354-314T H B T B
18Bolton WanderersBolton Wanderers12426-714T B T H B
19Charlton AthleticCharlton Athletic12354-714B H H B B
20Norwich CityNorwich City12408-212B B B B T
21WatfordWatford12327-1011B B B T B
22BurnleyBurnley12156-88H T H B B
23Derby CountyDerby County12147-117H H B B H
24Preston North EndPreston North End12129-155H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow